Mục Lục
Định nghĩa
Hiện tại phân từ là một dạng động từ được hình thành bằng cách thêm đuôi “-ing” vào gốc của động từ, và nó thường hoạt động như một tính từ. Đây là dạng động từ duy nhất tuân theo quy tắc một cách hoàn toàn.
Hiện tại phân từ (còn được gọi là dạng V-ing) thường được sử dụng kết hợp với trợ động từ “be” để nhấn mạnh khía cạnh tiếp diễn của hành động. Để hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa hiện tại phân từ và danh động từ (gerund), cả hai đều có dạng V-ing, chúng ta sẽ xem xét thêm về danh động từ.
Các ví dụ và quan sát:
-
“The hotel we’re staying in is super deluxe, and we have a working television set.” (Cristina Garcia, I Wanna Be Your Shoebox. Simon & Schuster, 2008) – Ở đây, “staying” và “working” bổ nghĩa cho danh từ, đóng vai trò như tính từ.
-
“The Mole had been working very hard all the morning.” (Kenneth Grahame, The Wind in the Willows, 1908) – “Working” kết hợp với “been” tạo thành thì hiện tại tiếp diễn, nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
-
“Working in shifts, we get the grave dug by early afternoon and return to the bunkhouse.” (Guy Vanderhaeghe, The Englishman’s Boy. McClelland & Stewart., 1996) – Trong câu này, “Working” đứng đầu câu, bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề phía sau.
-
“I’m looking for something in an attack dog. One who likes the sweet gamey tang of human flesh.” (Mr. Burns in The Simpsons, 1992) – “Looking” được sử dụng trong cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn.
-
“Looking back you realize that a very special person passed briefly through your life-and that person was you. It is not too late to find that person again.” (attributed to Robert Brault) – “Looking” ở đây diễn tả hành động nhìn lại quá khứ.
-
“And standing on the sidelines during those first games were the veterans, holding the spaldeens, bouncing them, smelling them in an almost sacramental way.” (Pete Hamill, A Drinking Life, 1994) – Một loạt các hiện tại phân từ (“standing”, “holding”, “bouncing”, “smelling”) mô tả các hành động đồng thời.
-
“When suffering comes, we yearn for some sign from God, forgetting we have just had one.” (Mignon McLaughlin, The Complete Neurotic’s Notebook. Castle Books, 1981) – “Forgetting” diễn tả một hành động xảy ra đồng thời với hành động chính.
-
“I drive through the electric gates of a three-acre estate, passing landscaped gardens before I pull up in front of a neocolonial mansion, parking beside a Bentley, two Porsches and a Lamborghini Spyder. Moonsamy, wearing jeans and a T-shirt, is waiting for me at the door.” (Joshua Hammer, “Inside Cape Town.” Smithsonian, April 2008) – Một loạt các hiện tại phân từ (“passing”, “parking”, “wearing”, “waiting”) miêu tả các hành động và trạng thái khác nhau.
-
“Their hair in curlers and their heads wrapped in loud scarves, young mothers, fattish in trousers, lounge about in the speed-wash, smoking cigarettes, eating candy, drinking pop, thumbing magazines, and screaming at their children above the whir and rumble of the machines.” (William Gass, “In the Heart of the Heart of the Country”) – Các hiện tại phân từ liệt kê các hành động liên tục của các bà mẹ.
-
“Although we have traditionally thought of the participle as an adjectival (and that is certainly its more common role), some participles and participial phrases clearly have an adverbial function, providing information of time, place, reason, and manner, as other adverbials do.” (Martha Kolln and Robert Funk, Understanding English Grammar. Allyn and Bacon, 1998) – “Providing” đóng vai trò trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ chính.
-
“Walking through Sherwood Forest at sunset, we could feel an air of mystery, as if the ancient trees had a story to tell, if only we could hear.” (Winsoar Churchill, “Robin Hood’s Merry England.” British Heritage, April 1998) – “Walking” tạo thành một cụm phân từ, bổ nghĩa cho chủ ngữ.
-
“Standing near the door, we dipped our fingers in the holy water, crossed and blessed ourselves, and proceeded up to the sleeping-room, in the usual order, two by two.” (Maria Monk) – “Standing” mô tả trạng thái đồng thời với hành động chính.
-
“. . . Standing In the shoes of indecision, I hear them Come up behind me and go on ahead of me Wearing boots, on crutches, barefoot, they could never Get together on any door-sill or destination—” (W.S. Merwin, “Sire.” The Second Four Books of Poems. Copper Canyon Press, 1993) – “Standing” và “Wearing” tạo ra hình ảnh sống động về sự do dự và đa dạng.
Sự khác biệt giữa Gerund và Present Participle là gì?
Cả hai dạng V-ing đều xuất phát từ động từ, nhưng chức năng của chúng khác nhau. Gerund hoạt động như một danh từ (ví dụ: Laughing is good for you), trong khi hiện tại phân từ đóng vai trò như một tính từ (ví dụ: The old laughing lady dropped by to call).
Lời khuyên khi sử dụng: Tránh lạm dụng
Việc lạm dụng hiện tại phân từ có thể dẫn đến câu văn vụng về và khó hiểu. Hãy cẩn trọng khi sử dụng nhiều từ kết thúc bằng “-ing” trong cùng một câu, để tránh gây nhầm lẫn về trình tự của các sự kiện.
Thời gian và hiện tại phân từ
Việc giảng dạy về hiện tại phân từ đôi khi gây khó khăn do tính chất phức tạp của nó. Học viên có thể nhầm lẫn khi hiện tại phân từ có thể mô tả các sự kiện diễn ra ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Các tên gọi khác
Hiện tại phân từ còn có thể được gọi là: active participle, imperfect participle, hoặc -ing participle.
Kết luận
Hiện tại phân từ là một công cụ hữu ích trong tiếng Anh, cho phép diễn tả các hành động tiếp diễn, các hành động đồng thời hoặc các trạng thái. Tuy nhiên, cần sử dụng chúng một cách cẩn trọng để đảm bảo sự rõ ràng và mạch lạc của câu văn.
