Bài viết này cung cấp một danh sách đầy đủ các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hành chính nhân sự, giúp bạn tự tin hơn trong công việc và mở ra nhiều cơ hội thăng tiến trong các công ty nước ngoài. Bên cạnh đó, bài viết còn giải đáp những thắc mắc thường gặp liên quan đến lĩnh vực này.
Mục Lục
- 1 Giải Đáp Thắc Mắc Về Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hành Chính Nhân Sự
- 1.1 Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự Tiếng Anh Là Gì?
- 1.2 Giờ Hành Chính Tiếng Anh Là Gì?
- 1.3 Thủ Tục Hành Chính Tiếng Anh Là Gì?
- 1.4 Trưởng Phòng Hành Chính Nhân Sự Tiếng Anh Là Gì?
- 1.5 Tổng Vụ Tiếng Anh Là Gì?
- 1.6 Nhân Viên Thực Tập Tiếng Anh Là Gì?
- 1.7 Nhân Viên Học Vụ Tiếng Anh Là Gì?
- 1.8 Biên Chế Tiếng Anh Là Gì?
- 1.9 Công Chuyên Viên Tiếng Anh Là Gì?
- 2 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hành Chính Nhân Sự
Giải Đáp Thắc Mắc Về Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hành Chính Nhân Sự
Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự Tiếng Anh Là Gì?
Nhân viên hành chính nhân sự trong tiếng Anh được gọi là HR staff (Human Resources staff). Họ chịu trách nhiệm về các vấn đề liên quan đến nhân viên như tuyển dụng, chế độ bảo hiểm, phúc lợi và hỗ trợ nhân viên giải đáp các thắc mắc trong quá trình làm việc.
Giờ Hành Chính Tiếng Anh Là Gì?
Office hours là cụm từ dùng để chỉ giờ hành chính trong tiếng Anh. Giờ hành chính thường được tính là 8 tiếng làm việc, không bao gồm thời gian nghỉ giữa giờ. Tuy nhiên, thời gian bắt đầu và kết thúc có thể khác nhau tùy theo quy định của từng tổ chức, công ty. Cần phân biệt “office hours” với “working time” (thời gian làm việc) và “time-work” (công việc tính giờ).
Thủ Tục Hành Chính Tiếng Anh Là Gì?
Administrative formalities là cụm từ tiếng Anh dùng để chỉ thủ tục hành chính. Nhân viên hành chính có trách nhiệm thực hiện các thủ tục hành chính để đảm bảo hoạt động trơn tru của công ty.
Một số từ vựng liên quan:
- Word processing Supervisor: Trưởng phòng xử lý văn bản
- Filing: Lưu trữ, sắp xếp hồ sơ
- Paper handling: Xử lý công văn giấy tờ
- Correspondence: Thư tín liên hệ
- Information handling: Xử lý thông tin
- Storage: Lưu trữ
- Receiving office: Phòng tiếp khách
- Report: Báo cáo
- Conference: Hội nghị
- Tickler folder: Bìa hồ sơ hồi ký
- Daily calendar: Lịch hàng ngày để trên bàn
Trưởng Phòng Hành Chính Nhân Sự Tiếng Anh Là Gì?
HR Manager (Human Resources Manager) là chức danh tiếng Anh của trưởng phòng hành chính nhân sự. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý nhân lực và góp phần vào sự phát triển của công ty.
Tổng Vụ Tiếng Anh Là Gì?
Assistant GA Manager (Assistant General Administration Manager) hoặc General Administration là các cụm từ tiếng Anh có thể được sử dụng để chỉ vị trí tổng vụ. Vị trí này thường thấy ở các công ty Hàn Quốc, Đài Loan hoặc Trung Quốc, chịu trách nhiệm về các công việc hành chính như tổ chức hội thảo, đón tiếp khách, đảm bảo an toàn lao động và tổ chức các hoạt động văn hóa, văn nghệ của công ty. “Bộ phận tổng vụ” có thể được dịch là General Section.
Nhân Viên Thực Tập Tiếng Anh Là Gì?
Intern là từ tiếng Anh dùng để chỉ nhân viên thực tập.
- Internship position: Vị trí thực tập
- Intern (v): Thực tập
Nhân Viên Học Vụ Tiếng Anh Là Gì?
Academic staff là cách gọi nhân viên học vụ trong tiếng Anh. Họ là những người chuyên về các ấn phẩm, tài liệu, thường làm việc tại các cơ sở giáo dục và đào tạo.
Biên Chế Tiếng Anh Là Gì?
Payroll là từ tiếng Anh tương đương với “biên chế”. “Biên chế” chỉ việc đã được ký hợp đồng làm việc chính thức với công ty hoặc tổ chức, được hưởng các phúc lợi mà nhân viên tạm thời không có.
- Nhân viên biên chế: Regular official / Career employee / Regular employee
- Tinh giảm biên chế: Downsizing
Công Chuyên Viên Tiếng Anh Là Gì?
Worker, Employee hoặc Staff đều có thể được sử dụng để chỉ “công chuyên viên” trong tiếng Anh, dùng để chỉ chung những người làm thuê, các nhân viên nói chung.
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hành Chính Nhân Sự
Từ Vựng Căn Bản
Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh căn bản nhất về hành chính nhân sự mà bạn nên nắm vững:
- National minimum wage – /ˈnæʃənəl ˈmɪnɪməm weɪdʒ/: Mức lương tối thiểu
- Starting salary – /stɑːtɪŋ ˈsæləri/: Lương khởi điểm
- Pension fund – /ˈpenʃən fʌnd/: Quỹ hưu trí
- Social insurance – /ˈsoʊʃəl ɪnˈʃɔːrəns/: Bảo hiểm xã hội
- Health insurance – /ˈhelθ ɪnˌʃɔːrəns/: Bảo hiểm y tế
- Overtime (OT) – /ˈoʊvətaɪm/: Thời gian làm thêm giờ
- Seniority – /siːˈnjɔːrət̬i/: Thâm niên
- Personal income tax – /ˈpɜːsnl ˈɪnkʌm tæks/: Thuế thu nhập cá nhân
- Average salary – /ˈævərɪdʒ ˈsæləri/: Lương trung bình
- Salary – /ˈsæləri/: Tiền lương
- Performance bonus – /pəˈfɔːrməns ˈbəʊnəs/: Thưởng theo hiệu suất
- Pay scale – /peɪ skeɪl/: Bậc lương
- Bonus – /ˈbəʊnəs/: Thưởng
- Qualification – /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/: Năng lực, phẩm chất
Từ Vựng Về Tuyển Dụng
Tuyển dụng là một trong những công việc quan trọng của phòng hành chính nhân sự. Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh thường dùng trong quá trình tuyển dụng:
- Recruitment agency – /rɪˈkruːtmənt ˈeɪdʒənsi/: Công ty tuyển dụng
- Recruit – /rɪˈkruːt/: Tuyển dụng
- Vacancy – /ˈveɪkənsi/: Vị trí trống, cần tuyển mới
- Headhunt – /ˈhedhʌnt/: Tuyển dụng nhân tài
- Job applicant – /dʒɑːb ˈæplɪkənt/: Người nộp đơn xin việc
- Background check – /ˈbækɡraʊnd tʃek/: Việc xác minh thông tin về ứng viên
- Candidate – /ˈkændɪdət/: Ứng viên
- Interview – /ˈɪntəvjuː/: Phỏng vấn
- Job title – /dʒɑːb ˈtaɪtl/: Chức danh
- Probation – /proʊˈbeɪʃən/: Thời gian thử việc
- Hire – /haɪər/: Thuê
- Competency profile – /ˈkɑːmpɪtənsi ˈproʊfaɪl/: Hồ sơ năng lực
- Application form – /ˌæplɪˈkeɪʃən fɔːrm/: Mẫu thông tin nhân sự khi xin việc
- Job description – /dʒɑːb dɪˈskrɪpʃən/: Bản mô tả công việc
- Application letter – /ˌæplɪˈkeɪʃ(ə)n ˈlɛtə/: Thư xin việc
- Curriculum vitae – /kəˌrɪkjʊləm ˈviːtaɪ/: Sơ yếu lý lịch
- Medical certificate – /ˈmedɪkəl səˈtɪfɪkət/: Giấy khám sức khỏe
- Diploma – /dɪˈpləʊmə/: Bằng cấp
- Criminal record – /ˈkrɪmɪnəl ˈrekɔːrd/: Lý lịch tư pháp
- Offer letter – /ˈɒfər ˈlɛtə/: Thư mời nhận việc
- Leadership – /ˈliːdəʃɪp/: Khả năng lãnh đạo, chỉ huy
- Patience – /ˈpeɪʃəns/: Tính kiên nhẫn
- Innovation – /ˌɪnəˈveɪʃən/: Sự đổi mới (mang tính thực tế)
- Creativity – /ˌkrieɪˈtɪvɪti, ˌkriə-/: Óc sáng tạo
- Soft skills – /sɒft skɪls/: Kỹ năng mềm
- Selection criteria – /sɪˈlekʃən kraɪˈtɪəriə/: Những tiêu chuẩn tuyển chọn
- Core competence – /kɔːr ˈkɑːmpɪtəns/: Kỹ năng cốt lõi
- Organizational skills – /ɔːrɡənəˈzeɪʃənəl skɪls/: Khả năng tổ chức
- Business sense – /ˈbɪznɪs sens/: Am hiểu, có đầu óc kinh doanh
Từ Vựng Về Quản Lý Nhân Lực
Sau khi tuyển dụng, giai đoạn quản lý nhân lực là vô cùng quan trọng. Dưới đây là các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành quản lý nhân lực thường được sử dụng:
- Collective agreement – /kəˈlektɪv əˈɡriːmənt/: Thỏa ước lao động tập thể
- SHRM (Strategic human resource management) – /strəˈtiːdʒɪk ˈhjuːmən rɪˈsɔːrs ˈmænɪdʒmənt/: Quản lý nhân sự chiến lược
- Labor law – /ˈleɪbər lɔː/: Luật lao động
- Corporate culture – /ˈkɔːpərɪt ˈkʌltʃər/: Văn hóa công ty
- Direct labor – /dɪˈrekt ˈleɪbər/: Lực lượng lao động trực tiếp
- Disciplinary procedure – /ˈdɪsəplɪneri prəˈsiːdʒər/: Quy trình kỷ luật
- Career ladder – /kəˈrɪər ˈlædər/: Nấc thang sự nghiệp
- Disciplinary hearing – /ˈdɪsəplɪneri ˈhɪrɪŋ/: Buổi điều trần kỷ luật
- Employee relations – /ˌemplɔɪˈiː rɪˈleɪʃənz/: Quan hệ lao động
- Employee termination – /ˌemplɔɪˈiː tɜːrmɪˈneɪʃən/: Chấm dứt hợp đồng lao động
- Annual leave – /ˈænjuəl liːv/: Nghỉ phép năm
- Conflict of interest – /ˈkɑːnflɪkt əv ˈɪntrəst/: Xung đột lợi ích
- Discipline – /ˈdɪsəplɪn/: Kỷ luật
- Disciplinary action – /ˈdɪsəplɪneri ˈækʃən/: Biện pháp kỷ luật
- Career development – /kəˈrɪər dɪˈveləpmənt/: Phát triển sự nghiệp
- Employee rights – /ˌemplɔɪˈiː raɪts/: Quyền của người lao động
- Labor turnover – /ˈleɪbər ˈtɜːrnˌoʊvər/: Tỷ lệ luân chuyển lao động
- Career path – /kəˈrɪər pæθ/: Con đường sự nghiệp
- Industrial dispute – /ɪnˈdʌstriəl dɪˈspjuːt/: Tranh chấp lao động
- Rostered day off – /ˈrɒstərd deɪ ɒf/: Ngày nghỉ bù
- Paid leave – /peɪd liːv/: Nghỉ phép hưởng lương
- Maternity leave – /məˈtɜːrnəti liːv/: Nghỉ thai sản
- Rotation – /roʊˈteɪʃən/: Làm việc theo ca
- Unpaid leave – /ʌnˈpeɪd liːv/: Nghỉ phép không lương
- Time off in lieu – /taɪm ɒf ɪn luː/: Thời gian nghỉ bù
- Timesheet – /ˈtaɪmʃiːt/: Bảng chấm công
Từ Vựng Về Hành Chính Công
Hành chính công liên quan đến công việc trong các cơ quan nhà nước. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hành chính công:
- Ministry Office: Văn phòng Bộ
- Ministry Inspectorate: Thanh tra Bộ
- Committee/Commission: Ủy ban
- Department/Authority/Agency: Cục
- Permanent Deputy Minister: Thứ trưởng Thường trực
- Director General: Tổng Cục trưởng
- Permanent Vice Chairman/Chairwoman: Phó Chủ nhiệm Thường trực
- Principal Official: Chuyên viên chính
- Chief of Office: Chánh Văn phòng
- Head: Trưởng ban
- Deputy Head of Division: Phó Trưởng phòng
- Division: Phòng
- Department: Vụ
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hành chính nhân sự. Hãy ôn tập thường xuyên để nâng cao trình độ và tự tin hơn trong công việc!
