Local charges là một phần không thể thiếu trong hoạt động xuất nhập khẩu, bao gồm các chi phí phát sinh tại cảng xếp hàng và cảng dỡ hàng. Bên cạnh cước biển (Ocean Freight), các hãng tàu và forwarder thường thu thêm một khoản gọi là Local Charges. Phí này áp dụng cho cả người gửi (shipper) và người nhận hàng (consignee), và mức phí có thể khác nhau tùy thuộc vào hãng tàu và cảng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các loại Local Charges phổ biến nhất.
Hình ảnh: Minh họa tổng quan về các loại phí local charges thường gặp trong quá trình xuất nhập khẩu hàng hóa.
Mục Lục
- 1 Các Loại Phí Local Charges Thường Gặp
- 1.1 1. Phí THC (Terminal Handling Charge)
- 1.2 2. Phí Handling (Handling Fee)
- 1.3 3. Phí D/O (Delivery Order Fee)
- 1.4 4. Phí AMS (Advanced Manifest System Fee)
- 1.5 5. Phí ANB
- 1.6 6. Phí B/L (Bill of Lading Fee), Phí AWB (Airway Bill Fee), Phí Chứng Từ (Documentation Fee)
- 1.7 7. Phí CFS (Container Freight Station Fee)
- 1.8 8. Phí Chỉnh Sửa B/L (Amendment Fee)
- 1.9 9. Phí BAF (Bunker Adjustment Factor)
- 1.10 10. Phí PSS (Peak Season Surcharge)
- 1.11 11. Phí CIC (Container Imbalance Charge)
- 1.12 12. Phí GRI (General Rate Increase)
- 1.13 13. Phí Chạy Điện (áp dụng cho hàng lạnh)
- 1.14 14. Phí Vệ Sinh Container (Cleaning Container Fee)
- 1.15 15. Phí Lưu Container Tại Bãi Của Cảng (DEMURRAGE); Phí Lưu Container Tại Kho Riêng Của Khách (DETENTION); Phí Lưu Bãi Của Cảng (STORAGE)
- 2 Kết Luận
Các Loại Phí Local Charges Thường Gặp
1. Phí THC (Terminal Handling Charge)
THC là phụ phí xếp dỡ tại cảng, được thu trên mỗi container để bù đắp chi phí cho các hoạt động tại cảng như xếp dỡ, tập kết container từ bãi container (CY) ra cầu tàu. Thực tế, cảng thu phí này từ hãng tàu, sau đó hãng tàu thu lại từ chủ hàng.
2. Phí Handling (Handling Fee)
Phí Handling do các forwarder đặt ra để thu từ shipper hoặc consignee. Về cơ bản, phí này là chi phí cho quá trình forwarder giao dịch với đại lý của họ ở nước ngoài để thực hiện các công việc như khai báo manifest cho hải quan, phát hành vận đơn (B/L), lệnh giao hàng (D/O) và các giấy tờ liên quan khác.
3. Phí D/O (Delivery Order Fee)
Phí D/O là phí lệnh giao hàng. Khi hàng nhập khẩu vào Việt Nam, consignee phải đến hãng tàu hoặc forwarder để lấy lệnh giao hàng. Lệnh này được xuất trình tại cảng để lấy hàng (đối với hàng lẻ) hoặc làm phiếu EIR (đối với hàng container FCL).
4. Phí AMS (Advanced Manifest System Fee)
Phí AMS, thường khoảng 25 USD/Bill of Lading, là phí khai báo chi tiết hàng hóa bắt buộc theo yêu cầu của hải quan Mỹ, Canada và một số quốc gia khác trước khi hàng được xếp lên tàu để vận chuyển đến các nước này.
5. Phí ANB
Tương tự như phí AMS, phí ANB áp dụng cho các tuyến vận chuyển đến châu Á.
6. Phí B/L (Bill of Lading Fee), Phí AWB (Airway Bill Fee), Phí Chứng Từ (Documentation Fee)
Tương tự như phí D/O, các hãng tàu hoặc forwarder phát hành Bill of Lading (vận tải đường biển) hoặc Airway Bill (vận tải đường không) cho mỗi lô hàng xuất khẩu và thu phí tương ứng.
7. Phí CFS (Container Freight Station Fee)
Khi có lô hàng lẻ xuất/nhập khẩu, các công ty Consol/Forwarder phải dỡ hàng từ container vào kho hoặc ngược lại, và họ thu phí CFS cho dịch vụ này.
8. Phí Chỉnh Sửa B/L (Amendment Fee)
Phí này chỉ áp dụng cho hàng xuất khẩu. Nếu shipper yêu cầu chỉnh sửa chi tiết trên B/L sau khi đã phát hành, hãng tàu hoặc forwarder có quyền thu phí chỉnh sửa. Mức phí có thể khác nhau tùy thuộc vào thời điểm chỉnh sửa (trước hay sau khi tàu cập cảng đích hoặc trước hay sau khi khai manifest).
9. Phí BAF (Bunker Adjustment Factor)
BAF là phụ phí biến động giá nhiên liệu, được hãng tàu thu để bù đắp chi phí phát sinh do biến động giá nhiên liệu. Nó tương đương với thuật ngữ FAF (Fuel Adjustment Factor). Phí EBS (Emergency Bunker Surcharge) cũng là một loại phụ phí xăng dầu, thường áp dụng cho các tuyến vận chuyển đến châu Á.
10. Phí PSS (Peak Season Surcharge)
Phí PSS là phụ phí mùa cao điểm, thường được áp dụng từ tháng 8 đến tháng 10 khi nhu cầu vận chuyển hàng hóa thành phẩm tăng mạnh để chuẩn bị cho mùa Giáng sinh và Lễ Tạ ơn ở Mỹ và châu Âu.
11. Phí CIC (Container Imbalance Charge)
CIC, hay còn gọi là “Equipment Imbalance Surcharge,” là phụ phí mất cân đối vỏ container, hoặc phí phụ trội hàng nhập. Hiểu đơn giản, đây là phụ phí chuyển vỏ container rỗng từ nơi thừa đến nơi thiếu.
12. Phí GRI (General Rate Increase)
GRI là phụ phí của cước vận chuyển, thường chỉ xảy ra vào mùa cao điểm.
13. Phí Chạy Điện (áp dụng cho hàng lạnh)
Đối với hàng lạnh vận chuyển bằng container lạnh, cần cắm điện để duy trì nhiệt độ trong container, và phát sinh phí chạy điện.
Hình ảnh: Container lạnh, một loại container đặc biệt yêu cầu phí chạy điện để duy trì nhiệt độ bảo quản hàng hóa.
14. Phí Vệ Sinh Container (Cleaning Container Fee)
Phí vệ sinh container được thu để đảm bảo container sạch sẽ và không gây ảnh hưởng đến hàng hóa.
15. Phí Lưu Container Tại Bãi Của Cảng (DEMURRAGE); Phí Lưu Container Tại Kho Riêng Của Khách (DETENTION); Phí Lưu Bãi Của Cảng (STORAGE)
Các loại phí lưu container này phát sinh khi container vượt quá thời gian lưu kho miễn phí.
Đối với hàng xuất khẩu:
- Nếu bạn nhận container và kéo về kho riêng để đóng hàng, bạn thường được miễn phí DEM (lưu container tại bãi) và DET (lưu container tại kho) trong khoảng 5 ngày trước ngày tàu chạy (ETD), với điều kiện bạn trả container về bãi trước giờ closing time quy định. Nếu quá thời gian này, bạn sẽ phải trả phí DET. Nếu bạn trả container về bãi sau giờ closing time và hàng không kịp xếp lên tàu, bạn sẽ phải trả phí DEM và STORAGE (lưu bãi tại cảng), cũng như phí đảo/chuyển container.
- Nếu bạn đóng hàng tại bãi của cảng, phí DET sẽ không bị tính, và phí DEM được tính tương tự như trên.
Đối với hàng nhập khẩu:
- Sau khi hoàn tất thủ tục hải quan, nếu bạn muốn mang container về kho riêng để rút hàng, bạn thường được miễn phí DEM và STORAGE trong khoảng 5 ngày kể từ ngày tàu cập cảng. Nếu quá thời gian này, bạn sẽ phải trả phí DEM và STORAGE (nếu hàng vẫn còn ở bãi cảng) hoặc phí DEM và DET (nếu bạn đem hàng về kho riêng để dỡ hàng).
- Nếu bạn rút hàng tại bãi của cảng sau 5 ngày miễn phí, bạn phải trả phí DEM và STORAGE.
Kết Luận
Hiểu rõ về Local Charges là yếu tố quan trọng để quản lý chi phí hiệu quả trong hoạt động xuất nhập khẩu. Việc nắm bắt thông tin chi tiết về từng loại phí, thời điểm áp dụng và cách tính phí giúp các doanh nghiệp chủ động hơn trong việc lập kế hoạch và dự toán chi phí, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận.
