Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ tiếp nối chủ đề từ bài trước, đi sâu hơn vào các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu, mở rộng sang lĩnh vực hải quan và thương mại quốc tế, giúp bạn tự tin hơn trong công việc.
Mục Lục
- 1 1. Xuất Nhập Khẩu Tiếng Anh Là Gì?
- 2 2. Nhân Viên Xuất Nhập Khẩu Tiếng Anh Là Gì?
- 3 3. Thông Quan Tiếng Anh Là Gì?
- 4 4. Hàng Hóa Tiếng Anh Là Gì?
- 5 5. Vận Chuyển Tiếng Anh Là Gì? Phí Vận Chuyển Tiếng Anh Là Gì?
- 6 6. Cảng Tiếng Anh Là Gì?
- 7 7. Nhập Hàng Tiếng Anh Là Gì?
- 8 8. Kho Tiếng Anh Là Gì? Kho Ngoại Quan Tiếng Anh Là Gì?
- 9 9. Xuất Nhập Khẩu Tại Chỗ Tiếng Anh Là Gì?
- 10 10. Xuất Kho Tiếng Anh Là Gì? Nhập Kho Tiếng Anh Là Gì?
- 11 11. Phí Bốc Xếp Tiếng Anh Là Gì?
- 12 12. Ngoại Thương Tiếng Anh Là Gì?
1. Xuất Nhập Khẩu Tiếng Anh Là Gì?
Xuất nhập khẩu trong tiếng Anh là Import và Export.
- Import (nhập khẩu): Hoạt động mua hàng hóa từ nước ngoài về nước sở tại.
- Export (xuất khẩu): Hoạt động bán hàng hóa từ nước sở tại ra nước ngoài.
Các cụm từ liên quan:
- Export-import process: Quy trình xuất nhập khẩu.
- Export-import procedures: Thủ tục xuất nhập khẩu.
- Exporter: Người xuất khẩu (bên bán – Seller).
- Importer: Người nhập khẩu (bên mua – Buyer).
2. Nhân Viên Xuất Nhập Khẩu Tiếng Anh Là Gì?
Nhân viên xuất nhập khẩu trong tiếng Anh là Export-Import Staff. Các vị trí phổ biến khác trong ngành:
- Documentation staff (Docs): Nhân viên chứng từ.
- CS (Customer Service): Nhân viên dịch vụ khách hàng.
- Operations staff (Ops): Nhân viên hiện trường, giao nhận.
3. Thông Quan Tiếng Anh Là Gì?
Thông quan trong tiếng Anh là Customs clearance.
- Tờ khai hải quan tiếng Anh: Customs clearance form.
4. Hàng Hóa Tiếng Anh Là Gì?
Hàng hóa trong tiếng Anh là Goods.
Ví dụ: We produce leather goods, such as gloves, suitcases, and handbags. (Chúng tôi sản xuất các sản phẩm da như găng tay, va-li và túi xách tay).
5. Vận Chuyển Tiếng Anh Là Gì? Phí Vận Chuyển Tiếng Anh Là Gì?
Phí vận chuyển trong tiếng Anh là Transportation Fee. Tuy nhiên, trong ngành xuất nhập khẩu, ta thường dùng các thuật ngữ sau:
- Trucking: Phí vận tải nội địa.
- GRI (General Rate Increase): Phụ phí cước vận chuyển.
- IHC (Inland Haulage Charge): Phí vận chuyển nội địa.
Vận chuyển trong tiếng Anh là transport, ship hoặc delivery. Transport và ship được sử dụng phổ biến nhất trong ngành xuất nhập khẩu.
6. Cảng Tiếng Anh Là Gì?
Cảng trong tiếng Anh là port.
- Cảng chuyển tải, cảng trung chuyển: Port of transit.
7. Nhập Hàng Tiếng Anh Là Gì?
Nhập hàng trong tiếng Anh là Import. Ngoài ra, có thể sử dụng buy hoặc purchase.
8. Kho Tiếng Anh Là Gì? Kho Ngoại Quan Tiếng Anh Là Gì?
Kho trong tiếng Anh là warehouse, nơi lưu giữ hàng hóa chờ chuyển tiếp.
- Kho ngoại quan: Bonded warehouse.
9. Xuất Nhập Khẩu Tại Chỗ Tiếng Anh Là Gì?
Xuất nhập khẩu tại chỗ trong tiếng Anh là On-spot export-import.
10. Xuất Kho Tiếng Anh Là Gì? Nhập Kho Tiếng Anh Là Gì?
- Xuất kho: To deliver hoặc Stock out.
- Nhập kho: To receive hoặc Stock in.
- Phiếu nhập kho: Goods receipt note.
- Phiếu xuất kho: Goods delivery note.
11. Phí Bốc Xếp Tiếng Anh Là Gì?
Phí bốc xếp, hay phí làm hàng, trong tiếng Anh là handling fee. Ngoài ra còn có Terminal Handling Charge (THC), tức là phí làm hàng tại cảng.
12. Ngoại Thương Tiếng Anh Là Gì?
Ngoại thương trong tiếng Anh là foreign trade, dùng để chỉ hoạt động buôn bán hàng hóa với quốc tế. Trường Đại học Ngoại thương trong tiếng Anh là Foreign Trade University.
Bài viết đã cung cấp những thuật ngữ tiếng Anh xuất nhập khẩu thông dụng nhất. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong công việc và giao tiếp quốc tế.
