Với những người đi làm, tiền lương cuối tháng luôn là mối quan tâm hàng đầu. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn băn khoăn về sự khác biệt giữa lương Net và lương Gross. Vậy lương Net, lương Gross là gì? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ tường tận về hai khái niệm này, đặc biệt hữu ích khi bạn tìm việc, ký hợp đồng lao động, hoặc đơn giản là muốn nắm vững quyền lợi của mình.
Nếu bạn đang tìm kiếm việc làm hoặc chuẩn bị ký hợp đồng lao động, việc hiểu rõ về lương Gross và lương Net là vô cùng quan trọng. Nếu không nắm rõ từ đầu, bạn có thể bỏ lỡ những quyền lợi đáng được hưởng. Ngay cả khi đã là nhân viên chính thức, bạn cũng nên tìm hiểu kỹ xem công ty đang trả lương Gross hay lương Net để đảm bảo quyền lợi của mình.
Lương Gross và lương Net là hai hình thức trả lương phổ biến hiện nay. Với người mới đi làm, đây có vẻ là những khái niệm mới mẻ, nhưng với những người có kinh nghiệm, đây là những thuật ngữ quen thuộc.
Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ sự khác biệt và ưu nhược điểm của từng loại lương. Vậy nhận lương Gross hay lương Net thì có lợi hơn? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Mục Lục
1. Lương Gross là Gì?
Lương Gross là tổng thu nhập hàng tháng bạn nhận được, bao gồm lương cơ bản, các khoản trợ cấp, phụ cấp và các khoản đóng bảo hiểm, thuế. Mức lương thực tế bạn nhận được (lương Net) sẽ thấp hơn lương Gross vì bạn phải trích một phần để đóng bảo hiểm và nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định của pháp luật.
Ví dụ:
Khi phỏng vấn, bạn thỏa thuận mức lương 15 triệu đồng/tháng. Theo quy định, bạn sẽ phải trích 10,5% từ mức lương này để đóng BHXH, BHYT, BHTN (8% BHXH, 1,5% BHYT và 1% BHTN). Ngoài ra, bạn còn phải nộp thuế thu nhập cá nhân (nếu có). Số tiền thực nhận cuối tháng (lương Net) sẽ là 13.375.000 VNĐ (chưa tính thuế TNCN).
2. Lương Net là Gì?
Lương Net là số tiền thực tế bạn nhận được hàng tháng sau khi đã trừ hết các khoản chi phí bảo hiểm và thuế thu nhập cá nhân. Đây là số tiền cuối cùng bạn nhận được và không phải trả thêm bất kỳ khoản phí nào khác.
Ví dụ:
Khi phỏng vấn, công ty đề nghị trả lương Net 12 triệu đồng/tháng. Điều này có nghĩa là mỗi cuối tháng bạn sẽ nhận được chính xác 12 triệu đồng và không phải trả thêm bất kỳ khoản phí nào cho BHXH, BHYT, BHTN và thuế thu nhập cá nhân. Các khoản phí này sẽ do công ty đóng theo quy định của nhà nước.
Theo quy định của pháp luật, nếu tổ chức hoặc cá nhân trả thu nhập từ tiền lương, tiền công cho người lao động mà khoản tiền này chưa bao gồm thuế thì phải quy đổi thu nhập không bao gồm thuế (lương Net) thành thu nhập tính thuế (lương Gross) để xác định thu nhập chịu thuế.
Nói một cách đơn giản, lương Gross là tổng thu nhập của bạn trước khi trừ các khoản phí, còn lương Net là số tiền bạn thực nhận sau khi đã trừ các khoản phí đó.
Khi đã hiểu rõ hai khái niệm này, bạn có thể tự tin thỏa thuận mức lương phù hợp khi đi phỏng vấn, đảm bảo quyền lợi của mình.
3. Công Thức Tính Lương Net Sang Lương Gross
Dựa trên hai khái niệm trên, ta có thể quy đổi lương Net sang lương Gross bằng công thức sau:
Lương Net = Lương Gross – (BHXH + BHYT + BHTN + Thuế TNCN)
So sánh Lương Gross và Lương Net:
| Đặc điểm | Lương Gross | Lương Net |
|---|---|---|
| Khái niệm | Tổng tiền lương mà người lao động nhận được | Tiền lương thực lĩnh của người lao động |
| Bao gồm | BHXH (8%), BHYT (1,5%), BHTN (1%), Thuế TNCN (nếu có) | Không bao gồm BHXH, BHYT, BHTN, Thuế TNCN |
| Mối quan hệ | Lương Net = Lương Gross – (BHXH + BHYT + BHTN + Thuế TNCN) | |
| Ưa chuộng | Người lao động | Người sử dụng lao động |
| Ưu điểm | Chủ động tính toán các khoản | |
| Nhược điểm | Cần tự tính toán các khoản đóng | Doanh nghiệp có thể lách luật để giảm chi phí |
Trên thực tế, người lao động nhận lương Net có thể gặp nhiều rủi ro hơn. Một số doanh nghiệp có thể không đóng bảo hiểm đầy đủ cho người lao động khi trả lương Net.
Nhiều công ty muốn tối thiểu hóa chi phí nên khai báo mức lương Net của bạn là lương Gross với các công ty bảo hiểm và cơ quan thuế, khiến số tiền công ty phải đóng ít hơn. Điều này ảnh hưởng đến quyền lợi của bạn, khiến bạn đóng bảo hiểm đầy đủ nhưng quyền lợi được hưởng lại thấp hơn.
Nếu bạn đàm phán được mức lương Gross (sau khi trừ các khoản phải trả) lớn hơn hoặc bằng mức lương Net bạn kỳ vọng, đây là một lựa chọn có lợi.
4. Cách Tính Thuế TNCN Theo Lương Net
Công thức tính thuế:
Thuế TNCN = Thu nhập tính thuế * Thuế suất
Thu nhập tính thuế = Thu nhập chịu thuế – Các khoản giảm trừ
Trong đó, các khoản giảm trừ gồm:
- Giảm trừ gia cảnh
- Các khoản đóng góp từ thiện, nhân đạo, khuyến học
- Các khoản đóng góp BHXH, BHYT, BHTN
Xác định thuế TNCN phải nộp:
| Bậc thuế | Thu nhập tính thuế/tháng | Thuế suất | Tính số thuế phải nộp |
|---|---|---|---|
| 1 | Đến 5 triệu | 5% | TNTT * 5% |
| 2 | Trên 5-10 triệu | 10% | TNTT * 10% – 250.000 |
| 3 | Trên 10-18 triệu | 15% | TNTT * 15% – 750.000 |
| 4 | Trên 18-32 triệu | 20% | TNTT * 20% – 1.650.000 |
| 5 | Trên 32-52 triệu | 25% | TNTT * 25% – 3.350.000 |
| 6 | Trên 52-80 triệu | 30% | TNTT * 30% – 5.850.000 |
| 7 | Trên 80 triệu | 35% | TNTT * 35% – 9.850.000 |
Xác định thu nhập tính thuế (đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công):
| STT | Thu nhập làm căn cứ quy đổi (TNQĐ)/tháng | Thu nhập tính thuế |
|---|---|---|
| 1 | Đến 4,75 triệu đồng | TNQĐ/0,95 |
| 2 | Trên 4,75 – 9,25 triệu đồng | (TNQĐ – 0,25 triệu)/0,9 |
| 3 | Trên 9,25 – 16,05 triệu đồng | (TNQĐ -0,75 triệu)/0,85 |
| 4 | Trên 16,05 – 27,25 triệu đồng | (TNQĐ – 1,65 triệu)/0,8 |
| 5 | Trên 27,25 – 42,25 triệu đồng | (TNQĐ – 3,25 triệu)/0,75 |
| 6 | Trên 42,25 – 61,85 triệu đồng | (TNQĐ – 5,85 triệu)/0,7 |
| 7 | Trên 61,85 triệu đồng | (TNQĐ – 9,85 triệu)/0,65 |
Công thức xác định thu nhập làm căn cứ quy đổi:
Thu nhập làm căn cứ quy đổi = Thu nhập thực nhận + Các khoản trả thay – Các khoản giảm trừ
Trong đó:
- Thu nhập thực nhận là tiền lương, tiền công không bao gồm thuế mà người lao động nhận được hàng tháng
- Các khoản trả thay là các khoản lợi ích bằng tiền hoặc không bằng tiền do người sử dụng lao động trả cho người lao động
- Các khoản giảm trừ (đã nhắc phía trên)
5. Nên Chọn Công Ty Trả Lương Gross Hay Lương Net?
Về lý thuyết, dù chọn lương Gross hay lương Net, số tiền bạn nhận được vẫn tương đương. Mỗi hình thức đều có ưu và nhược điểm riêng. Nhiều người cho rằng nhận lương Net có lợi hơn vì không phải trả thêm khoản nào. Tuy nhiên, khi chuyển đổi giữa lương Gross và lương Net, bạn sẽ thấy hai mức lương này thực chất tương đồng.
Tuy nhiên, trên thực tế, các doanh nghiệp luôn muốn tối thiểu hóa chi phí. Một số doanh nghiệp lợi dụng sự thiếu hiểu biết của người lao động về lương Gross và lương Net để trục lợi.
Các chuyên gia khuyên rằng người lao động nên thỏa thuận nhận lương Gross, tự đóng bảo hiểm và thuế thu nhập cá nhân để bảo vệ quyền lợi của mình.
Nhận lương Gross giúp bạn chủ động tính toán và quản lý lương, cũng như các khoản phí phải trả.
Lưu ý rằng hầu hết các công ty trả lương Gross cho nhân viên là các công ty nước ngoài. Nếu công ty trả lương Net, bạn nên yêu cầu bản kê khai đầy đủ các khoản bảo hiểm, thuế theo từng tháng để đảm bảo quyền lợi của mình.
Đừng ngần ngại trao đổi về vấn đề lương bổng, vì đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và sự hài lòng trong công việc, quyết định việc bạn có gắn bó lâu dài với công việc hay không.
Hy vọng những thông tin trên giúp bạn phân biệt rõ lương Gross và lương Net, từ đó tự tin lựa chọn hình thức lương phù hợp khi đàm phán với nhà tuyển dụng.
