Cụm động từ (Phrasal Verbs) luôn là một chủ điểm ngữ pháp thú vị nhưng cũng đầy thách thức đối với người học tiếng Anh. Sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ đôi khi tạo ra những nghĩa hoàn toàn khác biệt, gây không ít khó khăn cho người học. Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ giúp bạn giải quyết vấn đề đó bằng cách đi sâu vào cụm động từ “Pass on” – một cụm động từ rất phổ biến.
Mục Lục
1. “Pass On” là gì? Cấu trúc và Cách Dùng
“Pass on” là một cụm động từ (phrasal verb) được tạo thành từ động từ “Pass” (/pɑːs/ – Anh Anh, /pæs/ – Anh Mỹ), mang nghĩa “đi qua, trải qua”, và giới từ “on” (/ɒn/ hoặc /ɑːn/), chỉ vị trí “ở trên, trong một cái gì đó”.
Khi phát âm “Pass on”, bạn nên nối âm /s/ của “Pass” với âm /ɒn/ hoặc /ɑːn/ của giới từ “on”.
Tương tự như nhiều cụm động từ khác, “Pass on” thường đóng vai trò là động từ chính trong vị ngữ của câu. Đôi khi, dạng danh động từ “Passing on” cũng có thể được sử dụng làm chủ ngữ.
Cụ thể, “Pass on” có các cấu trúc và cách dùng sau:
a. Pass on something: Từ chối một cơ hội hoặc quyết định không tham gia vào việc gì đó.
Ví dụ:
- “I don’t feel so good, so I think I have to pass on dinner tonight.” (Tôi không cảm thấy khỏe lắm, nên tôi nghĩ tôi phải từ chối bữa tối nay.)
- “Anna passed on coming to the meeting because of her sickness.” (Anna đã từ chối đến cuộc họp vì cô ấy bị ốm.)
- “Tom passed on the chance to be the main character in Johnny’s film and took a job behind the stage in Ha Noi Theater.” (Tom đã từ chối cơ hội trở thành nhân vật chính trong bộ phim của Johnny và nhận một công việc sau sân khấu ở Nhà hát Hà Nội.)
b. Pass on: Chết, qua đời.
Ví dụ:
- “Dr. Philip did all he could, but finally Timmy passed on.” (Bác sĩ Philip đã cố gắng hết sức, nhưng cuối cùng Timmy vẫn qua đời.)
- “My grandfather said that it was important to remember friends and family who had passed on.” (Ông tôi nói rằng việc tưởng nhớ bạn bè và gia đình đã qua đời là rất quan trọng.)
- “There were so many people who passed on in the accident.” (Đã có rất nhiều người thiệt mạng trong vụ tai nạn.)
c. Pass on: Trao lại, chuyển giao một thứ gì đó (tiền bạc, tin tức, bệnh tật,…) mà bạn nhận được từ người khác. Thường là những vật gia truyền được truyền lại từ đời này sang đời khác, hoặc những tin tức, câu chuyện truyền miệng, hay những vật dụng được sử dụng tập thể.
Ví dụ:
- “My mother gave me this ring on my wedding day, and now I’m passing it on to you, Linda.” (Mẹ tôi đã tặng tôi chiếc nhẫn này vào ngày cưới, và bây giờ tôi trao lại nó cho con, Linda.)
- “Tony has just passed this news on to me.” (Tony vừa thông báo tin này cho tôi.)
- “I have just lent Maria her dress, but if you need it now, I can pass it on to you.” (Tôi vừa mới cho Maria mượn chiếc váy này, nhưng nếu bạn cần nó bây giờ, tôi có thể đưa nó cho bạn.)
2. Các Cụm Từ và Cụm Động Từ Liên Quan Đến “Pass On”
“Pass on” là một phrasal verb đa nghĩa và có liên quan đến nhiều từ và cụm động từ khác. Hãy cùng khám phá những liên hệ thú vị này:
| Cụm từ/Cụm động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Pass away | Chết, qua đời | “Our dog passed away last night, and Linda cried a lot.” (Con chó của chúng tôi qua đời đêm qua, và Linda đã khóc rất nhiều.) |
| To spread the news | Truyền tin tức | “Alex founded the website in spreading news of the violence in his country to professionals and colleagues.” (Alex thành lập trang web này để truyền tin tức về bạo lực ở đất nước anh cho các chuyên gia và đồng nghiệp.) |
| To refuse | Từ chối | “Although Jose’s in trouble, he’s refused all our offers of help.” (Mặc dù Jose đang gặp rắc rối, anh ấy vẫn từ chối tất cả những lời đề nghị giúp đỡ của chúng tôi.) |
| To take an opportunity | Tận dụng một cơ hội | “You can take this opportunity to have a scholarship.” (Bạn có thể tận dụng cơ hội này để nhận học bổng.) |
Minh họa cụm động từ Pass on trong tiếng Anh
Hy vọng rằng, với bài viết này, bạn đọc của Sen Tây Hồ đã có cái nhìn rõ ràng và chi tiết hơn về cụm động từ “Pass on” và các kiến thức liên quan. Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết tiếp theo của chúng tôi để khám phá thêm nhiều điều thú vị về tiếng Anh nói chung và các cụm động từ nói riêng.
