Bạn đang gặp khó khăn khi sử dụng từ “Outstanding” trong tiếng Anh? Bạn muốn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm và các cụm từ liên quan đến từ này? Hãy cùng Sen Tây Hồ khám phá tất tần tật về “Outstanding” và cách sử dụng nó một cách hiệu quả trong giao tiếp và công việc.
outstanding là gì
Mục Lục
“Outstanding” trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì?
Trong tiếng Anh, “Outstanding” là một tính từ mang ý nghĩa nổi bật, xuất sắc, đáng chú ý, hoặc chưa được giải quyết. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể mang các nghĩa sau:
- Nổi bật, xuất sắc: Thể hiện sự vượt trội, hơn hẳn so với những thứ khác cùng loại.
- Đáng chú ý: Gây ấn tượng, thu hút sự quan tâm.
- Chưa giải quyết (outstanding issues/debts): Vẫn còn tồn đọng, cần được xử lý.
Ví dụ:
- She gave an outstanding performance. (Cô ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc.)
- There are still some outstanding issues to be resolved. (Vẫn còn một số vấn đề tồn đọng cần được giải quyết.)
outstanding là gì
Thông Tin Chi Tiết Về Từ “Outstanding”
- Từ loại: Tính từ (Adjective)
- Phát âm:
- Tiếng Anh – Anh: /ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/
- Tiếng Anh – Mỹ: /ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/
- Từ đồng nghĩa: Excellent, remarkable, exceptional, distinguished, prominent.
- Từ trái nghĩa: Ordinary, average, mediocre, inferior, poor.
Các Cụm Từ Thường Gặp Với “Outstanding”
Để sử dụng “Outstanding” một cách linh hoạt và chính xác, bạn nên làm quen với các cụm từ thông dụng sau:
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Outstanding in/at something | Nổi bật, xuất sắc trong lĩnh vực gì đó. | He is outstanding in mathematics. (Anh ấy xuất sắc trong môn toán.) |
| Outstanding balance | Số dư chưa thanh toán (trong tài khoản ngân hàng, hóa đơn, v.v.) | Please pay the outstanding balance by the end of the month. (Vui lòng thanh toán số dư chưa thanh toán trước cuối tháng.) |
| Outstanding achievement/performance | Thành tích/màn trình diễn xuất sắc. | Winning the gold medal was an outstanding achievement. (Giành được huy chương vàng là một thành tích xuất sắc.) |
| Outstanding issues/problems | Các vấn đề còn tồn đọng, chưa được giải quyết. | We need to address the outstanding issues before moving forward. (Chúng ta cần giải quyết các vấn đề còn tồn đọng trước khi tiến lên phía trước.) |
| Outstanding debts | Các khoản nợ chưa thanh toán. | The company has a large amount of outstanding debts. (Công ty có một lượng lớn các khoản nợ chưa thanh toán.) |
| Outstanding shares | Số lượng cổ phiếu đang lưu hành của một công ty (chưa được mua lại hoặc hủy bỏ). | The company has 10 million outstanding shares. (Công ty có 10 triệu cổ phiếu đang lưu hành.) |
| Outstanding warrant | Lệnh truy nã chưa thi hành. | The police are still searching for the suspect with an outstanding warrant. (Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm nghi phạm với lệnh truy nã chưa thi hành.) |
| Outstanding beauty/natural beauty | Vẻ đẹp nổi bật, vẻ đẹp tự nhiên hiếm có. | Ha Long Bay is an area of outstanding natural beauty. (Vịnh Hạ Long là một khu vực có vẻ đẹp tự nhiên nổi bật.) |
Ví Dụ Về Cách Sử Dụng “Outstanding” Trong Câu
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng “Outstanding”, hãy cùng xem qua một số ví dụ sau:
- Ví dụ 1: Her outstanding contribution to the project was recognized by the company. (Sự đóng góp xuất sắc của cô ấy cho dự án đã được công ty ghi nhận.)
- Ví dụ 2: The restaurant is known for its outstanding service and delicious food. (Nhà hàng này nổi tiếng với dịch vụ xuất sắc và đồ ăn ngon.)
outstanding là gì
- Ví dụ 3: The outstanding questions from the meeting will be addressed in the next session. (Các câu hỏi còn tồn đọng từ cuộc họp sẽ được giải quyết trong phiên tiếp theo.)
- Ví dụ 4: He is an outstanding student with a bright future. (Anh ấy là một học sinh xuất sắc với một tương lai tươi sáng.)
- Ví dụ 5: The museum has an outstanding collection of ancient artifacts. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại nổi bật.)
- Ví dụ 6: The company is working hard to reduce its outstanding debt. (Công ty đang nỗ lực để giảm các khoản nợ chưa thanh toán.)
- Ví dụ 7: The singer gave an outstanding performance, captivating the audience with her powerful vocals. (Ca sĩ đã có một màn trình diễn xuất sắc, thu hút khán giả bằng giọng hát mạnh mẽ của mình.)
- Ví dụ 8: The natural park is an area of outstanding beauty, with stunning landscapes and diverse wildlife. (Công viên tự nhiên là một khu vực có vẻ đẹp nổi bật, với cảnh quan tuyệt đẹp và động vật hoang dã đa dạng.)
Mở Rộng Vốn Từ Vựng Liên Quan
Để làm phong phú thêm vốn từ vựng và sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt hơn, bạn có thể tham khảo một số từ và cụm từ liên quan đến “Outstanding” dưới đây:
| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Exceptional | Đặc biệt, hiếm có | She is an exceptional talent. (Cô ấy là một tài năng đặc biệt.) |
| Remarkable | Đáng chú ý, phi thường | His achievements are remarkable. (Những thành tựu của anh ấy thật đáng chú ý.) |
| Excellent | Xuất sắc, tuyệt vời | The food was excellent. (Đồ ăn rất tuyệt vời.) |
| Superb | Tuyệt vời, hoàn hảo | They did a superb job. (Họ đã làm một công việc tuyệt vời.) |
| Distinguished | Ưu tú, khác biệt | He is a distinguished scholar. (Ông ấy là một học giả ưu tú.) |
| Prominent | Nổi bật, quan trọng | He plays a prominent role in the company. (Anh ấy đóng một vai trò quan trọng trong công ty.) |
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của từ “Outstanding” trong tiếng Anh. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!
