Trong lĩnh vực vận tải và xuất nhập khẩu, có nhiều thuật ngữ chuyên ngành mà người làm trong ngành cần nắm vững. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích hai khái niệm quan trọng là Shipped On Board Date (Ngày xếp hàng lên tàu) và Bill Of Lading Date (Ngày phát hành vận đơn), giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt và tầm quan trọng của chúng trong quá trình giao thương quốc tế.
Mục Lục
Bill of Lading (Vận Đơn Đường Biển) là gì?
Vận đơn đường biển (Bill of Lading – B/L) là một chứng từ vận tải quan trọng, được sử dụng phổ biến trong các lô hàng vận chuyển bằng đường biển. Nó đóng vai trò như:
- Hợp đồng vận chuyển: Thể hiện thỏa thuận pháp lý giữa người vận chuyển và người gửi hàng.
- Biên lai nhận hàng: Xác nhận hàng hóa đã được người vận chuyển tiếp nhận.
- Chứng từ sở hữu: Cho phép người sở hữu vận đơn có quyền kiểm soát hàng hóa.
Vận đơn đường biển do hãng tàu hoặc đại lý của hãng tàu phát hành cho khách hàng. Trong vận đơn, bạn có thể thấy thuật ngữ “Shipped On Board”, đặc biệt nếu bạn tham gia vào thương mại toàn cầu và sử dụng L/C (Letter of Credit) thường xuyên.
Shipped On Board Date (Ngày Xếp Hàng Lên Tàu) là gì?
Ký hiệu Shipped on board date trên vận đơn
“Shipped On Board Date” là dấu hiệu xác nhận hàng hóa đã được xếp lên tàu, được thêm vào vận đơn bởi người phát hành. Ký hiệu này thường được tạo bởi hãng tàu hoặc đại lý của hãng tàu tại cảng đi, ghi rõ hàng hóa được xếp lên tàu nào. Vận đơn có ký hiệu “Shipped On Board” mang lại sự an toàn cao hơn cho nhà nhập khẩu và ngân hàng của nhà nhập khẩu.
Nhiều thư tín dụng (L/C) yêu cầu “Shipped On Board Ocean Bill of Lading”. Điều này có nghĩa là vận đơn phải là bản gốc và hiển thị “Shipped On Board Date” thì mới đáp ứng được yêu cầu của L/C. Ký hiệu này thường được ghi trong nội dung của vận đơn và hiển thị cùng với “On Board Date”. “Clean On Board Date” hoặc “Laden On Board Date” cũng có ý nghĩa tương tự.
Bill of Lading Date (Ngày Phát Hành Vận Đơn) là gì?
“Bill of Lading Date” là ngày mà vận đơn được phát hành. “Shipped On Board Date” và “Bill of Lading Date” là hai ngày khác nhau và có thể không cùng một ngày. Sự khác biệt này phát sinh vì container có thể đã được xếp lên tàu vào một ngày, trong khi vận đơn được phát hành cho khách hàng vào một ngày sau đó.
Ví dụ: Nếu một container được xếp lên tàu vào ngày 02/04/2024, ngày vận đơn của nó không thể sớm hơn “Shipped On Board Date”. Vì vận đơn chỉ có thể được phát hành sau khi container đã được xếp lên tàu. “Bill of Lading Date” phải cùng ngày hoặc sau ngày “Shipped On Board Date”.
Nếu chứng từ vận chuyển không hiển thị “Shipped On Board Date”, thì “Bill of Lading Date” được coi là “Shipped On Board Date”. Tuy nhiên, không thể phát hành vận đơn mà không có “Shipped On Board Date”.
Ngày nay, hầu hết vận đơn đều được phát hành có ký hiệu “On Board”. Do đó, đa số các vận đơn đường biển hiện nay có thể được phân loại là “Shipped On Board Bill Of Lading”.
Shipped On Board Date, On Board và Mối Liên Hệ Với Ngày Giao Hàng
Theo UCP600, ngày xếp hàng lên tàu (on board date) chính là ngày giao hàng (delivery date). Còn ngày phát hành chứng từ vận tải (issue date) sẽ được coi như ngày giao hàng nếu chứng từ không có ghi chú khác về ngày xếp hàng lên tàu.
Trong thực tế, cũng có những trường hợp ngày phát hành B/L có thể trước hoặc sau ngày xếp hàng lên tàu. Như vậy, sẽ không được coi ngày phát hành B/L là ngày giao hàng.
Các hãng tàu thường xác nhận hàng hóa được bốc lên tàu bằng nhóm từ như: “Clean on board”, “Shipped on board”, “Clean shipped on board”. Tất cả các nhóm từ trên đều có ý nghĩa hàng hóa đã được xếp lên tàu. Ngày ghi xác nhận này được coi là ngày giao hàng.
Việc trả lời câu hỏi “Hàng đã được xếp lên tàu hay chưa?” cho chúng ta các loại vận đơn như sau:
(1) On Board B/L (Vận Đơn Đã Xếp Hàng)
Vận đơn đã xếp hàng (Shipped On Board Bill of Lading) là vận đơn được cấp sau khi hàng hóa đã thực sự được xếp lên tàu tại cảng bốc hàng. Trên vận đơn có ghi rõ ngày tháng giao hàng và tên tàu chuyên chở hàng hóa. Đây là loại vận đơn được dùng phổ biến vì người mua khi yêu cầu xuất trình bộ chứng từ theo L/C để thanh toán tiền hàng thường yêu cầu xuất trình vận đơn đã xếp hàng, tức hàng hóa cũng đã thực sự được xếp lên tàu.
(2) Received for Shipment B/L (Vận Đơn Nhận Hàng Để Xếp)
Vận đơn nhận hàng để xếp (Received for shipment Bill of Lading) là vận đơn được cấp trước khi hàng hóa được xếp lên tàu, tức là hàng hóa thực tế chưa được xếp lên tàu. Loại vận đơn này có thể bị ngân hàng từ chối thanh toán, trừ khi L/C cho phép. Trên vận đơn này ghi “Received for shipment”. Khi hàng đã thực sự xếp lên tàu có thể đóng dấu hoặc ghi thêm chữ “shipped on board” để biến thành vận đơn đã xếp hàng.
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ hơn về những khái niệm quan trọng trong xuất nhập khẩu như Shipped on board date và Bill of Lading. Kiến thức về xuất nhập khẩu là vô vàn, vậy nên hãy tiếp tục theo dõi những bài viết tiếp theo của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích khác.
