Account Of Là Gì? Giải Thích Chi Tiết Cách Dùng và Ví Dụ

Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng bắt gặp cụm từ “account of”. Vậy account of là gì? Cấu trúc và cách dùng của nó như thế nào? Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất về cụm từ này, giúp bạn tự tin sử dụng “account of” trong cả văn nói và văn viết.

1. Định Nghĩa “Account Of”

“Account of” có nghĩa gốc là “bản kê khai”, “tài khoản” hoặc “hồ sơ” liên quan đến tiền bạc, thu chi. Tuy nhiên, khi đi kèm với giới từ “on” phía trước, cụm từ “on account of” lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác, diễn tả nguyên nhân hoặc lý do.

account of là gì trong tiếng anhaccount of là gì trong tiếng anhAccount Of là gì?

Cách phát âm “account of” trong tiếng Anh:

  • Anh – Anh: [əˈkaʊnt əv]
  • Anh – Mỹ: [əˈkaʊnt ʌv]

2. Cấu Trúc và Cách Sử Dụng “Account Of”

Khi “account of” đứng một mình, nó thường được dùng để chỉ một bản tường thuật, mô tả lại một sự kiện nào đó bằng văn bản hoặc lời nói.

Ví dụ:

  • The journalist wrote a detailed account of the political debate. (Nhà báo đã viết một bản tường thuật chi tiết về cuộc tranh luận chính trị).
  • She gave a vivid account of her travels in Southeast Asia. (Cô ấy đã kể một câu chuyện sống động về chuyến du lịch của mình ở Đông Nam Á).

Cụm từ “on account of” được sử dụng phổ biến hơn và mang ý nghĩa tương đương với “because of” (bởi vì), dùng để giải thích nguyên nhân, lý do cho một sự việc nào đó.

Vì kết thúc bằng giới từ “of”, sau “on account of” sẽ là một danh từ, động từ ở dạng V-ing, hoặc một cụm danh từ.

Ví dụ:

  • The game was canceled on account of the heavy rain. (Trận đấu đã bị hủy bỏ vì trời mưa lớn).
  • He was late for the meeting on account of a traffic jam. (Anh ấy bị trễ cuộc họp vì tắc đường).
  • Many businesses suffered losses on account of the economic recession. (Nhiều doanh nghiệp chịu thua lỗ do suy thoái kinh tế).

cách dùng account of trong câucách dùng account of trong câuCách dùng từ Account of

3. Ví Dụ Minh Họa “Account Of”

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng “account of”, hãy cùng xem xét một số ví dụ cụ thể sau đây:

  • He provided a fascinating account of his experiences as a Peace Corps volunteer. (Anh ấy đã cung cấp một bản tường thuật hấp dẫn về những trải nghiệm của mình khi là một tình nguyện viên của Tổ chức Hòa bình).
  • The concert was postponed on account of the singer’s illness. (Buổi hòa nhạc đã bị hoãn lại vì ca sĩ bị ốm).
  • She couldn’t attend the conference on account of her prior commitments. (Cô ấy không thể tham dự hội nghị vì đã có những cam kết trước đó).
  • The historian gave a detailed account of the events leading up to the French Revolution. (Nhà sử học đã đưa ra một bản tường thuật chi tiết về các sự kiện dẫn đến Cách mạng Pháp).
  • Payment will be made on account of the services rendered. (Thanh toán sẽ được thực hiện trên tài khoản của các dịch vụ đã cung cấp).
  • The project was delayed on account of unforeseen circumstances. (Dự án bị trì hoãn do những tình huống không lường trước được).
  • The witness gave a conflicting account of what happened at the scene of the crime. (Nhân chứng đưa ra một lời khai mâu thuẫn về những gì đã xảy ra tại hiện trường vụ án).

ví dụ minh họa account ofví dụ minh họa account ofVí dụ về Account Of

4. Các Cụm Từ Liên Quan Đến “Account”

Ngoài “account of”, còn có một số cụm từ khác sử dụng từ “account” mà bạn nên biết:

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
account (to somebody) for something giải thích lý do, nguyên nhân cho điều gì đó The government has to account to the public for its spending. (Chính phủ phải giải trình với công chúng về các khoản chi tiêu của mình).
account for something chiếm một tỷ lệ, phần trăm nào đó; giải thích, lý giải cho điều gì Renewable energy sources account for a small percentage of the country’s total energy production. (Các nguồn năng lượng tái tạo chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tổng sản lượng năng lượng của cả nước).
take (something) into account xem xét, cân nhắc điều gì đó khi đánh giá một tình huống We need to take into account the potential risks before making a decision. (Chúng ta cần xem xét các rủi ro tiềm ẩn trước khi đưa ra quyết định).
by your own account theo lời kể của bạn (dù có thể chưa được chứng minh) By his own account, he’s a successful businessman. (Theo lời kể của anh ta, anh ta là một doanh nhân thành đạt).
account with something thỏa thuận với ngân hàng cho phép khách hàng gửi và rút tiền I have an account with Vietcombank. (Tôi có một tài khoản tại Vietcombank).
by/from all accounts theo những gì mọi người nói By all accounts, the new restaurant is excellent. (Theo những gì mọi người nói, nhà hàng mới rất tuyệt).
charge something to an account mua hàng và thanh toán sau (thường là thông qua thẻ tín dụng hoặc tài khoản công ty) I’ll charge the expenses to my company account. (Tôi sẽ tính các chi phí vào tài khoản công ty của tôi).

Hy vọng bài viết này của Sen Tây Hồ đã giúp bạn hiểu rõ hơn về account of là gì và cách sử dụng nó một cách chính xác và hiệu quả. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức và tự tin sử dụng cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày nhé! Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!