Mệnh Đề Danh Từ (Noun Clause) Trong Tiếng Anh: Cấu Trúc, Chức Năng & Cách Sử Dụng Chi Tiết

Trong quá trình học tiếng Anh, danh từ là một phần ngữ pháp cơ bản mà ai cũng làm quen. Tuy nhiên, mệnh đề danh từ (Noun Clause) có thể là một khái niệm phức tạp hơn. Vậy, mệnh đề danh từ khác biệt như thế nào so với danh từ thông thường, và tại sao nó lại được xem là một mệnh đề? Hãy cùng Sen Tây Hồ khám phá chi tiết về Noun Clause trong bài viết này.

Mệnh đề danh từ (Noun Clause) là gì?

Mệnh đề danh từ (Noun Clause), còn được gọi là mệnh đề danh ngữ, là một mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu. Các câu chứa Noun Clause thường là câu phức. Trong cấu trúc câu, cả danh từ và mệnh đề danh từ đều đảm nhận các chức năng tương tự.

Mệnh đề danh từ là gì và vai trò của nó trong câuMệnh đề danh từ là gì và vai trò của nó trong câu

Mệnh đề danh từ không thể đứng độc lập và luôn gắn liền với mệnh đề chính của câu.

Noun Clause thường bắt đầu bằng các từ để hỏi (WH-questions) như when, what, whom, who, where, which, why, how, whose, hoặc các từ that, if, whether.

Cấu trúc chung: Từ để hỏi / that / if / whether + S + V

Chức năng và cách dùng của mệnh đề danh từ

Trong câu, Noun Clause có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau:

  • Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ:

    Từ để hỏi / That + S + V + V/ to be

    Ví dụ: What you bought is very expensive. (Cái mà bạn mua rất đắt.)

    Ví dụ: That John didn’t call me makes me very angry. (Việc John không gọi cho tôi khiến tôi rất tức giận.)

  • Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau động từ:

    S + V + từ để hỏi / that / if / whether + S + V / to be

    Ví dụ: Could you tell me how I can come to the museum? (Bạn có thể chỉ cho tôi cách đến viện bảo tàng không?)

    Ví dụ: I’m not sure that she can finish this homework. (Tôi không chắc cô ấy có thể hoàn thành bài tập này.)

    Lưu ý: Khi sử dụng WHETHER / IF, bạn có thể thêm OR NOT.

    Ví dụ: I don’t know if today is cold or not. (Tôi không biết hôm nay trời có lạnh hay không.)

    Ví dụ: I wonder whether Julie knows me or not. (Tôi tự hỏi liệu Julie có biết tôi không.)

  • Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau giới từ:

    S + V / to be + (adj) + giới từ + từ để hỏi / that + S + V

    Ví dụ: I’m interested in what you are telling me. (Tôi hứng thú với những gì bạn đang kể cho tôi.)

    Ví dụ: The results depend on how you concentrate on your study. (Kết quả phụ thuộc vào việc bạn tập trung vào việc học như thế nào.)

  • Mệnh đề danh từ bổ nghĩa cho chủ ngữ:

    S + to be + từ để hỏi / that + S + V

    Ví dụ: What makes me sad is that you play game all day. (Điều khiến tôi buồn là bạn chơi game cả ngày.)

    Ví dụ: The topic of this discussion is what we should do to increase our productivity. (Chủ đề của buổi thảo luận này là chúng ta nên làm gì để tăng năng suất.)

  • Mệnh đề danh từ bổ nghĩa cho tính từ:

    S + to be + adj + THAT + S + V

    Ví dụ: I’m excited that you come to my birthday party. (Tôi rất vui vì bạn đến dự tiệc sinh nhật của tôi.)

    Ví dụ: John is sad that he cannot participate in the final contest. (John buồn vì anh ấy không thể tham gia vào vòng chung kết.)

Mệnh đề danh từ (Noun Clause) và các ví dụ minh họaMệnh đề danh từ (Noun Clause) và các ví dụ minh họa

Cách thành lập mệnh đề danh từ

  • Chuyển câu trần thuật sang Noun Clause, sử dụng THAT:

    Ví dụ: Anna got high score in the test. Her mother was very happy.

    => That Anna got high score in the test makes her mother happy. (Việc Anna đạt điểm cao trong bài kiểm tra khiến mẹ cô ấy vui.)

  • Chuyển câu hỏi Yes/No sang Noun Clause, sử dụng IF / WHETHER: Khi đó, bỏ trợ động từ và chia động từ chính theo thì của câu gốc.

    Ví dụ: I wonder, “Do they still remember me?”

    => I wonder if they still remember me. (Tôi tự hỏi liệu họ có còn nhớ tôi không.)

  • Chuyển câu hỏi với WH-questions sang Noun Clause: Đưa từ để hỏi lên trước và chuyển câu sang dạng trần thuật.

    Ví dụ: “What is the topic of this conversation?”, Linda wants to know.

    => Linda wants to know what the topic of this conversation is. (Linda muốn biết chủ đề của cuộc trò chuyện này là gì.)

Mệnh đề danh từ rút gọn

Cách dùng Noun Clause và các trường hợp rút gọnCách dùng Noun Clause và các trường hợp rút gọn

Mệnh đề danh từ đầy đủ có thể khá dài, vì vậy việc rút gọn giúp câu trở nên ngắn gọn hơn và tránh lặp lại chủ ngữ (khi chủ ngữ của cả hai vế trong câu giống nhau), nhưng vẫn đảm bảo ý nghĩa của câu không thay đổi.

Chúng ta có thể rút gọn mệnh đề danh từ khi:

  • Mệnh đề danh từ đóng vai trò là tân ngữ trong câu.

  • Mệnh đề danh từ và mệnh đề chính trong câu có chung chủ ngữ.

  • Rút gọn dùng to-V:

    Cấu trúc: S + V + từ để hỏi / that / if / whether + to-V

    Ví dụ: Could you tell me when I should come to your house?

    => Could you tell me when to come to your house? (Bạn có thể cho tôi biết khi nào tôi nên đến nhà bạn không?)

    Ví dụ: Robert doesn’t know if he will continue or stop.

    => Robert doesn’t know if to continue or stop. (Robert không biết liệu anh ấy nên tiếp tục hay dừng lại.)

  • Rút gọn dùng V-ing:

    Cấu trúc: S + V1 + V-ing

    Trường hợp này thường áp dụng khi mệnh đề danh từ bắt đầu bằng THAT.

    Ví dụ: Sam admitted that she told a lie. (Sam thừa nhận rằng cô ấy đã nói dối.)

    => Sam admitted telling a lie.

Bài tập thực hành

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:

  1. “Could you help me?” “Sure. Tell me what……..me to do”.

    A. do you want B. you want C. you do want D. want

  2. ………in large quantities is not important.

    A. It is a product sold B. A product sells C. A product is sold D. That a product is sold

  3. Scientists are trying to find out………there is a cure for cancer.

    A. whether or not B. if not C. whether not D. whether if

  4. Why did Thomas ask you………a toy?

    A. do you have B. that you have C. that if you had D. if you had

  5. Everyone were worried about Tracy because nobody was aware……..she had gone.

    A. where that B. of the place C. of where D. the place

  6. How do you like your new school? Tell me……

    A. who in your class is B. who your class is in C. who is in your class D. your class who is in it

  7. “What are you going to buy in this store?”

    “Nothing……..want is too much expensive.”

    A. What do I B. That what I C. That I D. What I

  8. When I was a little girl, my mother gave me some advice. She said………talk to strangers.

    A. that shouldn’t B. I shouldn’t C. that I don’t D. don’t

  9. ……….saying was so important that I asked everyone to stop to listen.

    A. The woman was B. What the woman was C. That was the woman D. What was the woman

  10. “Did you tell Fiona……..she should bring to the party tomorrow?”

    A. that B. that what C. if D. what

Đáp án:

  1. B 2) D 3) A 4) B 5) C

  2. B 7) C 8) B 9) A 10) D

Với những kiến thức và bài tập trên, Sen Tây Hồ hy vọng bạn đã nắm vững cách sử dụng mệnh đề danh từ (Noun Clause) trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo cấu trúc ngữ pháp này trong giao tiếp và bài viết nhé!