Vì sao thu nhập lãi thuần của ngân hàng tăng trưởng mạnh hơn dư nợ cho vay?

Thu nhập lãi thuần (NII) đóng vai trò quan trọng, chiếm tỷ trọng lớn (khoảng 76%) trong tổng thu nhập của các ngân hàng. NII thể hiện hiệu quả kinh doanh “tiền tệ” thông qua hoạt động huy động vốn và cho vay. Vậy, điều gì lý giải cho việc NII tăng trưởng vượt bậc so với tăng trưởng dư nợ cho vay trong 9 tháng đầu năm?

Theo báo cáo tài chính quý III/2019 của 27 ngân hàng, phần lớn (23/27) ghi nhận sự tăng trưởng về thu nhập lãi thuần. Chỉ có 4 ngân hàng báo cáo giảm, bao gồm VPBank (giảm 20,4%), VietABank (giảm 12,5%), NCB (giảm 4,9%) và PG Bank (giảm 3,7%), mặc dù dư nợ cho vay của các ngân hàng này vẫn tăng.

Thông thường, tăng trưởng dư nợ cho vay sẽ kéo theo tăng trưởng thu nhập từ lãi. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là mức tăng trưởng NII ở nhiều ngân hàng vượt xa so với tăng trưởng cho vay, thậm chí có nơi cao gấp gần 4 lần.

Sự chênh lệch giữa tăng trưởng cho vay và tăng trưởng thu nhập lãi thuần của các ngân hàng trong 9 tháng đầu năm

Trong đó, SHB là ngân hàng có sự chênh lệch lớn nhất giữa hai chỉ số này, với dư nợ cho vay tăng 16,5% nhưng thu nhập lãi thuần tăng gần 62%. Sacombank cũng ghi nhận thu nhập lãi thuần tăng hơn 34% trong khi cho vay khách hàng chỉ tăng hơn 13%.

Vietcombank tăng cho vay hơn 12%, nhưng thu nhập lãi thuần lại tăng tới 27% so với cùng kỳ năm trước. Tương tự, tại MBBank, dư nợ cho vay chỉ tăng gần 12%, nhưng NII đã tăng 25,7%. Hiện tượng này cũng xảy ra với Sacombank, MSB, HDBank, LienVietPostBank, Kienlongbank,…

Lời giải thích hợp lý nhất cho hiện tượng này là tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) của các ngân hàng đã có sự cải thiện đáng kể. Nói cách khác, mỗi đồng vốn cho vay ra mang lại biên lợi nhuận cao hơn so với trước.

NIM của một tổ chức tín dụng có thể tăng do nhiều yếu tố, bao gồm tăng nguồn thu đầu ra từ mở rộng tín dụng, tăng lãi cho vay, tăng thu từ lãi đầu tư chứng khoán hoặc giảm chi phí vốn đầu vào từ các nguồn huy động khác nhau.

Nhiều ý kiến cho rằng nguồn thu từ lãi đầu tư trái phiếu chính phủ đã tạo ra sự khác biệt giữa hai con số tăng trưởng. Đây có thể là một phần nguyên nhân, nhưng không phải là tất cả. Để hiểu rõ hơn, cần phân tích sâu hơn vào biến động của các yếu tố cấu thành nên nguồn thu từ lãi của ngân hàng.

Số liệu từ 23 ngân hàng (có thuyết minh) cho thấy thu lãi từ đầu tư chứng khoán (như trái phiếu) có sự phân hóa rõ rệt, với một số ngân hàng tăng, một số giảm. Đáng chú ý, trong nhóm có thu nhập lãi thuần tăng cao, nhiều ngân hàng lại ghi nhận sự sụt giảm từ nguồn thu này, ví dụ như Sacombank (giảm 0,8%), TPBank (giảm 13%), VIB (giảm 2,9%), MSB (giảm 9%),…

Khoản thu này chỉ tăng trưởng mạnh ở một số ngân hàng như Techcombank, ABBank (tăng gấp đôi), SHB (tăng 64,7%), MBBank (tăng 42,9%), VietBank (tăng 51%).

Tăng trưởng cho vay khách hàng và thu từ lãi của các ngân hàng 9 tháng đầu năm so với cùng kỳ năm 2018

Trong khi đó, thu lãi từ cho vay trong 9 tháng đầu năm của hầu hết các ngân hàng đều tăng so với cùng kỳ năm trước. Mức tăng dao động từ 1,3% đến 72,3%, trung bình tăng 26,3% – một con số đáng kể so với mức tăng trưởng cho vay 11% tại các ngân hàng này.

Các ngân hàng ghi nhận tăng mạnh (khoảng 40% trở lên) từ khoản mục “thu lãi cho vay” bao gồm ABBank (tăng 72,3%), Nam A Bank (tăng 43,6%), MSB (tăng 43%), VIB (tăng 42,6%) và TPBank (40%).

Theo TS. Nguyễn Trí Hiếu, chuyên gia tài chính ngân hàng, nguyên nhân chính khiến thu nhập từ lãi thuần của các ngân hàng tăng mạnh là do tăng quy mô cho vay và tăng lãi suất cho vay.

Ông cho rằng lãi suất cho vay của các ngân hàng từ đầu năm đến nay đã tăng, do lãi suất huy động trong thời gian qua có xu hướng tăng. Cụ thể, nhiều ngân hàng có sự điều chỉnh cơ cấu huy động bằng cách tăng nguồn huy động vốn trung và dài hạn (ví dụ như chứng chỉ tiền gửi).

“Lãi suất huy động tăng thì lãi suất cho vay khó giảm, bởi vì các ngân hàng phải nỗ lực duy trì biên độ lợi nhuận ở mức khoảng 3%”, ông nhận định.

Tuy nhiên, trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước (NHNN) luôn chỉ đạo các TCTD cần giữ ổn định hoặc tìm cách giảm lãi suất cho khách hàng nhằm kiểm soát lạm phát ở mức thấp, việc tăng lãi suất đầu ra bị hạn chế.

Vậy, ngoài việc tăng lãi suất, ngân hàng có thể tăng thu lãi cho vay bằng cách nào?

Trên thực tế, các ngân hàng đã lường trước được điều này và tìm đến chiến lược chuyển dịch cơ cấu cho vay từ cho vay bán buôn sang cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) và tăng cường cho vay tiêu dùng. Bằng cách này, biên lãi thuần của các ngân hàng đã cải thiện đáng kể.

Với cùng một đồng vốn, cho vay doanh nghiệp (nhóm được cho là có rủi ro thấp hơn do hoạt động kinh doanh minh bạch) thường có lãi suất thấp hơn so với cho vay khách hàng cá nhân. Đặc biệt, lãi suất cho vay tiêu dùng tín chấp có thể gấp đôi lãi suất cho vay thông thường.

Ngoài việc tối ưu cơ cấu nguồn thu từ lãi, giảm chi phí huy động vốn cũng là một yếu tố quan trọng tác động đến tăng trưởng thu nhập lãi thuần. Một xu hướng dễ nhận thấy là các ngân hàng đang nỗ lực tăng nguồn huy động giá rẻ – “nguồn vốn không kỳ hạn” (tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi thanh toán).

Số liệu cho thấy tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) tại các ngân hàng đều dưới 30%. Trong số 23 ngân hàng được khảo sát, chỉ có Vietcombank, MBBank và Techcombank có hệ số CASA ở mức cao trên 20%. Techcombank thậm chí đã vượt qua hai ngân hàng còn lại để trở thành ngân hàng có hệ số CASA lớn nhất.

Một điểm đáng chú ý nữa là cùng có tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn lớn, nhưng Vietcombank và MBBank đều tăng trưởng mạnh lãi thuần, trong khi Techcombank lại không.

Việc tận dụng lợi thế vốn không kỳ hạn giá rẻ là một trong những yếu tố giúp NIM của Vietcombank và MBBank ở mức cao hơn so với các đối thủ khác. Trong khi đó, tại Techcombank, mặc dù tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn ở mức cao, nhưng tăng trưởng lãi thuần chủ yếu nhờ tăng trưởng cho vay và thu từ lãi đầu tư trái phiếu.

Một số chuyên gia cho rằng Techcombank đang giữ “của để dành” để có thể bứt phá mạnh mẽ hơn trong tương lai. Ngược lại, Vietcombank và MBBank, khi lợi thế đã và đang được tận dụng ở mức tối đa, có thể không còn dư địa lớn để tăng trưởng.

Tóm lại, việc thu nhập lãi thuần của các ngân hàng tăng trưởng mạnh hơn dư nợ cho vay là kết quả của nhiều yếu tố, bao gồm cải thiện NIM nhờ cơ cấu lại danh mục cho vay, tăng cường cho vay tiêu dùng, tối ưu hóa chi phí vốn và tận dụng lợi thế từ nguồn vốn giá rẻ. Sự thay đổi này cho thấy các ngân hàng đang ngày càng linh hoạt và hiệu quả hơn trong hoạt động kinh doanh.