Nhân Viên Thử Việc Tiếng Anh Là Gì? Giải Đáp Chi Tiết Từ A-Z

Bạn đã từng nghe đến vị trí nhân viên thử việc, nhưng bạn có thực sự hiểu rõ về nó? Đặc biệt, bạn có biết nhân viên thử việc tiếng Anh là gì và những quy định pháp luật liên quan đến vị trí này tại Việt Nam? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và sâu sắc nhất về nhân viên thử việc.

Nhân Viên Thử Việc Tiếng Anh Là Gì?

Trong tiếng Anh, nhân viên thử việc được gọi là Probationary staff.

“Probationary staff is a person who is in the process of probation with the content of the probation stated in the labor contract, or a person who is tested through the probationary contract.”

Hiểu một cách đơn giản, Probationary staff là người đang trong giai đoạn thử việc, với các điều khoản và nội dung thử việc được quy định rõ ràng trong hợp đồng lao động hoặc hợp đồng thử việc.

Nhân Viên Thử Việc Là Gì? Định Nghĩa Theo Luật Lao Động Việt Nam

Theo Khoản 1, Điều 24 của Bộ luật Lao động năm 2019, quy định:

“Người sử dụng lao động và người lao động có thể thỏa thuận nội dung thử việc ghi trong hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận về thử việc bằng việc giao kết hợp đồng thử việc.”

Như vậy, nhân viên thử việc là người đang trong quá trình làm việc để đánh giá năng lực, sự phù hợp với công việc và văn hóa công ty, dựa trên các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động hoặc hợp đồng thử việc.

Nhân viên thử việc và những điều cần biếtNhân viên thử việc và những điều cần biết

Quy Định Pháp Luật Quan Trọng Về Lao Động Thử Việc Tại Việt Nam

Để bảo vệ quyền lợi của cả người lao động và người sử dụng lao động, pháp luật Việt Nam có những quy định cụ thể về thời gian, lương, và hợp đồng thử việc.

1. Thời Gian Thử Việc

Điều 25 của Bộ luật Lao động năm 2019 quy định rõ về thời hạn thử việc, dựa trên tính chất và mức độ phức tạp của công việc:

  • Không quá 180 ngày đối với vị trí quản lý doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp và Luật Quản lý, sử dụng vốn Nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp.
  • Không quá 60 ngày đối với công việc yêu cầu trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên.
  • Không quá 30 ngày đối với công việc yêu cầu trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ.
  • Không quá 6 ngày làm việc đối với các công việc khác.

2. Tiền Lương Thử Việc

Mức lương thử việc do hai bên thỏa thuận, nhưng không được thấp hơn 85% mức lương của công việc đó khi làm chính thức. Điều này đảm bảo người lao động thử việc được trả công xứng đáng với công sức bỏ ra.

3. Kết Thúc Thời Gian Thử Việc

Khi kết thúc thời gian thử việc, người sử dụng lao động phải thông báo kết quả cho người lao động.

  • Nếu đạt yêu cầu, người lao động sẽ tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động (nếu thỏa thuận thử việc trong hợp đồng lao động) hoặc ký kết hợp đồng lao động mới (nếu có hợp đồng thử việc riêng).
  • Nếu không đạt yêu cầu, hợp đồng lao động hoặc hợp đồng thử việc sẽ chấm dứt.

4. Quyền Hủy Bỏ Hợp Đồng

Trong thời gian thử việc, cả người lao động và người sử dụng lao động đều có quyền hủy bỏ hợp đồng mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Điều này tạo sự linh hoạt cho cả hai bên nếu cảm thấy không phù hợp.

5. Hợp Đồng Thử Việc

Hợp đồng thử việc là văn bản thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về công việc làm thử. Nó bao gồm các điều khoản về:

  • Thông tin cá nhân của người lao động (họ tên, ngày sinh, địa chỉ, số CMND/CCCD).
  • Thông tin của người sử dụng lao động (tên công ty, địa chỉ).
  • Thời hạn thử việc.
  • Công việc và địa điểm làm việc.
  • Quy định về bảo hộ lao động.
  • Mức lương, hình thức trả lương, thời hạn trả lương, phụ cấp (nếu có).
  • Thời gian làm việc, thời gian nghỉ ngơi.

Hợp đồng thử việc có thể bao gồm các điều khoản về quyền và nghĩa vụ của các bên, cũng như các điều kiện phạt nếu vi phạm thỏa thuận. Tuy nhiên, hợp đồng thử việc sẽ không bao gồm các nội dung về chính sách nâng bậc, nâng lương, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế hay đào tạo nâng cao trình độ.

Thời Gian Thử Việc Có Được Tính Hưởng Trợ Cấp Thôi Việc Không?

Theo Khoản 3 Điều 8 Nghị định số 145/2020/NĐ-CP của Chính phủ, thời gian thử việc được tính vào thời gian làm việc để hưởng trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm. Điều này đảm bảo quyền lợi của người lao động ngay cả trong giai đoạn thử việc.

Thời gian làm việc để tính trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm bao gồm:

  • Thời gian người lao động trực tiếp làm việc.
  • Thời gian thử việc.
  • Thời gian được cử đi học.
  • Thời gian nghỉ hưởng chế độ ốm đau, thai sản.
  • Thời gian nghỉ do tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
  • Thời gian nghỉ để thực hiện nghĩa vụ công dân.
  • Thời gian ngừng việc không do lỗi của người lao động.
  • Thời gian nghỉ hằng tuần, nghỉ lễ, tết.
  • Thời gian thực hiện trách nhiệm của tổ chức đại diện người lao động.
  • Thời gian bị tạm đình chỉ công việc.

Kết Luận

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm nhân viên thử việc tiếng Anh là gì, cũng như các quy định pháp luật liên quan đến vị trí này tại Việt Nam. Việc nắm vững những thông tin này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi bước vào giai đoạn thử việc và bảo vệ quyền lợi của mình một cách tốt nhất.