Trong thế giới âm nhạc Hoa ngữ, “Trung Quốc Phong” (中国风) và “Cổ Phong” (古风) là hai thể loại được yêu thích nhưng thường bị nhầm lẫn. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết sự khác biệt giữa hai dòng nhạc, giúp bạn hiểu rõ hơn về vẻ đẹp và sự độc đáo của mỗi thể loại.
1. Trung Quốc Phong (中国风)
Trung Quốc Phong kết hợp âm nhạc hiện đại với yếu tố cổ điển.
Trung Quốc Phong là sự kết hợp giữa âm nhạc hiện đại và yếu tố cổ điển, sử dụng điển cố làm bối cảnh sáng tác, kết hợp xướng pháp đa dạng và nhạc cụ truyền thống phương Đông. “Gió đông thổi (东风破)” của Châu Kiệt Luân được xem là ca khúc tiêu biểu, đáp ứng tiêu chuẩn “tam cổ tam tân”.
1.1. Giải thích chi tiết về đặc trưng của Trung Quốc Phong
- Ngũ âm: Sử dụng hệ thống ngũ âm (cung, thương, tróc, trưng, vũ) làm nhịp điệu chính.
- Nhạc cụ: Ưu tiên sử dụng nhạc cụ truyền thống như nhị hồ, đàn tranh, tiêu, tì bà.
- Giọng hát: Vận dụng lối hát dân ca hoặc hí khúc truyền thống.
- Đề tài: Khai thác thơ cổ, sự tích, truyền thuyết, điển cố Trung Quốc.
Tiêu chuẩn “tam cổ tam tân” (từ ngữ cổ, văn hóa cổ, giai điệu cổ; cách hát mới, soạn nhạc mới, khái niệm mới) thường được dùng để đánh giá một ca khúc Trung Quốc Phong.
1.2. Các ca khúc tiêu biểu của Châu Kiệt Luân
- Công công đau đầu (公公偏头痛) và Khách sạn hồng trần (红尘客栈) (album “Opus 12 (2012)”)
- Gió đông thổi (东风破) (album “Diệp Huệ Mỹ – Ye Hui Mei (2003)”): Giai điệu tự nhiên, cảm xúc sâu sắc, sử dụng nhị hồ và tì bà.
- Tóc như tuyết (发如雪) (album “November’s Chopin (2005)”): Âm điệu ngũ âm, cảm xúc ai oán, kết hợp đoạn RAP.
- Thiên lý chi ngoại (千里之外) (album “Still Fantasy (2006)”): Ý cảnh thê lương, sầu não nhưng không chán chường.
- Sứ Thanh Hoa (青花瓷) (album “On the Run (2007)”): Vẽ ra cảnh mưa bụi Giang Nam mông lung.
Châu Kiệt Luân là ca sĩ có nhiều đóng góp cho dòng nhạc Trung Quốc Phong.
- Lan Đình Tự (兰亭序) (album “Capricorn (2008)”): Thể hiện sự tang thương và bất đắc dĩ.
- Pháo hoa chóng tàn (烟花易冷) (album “The Era (2010)”): Bối cảnh về mối tình thời Bắc Ngụy.
- Kịch đèn chiều (皮影戏) (album “Dấu chấm cảm (2011)”): Kết hợp hài hước cổ điển, hip hop, kinh kịch và nhạc điện tử.
1.3. Các ca khúc Trung Quốc Phong của S.H.E
- BELIEF: Phong cách Trung Quốc, ra đời năm 2002.
- Trường Tương Tư (长相思): Sử dụng tác phẩm “Thanh Thanh Mạn” của Lý Thanh Chiếu.
- Thập diện mai phục (十面埋伏): Khúc nhạc dạo lấy từ “Thập Diện Mai Phục”.
1.4. Trung Quốc Phong và Vương Lực Hoành
Vương Lực Hoành sáng tạo “chinked-out” – “hip-hop của Trung Quốc Phong”, kết hợp âm nhạc phương Tây và cách thể hiện của người Trung Quốc.
- Nhật Nguyệt Trong Tim (心中的日月): Sáo trúc, đàn tranh và tiết tấu R&B.
- Rừng trúc sâu thẳm (竹林深处): Ngâm xướng Tây Tạng, trống, sáo và hip hop.
- Ở nơi xa xăm ấy (在那遥远的地方): Dân ca, sáo và dương cầm.
- Album “Cái thế anh hùng – Heroes of Earth (2005)”: Cái thế anh hùng (盖世英雄) và Bên cành đào (在梅边).
1.5. Các ca khúc gần giống Trung Quốc Phong
- Cửa sổ sau (后窗) của Trương Vũ Sinh (1996): Sử dụng nhạc khí dân tộc.
- Châu Kiệt Luân: Loạn Vũ Xuân Thu (乱舞春秋), Côn Nhị Khúc (双截棍), Song Đao (双刀), Long Quyền (龙拳), Hoắc Nguyên Giáp (霍元甲), Bản Thảo Cương Mục (本草纲目), Trời Mưa Cả Đêm (雨下一整晚).
Album “Bát Độ Không Gian” góp phần lớn đưa dòng nhạc Trung Quốc Phong đến gần hơn với khán giả.
- Lâm Tuấn Kiệt: Giang Nam (江南), Quen Tay Hay Việc (熟能生巧), Tào Tháo (曹操), Bất Tử (不死之身), Túy Xích Bích (醉赤壁), Mỹ Nhân Ngư (美人鱼), Sát Thủ (杀手), Vai Chính (主角), Một Ngàn Năm Sau (一千年以后).
- Hậu Huyền: Đông Ái (东爱), Tám Chín Phần Mười (十有八九), Cửu Công Chúa (九公主), Kiều Đoạn (桥段), Thư Đồng Trốn Học (逃学书童), Phá Quán (踢馆), Tiểu Bạch (小白), Sáu Mươi Tuổi (花甲), Nụ Cười Ngoài Thành Tô Châu (苏州城外的微笑), Tây Sương (西厢).
- Đào Triết: Binh pháp Tôn Tử (孙子兵法), Anh Trăng Nói Hộ Lòng Ai (月亮代表谁的心), Hôm Nay Không Về Nhà (今天没回家), Cô Nương Nơi Trấn Nhỏ (小镇姑娘), Ngắm Gió Xuân (望春风).
- Vương Lực Hoành: Bá Nha Tuyệt Huyền (伯牙绝弦), Long Chi Truyền Nhân (龙的传人), Lỗi Của Vườn Hoa (花田错).
- S.H.E: Tạm Biệt Cambridge (再别康桥), Tôi Yêu Hoa Đêm Mưa (我爱雨夜花), Điếm Tiểu Nhị (店小二), Liếc Mắt Vạn Năm (一眼万年).
- Nam Quyền Mama: Lúc nhỏ (小时候), Sông Mẫu Đơn (牡丹江), Hoa Yêu Bướm (花恋蝶), Tảng Sáng (破晓), Phong Tuyết Ngô Đồng (风雪梧桐).
- Tiết Chi Khiêm: Lá Phong Màu Vàng (黄色枫叶), Hồng Trần Nữ Tử (红尘女子), Trâm Cài Đầu Hình Con Chim Phượng (钗头凤).
- Hồ Ngạn Bân: Nguyện Vọng (愿望), Táng Anh Hùng (葬英雄), Hồ Điệp (蝴蝶), Hồng Nhan (红颜), Hòa Thượng (和尚), Thơ Từ Biệt (诀别诗), Ánh Trăng (月光), Mưa Tiêu Tương (潇湘雨), Hồng Môn Yến (鸿门宴).
- Tank: Tình Yêu Tam Quốc (三国恋), Lệ Ngàn Năm (千年泪).
- Lý Ngọc Cương: Tân Quí Phi Say Rượu (新贵妃醉酒), Kính Hoa Thủy Nguyệt (镜花水月), Hoa Mãn Lâu (花满楼), Thanh Minh Thượng Hà Đồ (清明上河图), Thủy Mặc Đỏ Xanh (水墨丹青), Trục Mộng Lệnh (逐梦令).
- Ngô Khắc Quần: Tướng Quân Lệnh (将军令)
- Mã Thiên Vũ: Thanh Y (青衣)
Trung Quốc Phong yêu cầu cao về từ ngữ, thường sử dụng văn nói hoặc cổ từ. Các thể loại âm nhạc khác như Rock, RAP, Acapella cũng có thể được kết hợp.
2. Cổ Phong (古风)
Cổ Phong thường xuất hiện trong game online và được giới trẻ yêu thích.
Cổ Phong bắt nguồn từ game online, được nhiều người yêu thích. Ca khúc cổ phong đầu tiên được cho là bài hát chủ đề của game “Tân Tuyệt Đại Song Kiêu 3” – Chờ đợi (守候). Các nhóm nhạc tiêu biểu: “Mặc Minh Kỳ Diệu (墨明棋妙)”, “Thiên Ca Vị Ương (千歌未央)”, “Thương Hải Nhạc Minh (沧海乐茗)”, “Nam Quốc Phong (南国风)”.
2.1. Đặc điểm của Cổ Phong
Cổ Phong có “độc thoại” và “văn án”, chú trọng gieo vần, sử dụng thi từ cổ. Một bài nhạc có thể được viết lời khác nhau. Nhạc cụ Trung Quốc được sử dụng nhiều hơn, âm điệu du dương, tốc độ thong thả.
2.2. Ba đặc điểm khác nhau giữa Cổ Phong và Trung Quốc Phong
- Cách dùng từ: Cổ Phong trau chuốt hơn, đặc biệt là động từ. Sử dụng nhiều điển tích, điển cố. Mượn vật tả tình, hàm ý uyển chuyển.
- Nội dung đề tài: Trung Quốc Phong sử dụng tư liệu đã tồn tại, Cổ Phong sáng tạo và độc lập hơn. Lời ca Cổ Phong có thể tự do, không cần tuân thủ luật thơ.
- Biểu tượng: Cổ Phong có hệ thống biểu tượng riêng (liễu – nỗi nhớ, mai – cao thượng, trúc – bất khuất). Trung Quốc Phong tự do hơn về hình ảnh, từ ngữ được sử dụng với ý nghĩa rộng rãi hơn.
Cổ Phong phát triển trên Internet, là đề tài cho tiểu thuyết trực tuyến và artwork minh họa cổ đại.
2.3. Một số ca khúc cổ phong
- Thải Vi (采薇), Mặc Bảo Giai Nhân Như Mộng (墨宝 佳人如梦), Thanh Chiếu Túy Hoa Ảnh (清照醉花影), Thiều Âm Nhược Thệ (韶音若逝), Đào Hoa Thương (桃花殇), Mạch Thượng Hoa (陌上花), Lâm An Sơ Vũ (临安初雨), Gặp Lại Trăng Sáng Chiếu Cửu Châu (再逢明月照九州), Đại Đường Hồng Nhan Phú (大唐红颜赋), Thời Niên Thiếu Của Bao Thanh Thiên (少年包青天三), Thiên Mệnh Phong Lưu (天命风流), Cẩm Lý Sao (锦鲤抄), Chỉ Xích Tương Tư (咫尺相思), Sát Na Phương Hoa Khúc (刹那芳华曲).
Hà Đồ là một trong những ca sĩ có nhiều bài hát Cổ Phong được yêu thích.
- Các ca khúc của Hà Đồ: Khuynh Tẫn Thiên Hạ (倾尽天下), Phong Khởi Thiên Lan (风起天阑), Phượng Hoàng Kiếp (凤凰劫), Như Hoa (如花), Vi Long (为龙), Dương Quan Điều (阳关调), Bạch Y (白衣), Linh Đình Đao (伶仃谣), Hạ Chí Năm Thứ Ba Mươi Tám (第三十八年夏至), Mệnh Huyền Nhất Tuyến (命悬一线), Bất Kiến Trường An (不见长安), Chuyện của Andersen (安徒生的事), Lão Tửu Nhai (老酒街), Nhàn Nhạt (浅浅的), Vũ Toái Giang Nam – Ấn Tượng (雨碎江南 – 印象), Lsaha Loạn Tuyết (拉萨乱雪), Hoa Tư Dẫn (华胥引), Bảo Bảo (宝宝), Tam Thế Diễn Nghĩa (三世演义).
- Các album của Đổng Trinh: Cửu Âm Trinh Kinh (九音贞经), Trinh Giang Hồ (贞江湖), Phản Phác Qui Trinh (返璞归贞), Trinh Ái Nhất Hồi (贞爱一回).
- Âm Tần Quái Vật với các bài nổi tiếng như: Trường An Ức (长安忆), Cầm Sư (琴师), Trường Phong Ca (长风歌), Vô Quan Phong Nguyệt (无关风月), Hành Vân Di Thanh (行云遗声), Giang Ảnh Trầm Phù (江影沉浮), Tố Thế Thư (溯世书), Phong Hoa Lục (风华录), Dữ Ái Vô Quan (与爱无关).
- Tiểu Khúc Nhi cùng album “Khúc Khuynh Thiên Hạ” với các bài như: Là ta (谓我), Qui Linh (归零), Thượng Tà (上邪), Yên Vũ (烟雨).
Ngoài ra còn có nhiều người hát Cổ Phong nổi tiếng khác như Hoảng Nhi, Đông Ly, Tiểu Ái Đích Mụ.
Kết luận
“Cổ Phong” là nỗ lực mang làn gió mới cho âm nhạc cũ, còn “Trung Quốc Phong” là hòa tan cái cũ vào âm nhạc mới. Hai thể loại này có điểm xuất phát khác nhau nhưng cùng hướng đến mục đích chung là kết hợp văn hóa âm nhạc Trung Quốc truyền thống và chất liệu hiện đại.
