“Nhà Thầu” trong Tiếng Anh là gì? Giải nghĩa chi tiết và các ví dụ thực tế

Trong giao tiếp và công việc, hẳn bạn đã quen thuộc với thuật ngữ “Nhà thầu”. Vậy, “Nhà thầu” trong tiếng Anh là gì? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về thuật ngữ này, bao gồm định nghĩa, cách phát âm, ví dụ cụ thể và các từ vựng liên quan, giúp bạn tự tin sử dụng trong mọi tình huống.

Nhà thầu trong tiếng Anh là gì?

Hình ảnh minh họa khái niệm nhà thầu trong xây dựng, ví dụ công nhân đang làm việc trên công trườngHình ảnh minh họa khái niệm nhà thầu trong xây dựng, ví dụ công nhân đang làm việc trên công trường

Trong tiếng Anh, “Nhà thầu” thường được dịch là Contractor.

Định nghĩa:

Contractor: a person or company that arranges to supply material or workers for building or for moving goods.

Giải nghĩa: Một người hoặc công ty chịu trách nhiệm cung cấp vật liệu hoặc nhân công cho một dự án xây dựng, hoặc cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa.

Phát âm:

  • Anh – Anh: /ˈkɒntræktə(r)/ hoặc /kənˈtræktə(r)/
  • Anh – Mỹ: /ˈkɑːntræktər/

Loại từ: Danh từ

Đây là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và các ngành công nghiệp liên quan, mang ý nghĩa cố định và dễ hiểu trong nhiều ngữ cảnh.

Ví dụ về cách sử dụng từ “Contractor” trong tiếng Anh

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “Contractor”, hãy cùng xem qua một số ví dụ cụ thể:

  • My boss is currently involved as a real contractor, together with his former teammate. (Sếp của tôi hiện là một nhà thầu xây dựng, hợp tác cùng với đồng đội cũ của anh ấy.)
  • Spain Construction First Building Group was hired as the general contractor to construct the building. (Tổng Công ty Xây dựng Tây Ban Nha được thuê làm nhà thầu chính để xây dựng tòa nhà này.)
  • The Vietnam engineering contractor said the power plant would reach full capacity by the end of 2024. (Nhà thầu kỹ thuật Việt Nam cho biết nhà máy điện sẽ đạt công suất tối đa vào cuối năm 2024.)
  • In 2024, he was selling custom-built homes and she was a roofing contractor. (Vào năm 2024, anh ấy bán những căn nhà xây theo yêu cầu và cô ấy là một nhà thầu chuyên về mái nhà.)
  • The school was built by a construction contractor from South Africa and the interior works were delivered by a UAE-based company. (Ngôi trường này được xây dựng bởi một nhà thầu xây dựng từ Nam Phi và các công trình nội thất được thực hiện bởi một công ty có trụ sở tại UAE.)

Hình ảnh minh họa hợp đồng xây dựng giữa chủ đầu tư và nhà thầuHình ảnh minh họa hợp đồng xây dựng giữa chủ đầu tư và nhà thầu

  • Rosie meets Bobby, a contractor who rebuilds the bar after a storm, and the two start a relationship. (Rosie gặp Bobby, một nhà thầu xây dựng lại quán bar sau cơn bão, và cả hai bắt đầu một mối quan hệ.)
  • The main contractor for construction had not yet been selected when a report stated the structure was expected to be completed in 2025. (Nhà thầu chính cho công trình vẫn chưa được chọn khi một báo cáo cho biết công trình dự kiến sẽ hoàn thành vào năm 2025.)
  • It was built by Kakao constructor in 2022. (Nó được xây dựng bởi nhà thầu Kakao vào năm 2022.)
  • For construction contractors or construction managers it is important to track and compile past data of trends, completed projects, production factors, equipment changes, and various labor markets. (Đối với các nhà thầu xây dựng hoặc quản lý xây dựng, việc theo dõi và tổng hợp dữ liệu quá khứ về xu hướng, dự án đã hoàn thành, yếu tố sản xuất, thay đổi thiết bị và thị trường lao động khác nhau là rất quan trọng.)

Các từ vựng liên quan đến “Nhà thầu” trong tiếng Anh

Để mở rộng vốn từ vựng của bạn, dưới đây là một số từ và cụm từ liên quan đến “Nhà thầu”:

Hình ảnh minh họa các công cụ và vật liệu xây dựng thường dùngHình ảnh minh họa các công cụ và vật liệu xây dựng thường dùng

  • Apartment: Căn hộ
  • Architect: Kiến trúc sư
  • Allowable load: Tải trọng cho phép
  • Alloy steel: Thép hợp kim
  • Attic: Gác xép
  • Balcony: Ban công
  • Beam: Dầm, xà
  • Bag of cement: Bao xi măng
  • Client: Khách hàng
  • Condominium: Chung cư
  • Concept drawing: Bản vẽ phác thảo

Kết luận

Bài viết trên đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về thuật ngữ “Nhà thầu” trong tiếng Anh, bao gồm định nghĩa, cách phát âm, ví dụ sử dụng và các từ vựng liên quan. Việc nắm vững những kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và làm việc trong môi trường quốc tế, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng và các ngành liên quan. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ từ vựng và sử dụng chúng một cách thành thạo. Chúc bạn thành công trên con đường học tập và sự nghiệp!