Kế thừa Luật Đầu tư năm 2014, Luật Đầu tư năm 2020 tiếp tục định nghĩa nhà đầu tư một cách tổng quan, mở ra nhiều cơ hội cho các cá nhân và tổ chức tham gia vào thị trường Việt Nam.
Theo khoản 18 Điều 3 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư được hiểu là tổ chức hoặc cá nhân thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh. Luật chia nhà đầu tư thành ba nhóm chính:
- Nhà đầu tư trong nước.
- Nhà đầu tư nước ngoài.
- Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
Vậy, cụ thể từng loại hình nhà đầu tư được định nghĩa như thế nào?
Nhà đầu tư trong nước: Là cá nhân có quốc tịch Việt Nam hoặc tổ chức kinh tế không có nhà đầu tư nước ngoài góp vốn hoặc sở hữu cổ phần. Tổ chức kinh tế ở đây bao gồm doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và các tổ chức khác thực hiện đầu tư kinh doanh (theo khoản 20 Điều 3 Luật Đầu tư 2020).
Nhà đầu tư nước ngoài: Là cá nhân có quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức được thành lập theo pháp luật nước ngoài và thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam (theo khoản 19 Điều 3 Luật Đầu tư 2020).
Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài: Là tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông, ví dụ như Công ty TNHH, Công ty cổ phần, Công ty hợp danh (theo khoản 22 Điều 3 Luật Đầu tư 2020).
Các Hình Thức Đầu Tư Theo Luật Đầu Tư 2020
Điều 21 Luật Đầu tư số 61/2020/QH14 quy định 05 hình thức đầu tư chính, tạo điều kiện linh hoạt cho các nhà đầu tư lựa chọn phương thức phù hợp:
- Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế: Thành lập doanh nghiệp mới 100% vốn trong nước, 100% vốn nước ngoài hoặc liên doanh.
- Đầu tư góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp: Mua lại cổ phần của các công ty đã niêm yết hoặc góp vốn vào các dự án đang triển khai.
- Thực hiện dự án đầu tư: Đầu tư xây dựng nhà máy, khu dân cư, trung tâm thương mại…
- Đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC (Hợp đồng hợp tác kinh doanh): Hợp tác với các đối tác Việt Nam để thực hiện dự án mà không cần thành lập pháp nhân mới.
- Các hình thức đầu tư, loại hình tổ chức kinh tế mới: Đầu tư vào các lĩnh vực Fintech, Blockchain, hoặc các mô hình kinh doanh sáng tạo khác.
Ví dụ, một nhà đầu tư nước ngoài muốn tham gia vào thị trường bất động sản Việt Nam có thể lựa chọn hình thức góp vốn vào một công ty bất động sản đã có, hoặc tự mình thành lập một công ty 100% vốn nước ngoài để phát triển dự án.
Phân Biệt Nhà Đầu Tư và Chủ Đầu Tư
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa nhà đầu tư và chủ đầu tư, tuy nhiên, đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau về vai trò và trách nhiệm.
Như đã đề cập ở trên, nhà đầu tư là tổ chức hoặc cá nhân thực hiện hoạt động bỏ vốn đầu tư để thực hiện hoạt động kinh doanh.
Đối chiếu với khoản 4 Điều 4 Luật Đấu thầu năm 2013, chủ đầu tư là tổ chức sở hữu vốn hoặc được giao thay mặt chủ sở hữu vốn, hoặc tổ chức vay vốn trực tiếp quản lý quá trình thực hiện dự án.
Để dễ hình dung, hãy xem xét một dự án xây dựng khu căn hộ. Nhà đầu tư là người hoặc tổ chức bỏ tiền ra để xây dựng khu căn hộ đó, còn chủ đầu tư là đơn vị chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ quá trình xây dựng, từ thiết kế, thi công, cho đến khi hoàn thành và bàn giao căn hộ cho khách hàng. Chủ đầu tư có thể là một công ty con của nhà đầu tư, hoặc một đơn vị độc lập được nhà đầu tư thuê để quản lý dự án.
Tóm lại, nhà đầu tư là người cung cấp vốn, còn chủ đầu tư là người quản lý và thực hiện dự án.
Hiểu rõ sự khác biệt giữa nhà đầu tư và chủ đầu tư là điều cần thiết để tham gia hiệu quả vào thị trường đầu tư.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn đọc cái nhìn tổng quan về nhà đầu tư, các hình thức đầu tư và sự khác biệt giữa nhà đầu tư và chủ đầu tư. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy tìm đến các chuyên gia tư vấn đầu tư để được hỗ trợ chi tiết hơn.
