Nghỉ phép là một quyền lợi cơ bản của người lao động. Vậy nghỉ phép tiếng Anh là gì? Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về cách sử dụng cụm từ này, các từ vựng liên quan đến nghỉ phép, chế độ nghỉ phép theo luật Việt Nam và hướng dẫn chi tiết cách viết đơn xin nghỉ phép bằng tiếng Anh chuẩn nhất.
Mục Lục
Nghỉ Phép Trong Tiếng Anh Là Gì?
Cụm từ “nghỉ phép” trong tiếng Anh thường được diễn đạt bằng “to be on leave” hoặc “to be on furlough“. Dưới đây là một vài ví dụ cụ thể:
- Ví dụ 1: “How long were you on leave?” – “It was 1 week!” (Bạn được nghỉ phép bao lâu? – Khoảng 1 tuần!).
- Ví dụ 2: “I was on leave during the election period.” (Tôi được nghỉ phép trong thời gian bầu cử).
Nghỉ phép là một hình thức nghỉ làm được hưởng lương (hoặc không lương) mà người lao động được quyền sử dụng khi có lý do chính đáng. Để được nghỉ phép, người lao động cần gửi đơn xin nghỉ phép cho cấp trên và được sự chấp thuận.
Mẫu đơn xin nghỉ phép tiếng Anh
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nghỉ Phép
Để hiểu rõ hơn về các loại nghỉ phép khác nhau, bạn có thể tham khảo danh sách các từ vựng tiếng Anh sau:
- Furlough (n): Việc cho nghỉ phép; (v): cho ai đó nghỉ phép
- Sick leave (n): Nghỉ ốm
- Paid leave (n): Nghỉ phép hưởng lương
- Unpaid leave (n): Nghỉ phép không lương
- Annual leave (n): Nghỉ phép năm
- Compassionate leave (n): Nghỉ việc khi có người thân qua đời
- Paternity leave (n): Nghỉ phép dành cho bố khi sinh con
- Maternity leave (n): Nghỉ thai sản
Một số mẫu câu tiếng Anh liên quan đến nghỉ phép:
- “Wouldn’t it be possible for me to take the day off this Friday?” – Thứ sáu này tôi xin nghỉ một ngày được chứ?
- “I got an afternoon off and went to the hospital.” – Tôi xin nghỉ buổi chiều để đi đến bệnh viện.
- “I want to take a day off to see a doctor.” – Tôi muốn nghỉ một ngày để đi gặp bác sĩ.
- “I’m sorry sir/madam, but I think I may not be able to work tomorrow since I’m not feeling well right now/ I’m sick.” – Xin lỗi ngài/bà, nhưng tôi nghĩ ngày mai tôi không thể đến làm việc được, tôi cảm thấy không được khỏe.
- “He has a day off today.” – Hôm nay anh ấy xin nghỉ làm.
- “I need tomorrow off.” – Tôi muốn nghỉ làm ngày mai.
- “I’m asking for three-days personal leave for my wife’s labor.” – Tôi muốn xin nghỉ ba ngày vì vợ tôi sắp sinh em bé.
Chế Độ Nghỉ Phép Của Người Lao Động Việt Nam
Theo quy định của luật pháp Việt Nam, chế độ nghỉ phép của người lao động được quy định rất rõ ràng. Người lao động có thể được nghỉ từ 10 đến 12 ngày/năm, và vẫn được hưởng lương đầy đủ trong thời gian nghỉ phép. Quyền lợi này áp dụng cho tất cả nhân viên, không phân biệt vị trí công việc, từ nhân viên văn phòng đến công nhân.
Để được nghỉ phép, người lao động thường cần nộp đơn xin nghỉ trước vài ngày để cấp trên có thời gian xem xét và phê duyệt. Trong trường hợp có việc đột xuất, người lao động nên thông báo cho cấp trên càng sớm càng tốt để công ty có thể sắp xếp công việc hợp lý, tránh gây gián đoạn.
Cách Viết Đơn Xin Nghỉ Phép Bằng Tiếng Anh
Trong môi trường làm việc quốc tế hoặc tại các công ty có vốn đầu tư nước ngoài, việc viết đơn xin nghỉ phép bằng tiếng Anh là rất cần thiết. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết để bạn có thể soạn một lá đơn xin nghỉ phép chuyên nghiệp và hiệu quả:
Bạn có thể viết đơn trực tiếp hoặc gửi email xin nghỉ phép tiếng Anh cho cấp trên để được xét duyệt, tuỳ thuộc vào quy định của từng công ty.
► Xem thêm: Hướng dẫn cách viết Email xin việc bằng tiếng Anh chuyên nghiệp
Hướng dẫn viết đơn xin nghỉ phép bằng tiếng Anh
Một lá đơn xin nghỉ phép bằng tiếng Anh cần có đầy đủ các thông tin sau:
- Employee Name: (Họ tên nhân viên)
- Employee Personal Phone Number: (Số điện thoại nhân viên)
- Employee Address: (Địa chỉ nhân viên)
- Authority Department: (Bộ phận có thẩm quyền xác nhận)
- Authority Name: (Họ tên người có thẩm quyền xác nhận đơn)
- Date: (Ngày tháng)
- Name of Organization: (Tên doanh nghiệp)
- Organization Address: (Địa chỉ doanh nghiệp)
Ngoài ra, phần nội dung chính của đơn cần được trình bày ngắn gọn, rõ ràng, đúng cấu trúc ngữ pháp, nêu rõ lý do xin nghỉ phép một cách chính đáng. Bạn nên đề cập đến các thông tin sau:
- Thời gian nghỉ phép: Ghi rõ ngày bắt đầu và ngày kết thúc nghỉ phép (ngày, tháng, năm).
- Công việc: Mô tả cụ thể công việc đang thực hiện, số lượng người đảm nhiệm công việc và người bàn giao công việc trong thời gian nghỉ phép.
Cuối đơn, đừng quên gửi lời cảm ơn và đề nghị cấp trên phản hồi hoặc phê duyệt đơn xin nghỉ phép của bạn.
Các Bước Gửi Đơn Xin Nghỉ Phép Đúng Quy Trình
Đơn xin nghỉ phép chỉ có hiệu lực khi được phê duyệt. Để đảm bảo đơn của bạn được chấp thuận, hãy tuân thủ các bước sau:
Cách gửi đơn xin nghỉ phép bằng tiếng Anh
- Soạn đơn: Viết đơn xin nghỉ phép đầy đủ thông tin và đúng theo quy định của công ty.
- Gửi đơn: Gửi đơn cho người quản lý trực tiếp của bạn.
- Chuyển tiếp: Người quản lý sẽ chuyển đơn lên trưởng bộ phận, trưởng phòng hoặc giám đốc để xét duyệt.
- Thời gian xét duyệt: Thông thường, thời gian xét duyệt đơn kéo dài từ 3 đến 5 ngày. Vì vậy, bạn nên gửi đơn trước ngày nghỉ ít nhất 3-5 ngày.
- Cập nhật: Sau khi đơn được phê duyệt, nó sẽ được chuyển đến bộ phận quản lý nhân sự để cập nhật ngày nghỉ phép của bạn.
Lưu ý: Trong một số trường hợp, nhân viên có thể nghỉ trước và phòng Hành chính nhân sự sẽ cập nhật ngày nghỉ sau. Tuy nhiên, điều này chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý từ cấp trên.
Mẫu Đơn Xin Nghỉ Phép Bằng Tiếng Anh
Bạn có thể tham khảo mẫu đơn xin nghỉ phép sau:
Mẫu đơn xin nghỉ phép tiếng Anh
Tải mẫu đơn xin nghỉ phép tiếng Anh tại đây
Hy vọng bài viết này của Sen Tây Hồ đã cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về “nghỉ phép tiếng Anh là gì”, các từ vựng liên quan, chế độ nghỉ phép theo luật Việt Nam và hướng dẫn chi tiết cách viết đơn xin nghỉ phép bằng tiếng Anh chuẩn nhất. Chúc bạn thành công trong công việc!
