Đất Nền Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Chi Tiết & Thuật Ngữ Liên Quan

Đất nền là một khái niệm quen thuộc trong lĩnh vực bất động sản tại Việt Nam. Tuy nhiên, khi giao dịch và tìm hiểu thông tin trên thị trường quốc tế, việc nắm vững thuật ngữ tiếng Anh tương ứng là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ giải đáp câu hỏi “Đất nền tiếng Anh là gì?” một cách chi tiết, đồng thời cung cấp các thuật ngữ liên quan hữu ích cho các nhà đầu tư và những người quan tâm đến thị trường bất động sản.

Phân lô đất nền, hình thức đầu tư phổ biến tại Việt Nam.

Đất Nền Trong Tiếng Anh Là Gì?

Trong tiếng Anh, “đất nền” thường được gọi là “ground” (phát âm: /ɡraʊnd/). Tuy nhiên, để diễn tả chính xác hơn về loại hình đất nền trong các dự án bất động sản, ta có thể sử dụng các cụm từ như:

  • “Land plot”: Lô đất
  • “Development land”: Đất để phát triển dự án
  • “Building plot”: Lô đất để xây dựng

Đất nền thường là những lô đất nằm trong quy hoạch của các dự án đầu tư, chưa tiến hành xây dựng và vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu. Chủ đầu tư thường lựa chọn các khu vực có quy hoạch rõ ràng, đã được phê duyệt và có nhiều tiện ích xung quanh để phát triển đất nền. Ngoài ra, đất nền còn được sử dụng trong các dự án xây dựng lớn như khu công nghiệp, nhà máy, khu dân cư, hoặc khu nghỉ dưỡng.

Đầu tư đất nền thu hút nhiều nhà đầu tư nhờ tiềm năng sinh lời.

Các Thuật Ngữ Bất Động Sản Thông Dụng (Anh – Việt)

Để hiểu rõ hơn về thị trường bất động sản và đất nền, bạn cần nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành. Dưới đây là danh sách các thuật ngữ thông dụng được phân loại theo chủ đề:

Thuật Ngữ Chung Về Bất Động Sản Và Xây Dựng

  • Real Estate: Bất động sản
  • Property / Properties: Bất động sản
  • Project: Dự án
  • Land Project: Đất nền dự án
  • Investor: Chủ đầu tư
  • Developer: Nhà phát triển dự án
  • Constructor: Nhà thầu thi công
  • Architect: Kiến trúc sư
  • Supervisor: Giám sát
  • Real Estate Consultant/ Realtor/ Real Estate Agent: Tư vấn bất động sản
  • Landmark: Khu vực quan trọng trong thành phố, địa danh
  • Coastal property: Bất động sản ven biển
  • Resort property: Bất động sản nghỉ dưỡng
  • Dual-key: Căn hộ có 2 chìa khóa
  • Officetel (Office + hotel): Căn hộ văn phòng kết hợp khách sạn
  • Grade A Buildings: Tòa nhà hạng A / Văn phòng hạng A
  • Grade B Buildings: Tòa nhà hạng B / Văn phòng hạng B
  • Penthouse: Căn hộ cao nhất của tòa nhà
  • Condotel: Căn hộ khách sạn
  • Shophouse: Nhà phố thương mại
  • The Ground: Đất nền

Nắm vững thuật ngữ giúp bạn tự tin hơn trong giao dịch bất động sản.

Thuật Ngữ Về Công Trình Dự Án Xây Dựng

  • Procedure: Tiến độ bàn giao
  • Spread of Project / Project Area / Site Area: Tổng diện tích khu đất
  • Master Plan: Mặt bằng tổng thể
  • Unit: Căn hộ (dùng để đếm)
  • Gross density: Diện tích quy hoạch
  • Density of Building (Or Net density): Mật độ xây dựng
  • GFA (Gross Floor Area): Tổng diện tích sàn xây dựng
  • NFA (Net Floor Area): Diện tích sàn hiệu dụng
  • Void: Thông tầng
  • Mezzanine: Tầng lửng
  • Residence: Nhà ở
  • Resident: Cư dân
  • Commercial: Thương mại
  • Landscape: Cảnh quan – sân vườn
  • Location: Vị trí
  • Advantage/ Amenities: Tiện ích
  • Layout Floor: Mặt bằng điển hình tầng
  • Layout Apartment: Mặt bằng căn hộ
  • Launch Time: Thời điểm công bố
  • Under planning: Đang quy hoạch
  • Under-construction: Đang xây dựng
  • Garden house: Sân vườn
  • Welcome gate: Cổng chào
  • Ground floor: Tầng trệt
  • Lobby: Sảnh
  • Expected: Dự kiến

Hiểu rõ các giai đoạn và thông số kỹ thuật của dự án.

Thuật Ngữ Về Nội Thất Và Thiết Bị Bên Trong Căn Hộ

  • Condominium/ Apartment: Chung cư cao cấp/ chung cư
  • Room: Phòng, căn phòng
  • Orientation: Hướng
  • Ceiling: Trần nhà
  • Semi – detached house: Nhà ghép đôi, chung tường với nhà khác
  • Detached house: Nhà riêng lẻ, không chung tường
  • Terraced house: Nhà trong 1 dãy thường có kiến trúc giống nhau
  • Cottage: Nhà ở nông thôn
  • Bungalow: Nhà 1 trệt, không lầu, thường bằng gỗ
  • Downstairs: Tầng dưới, tầng trệt
  • Electric equipment: Thiết bị điện
  • Furniture: Nội thất
  • Balcony: Ban công
  • Saleable Area: Diện tích xây dựng
  • Carpet area: Diện tích thông thủy/ diện tích trải thảm
  • Built-up area: Diện tích theo tim tường
  • Living room: Phòng khách
  • Bed room: Phòng ngủ
  • Bath room: Phòng tắm
  • Dining room: Phòng ăn
  • Kitchen: Nhà bếp
  • Yard: Sân
  • Garden: Vườn
  • Garage: Nhà để xe
  • Decorating: Trang trí
  • Air Condition: Điều hòa
  • Hallway: Hành lang
  • Wall: Tường nhà
  • Window: Cửa sổ
  • Shutter: Cửa chớp
  • Porch: Mái hiên

Nắm vững thuật ngữ giúp bạn lựa chọn nội thất phù hợp.

Thuật Ngữ Về Điều Khoản Chung Trong Bất Động Sản

  • Contract: Hợp đồng
  • Adjustable rate mortgage – ARM: Thế chấp với lãi suất linh động
  • Annual percentage rate – APR: Tỷ lệ phần trăm hàng năm
  • Application: Đơn từ, giấy xin vay thế chấp…
  • Appraisal: Định giá, văn bản định giá cho một tài sản bất động sản
  • Assessed value: Giá trị chịu thuế của tài sản bất động sản
  • Asset: Tài sản
  • Assignment: Chuyển nhượng
  • Deposit: Đặt cọc
  • Payment step: Các bước thanh toán
  • Montage: Khoản nợ, thế chấp
  • Negotiate: Thương lượng
  • Legal: Pháp luật
  • Liquid asset: Tài sản lưu động
  • Liquidated damages: Giá trị thanh toán tài sản
  • Loan origination: Nguồn gốc cho vay
  • Loan-to-value (LTV) percentage: Tỷ lệ cho vay theo giá trị
  • Bankruptcy: Vỡ nợ, phá sản
  • Beneficiary: Người thụ hưởng
  • Bid: Đấu thầu
  • Buy-back agreement: Thỏa thuận mua lại
  • Buyer-agency agreement: Hợp đồng giữa người mua và đơn vị quản lý
  • Capital gain: Vốn điều lệ tăng
  • Capitalization rate: Tỷ lệ vốn đầu tư
  • Contract agreement: Thỏa thuận hợp đồng thuê văn phòng

Am hiểu các điều khoản hợp đồng giúp bạn tránh rủi ro.

Thuật Ngữ Liên Quan Tới Tài Chính Và Tài Liệu Dự Án

  • Allocated from State budget: Cấp phát từ ngân sách nhà nước
  • Amendment of Bidding Documents: Sửa đổi Hồ sơ mời thầu
  • Advance Payment Security: Bảo đảm tạm ứng
  • An eligible bidder: Một nhà thầu hợp lệ
  • Actual Cost (AC): Chi phí thực tế
  • Actual Duration: Thời lượng thực tế
  • Administer Procurements: Quản trị mua sắm
  • Application Area: Lĩnh vực ứng dụng
  • Access to the site: Ra vào công trường
  • Acceleration: Đẩy nhanh tiến độ
  • Advance payment: Tạm ứng
  • Activity schedule: Biểu khối lượng công việc
  • Breakdown of specific work: Bảng phân khả công việc
  • Bid: Hồ sơ dự thầu, đơn dự thầu
  • Bid Security: Bảo đảm dự thầu
  • Bid prices: Giá dự thầu
  • Bidding Data/Contract Data: Dữ liệu đấu thầu
  • Bid validity: Hiệu lực của hồ sơ dự thầu
  • Bill of Quantities/Activity Schedule: Biểu tiên lượng
  • Bidding documents: Hồ sơ mời thầu
  • Budgeting procedures: Thủ tục cấp ngân sách
  • Content: Mục lục, nội dung
  • Contract: Hợp đồng

Quản lý tài chính dự án hiệu quả nhờ nắm vững thuật ngữ.

Thuật Ngữ Liên Quan Tới Ngân Hàng Và Ưu Đãi

  • A sight draft (n): Hối phiếu trả ngay
  • Academic (adj): Học thuật
  • Accept the bill: Chấp nhận hối phiếu
  • Accepting house (n): Ngân hàng chấp nhận
  • Access (v): Truy cập
  • Accommodation bill (n): Hối phiếu khống
  • Accommodation finance: Tài trợ khống
  • Account holder: Chủ tài khoản
  • Accumulated reserve (n): Nguồn tiền được tích luỹ
  • Acknowledgement (n): Giấy báo tin
  • Adapt (v): Điều chỉnh
  • Adequate (adj): Đủ, đầy đủ
  • Adverse change (n): Thay đổi bất lợi
  • Advertising (n): Sự quảng cáo
  • Advice (n): Sự tư vấn
  • Advice (v): Báo cho biết
  • Advise (v): Tư vấn
  • Adviser (n): Người cố vấn
  • Advisory (adj): Tư vấn
  • After sight: Ngay sau đó
  • After-sales service (n): Dịch vụ sau bán hàng, dịch vụ hậu mãi
  • Amount outstanding: Số còn tồn đọng
  • Analyse (v): Phân tích
  • Appraisal (n): Sự định giá, sự đánh giá
  • Approach (v): Tiếp xúc, đặt vấn đề
  • Aspect (n): Khía cạnh
  • Assassination (n): Sự ám sát
  • Assess (v): Định giá
  • Asset (n): Tích sản
  • At a discount: Giảm giá, chiết khấu
  • Auditor (n): Kiểm toán viên
  • Authorise (v): Uỷ quyền, cho phép
  • Avalise (v): Bảo lãnh
  • Bad debt (n): Cho nợ quá hạn
  • Banker (n): Chủ ngân hàng

Tiếp cận nguồn vốn và các ưu đãi một cách dễ dàng hơn.

Kết Luận

Hiểu rõ “đất nền tiếng Anh là gì” và các thuật ngữ liên quan là bước quan trọng để bạn tự tin tham gia vào thị trường bất động sản quốc tế. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích. Chúc bạn thành công trong các giao dịch bất động sản của mình!