Năng Lực Là Gì? Bí Quyết Phát Triển Năng Lực Vượt Trội

Năng lực là một yếu tố then chốt, tạo nên sự khác biệt giữa mỗi cá nhân trong xã hội. Người sở hữu năng lực thường được đánh giá cao và nhận được sự tôn trọng từ mọi người, mở ra nhiều mối quan hệ tốt đẹp và cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn.

Nhưng bạn đã thực sự hiểu rõ năng lực là gì và ý nghĩa của nó đối với mỗi người chúng ta chưa? Hãy cùng Sen Tây Hồ khám phá những kiến thức thú vị liên quan đến năng lực ngay sau đây!

nang-luc-la-ginang-luc-la-gi

Alt: Năng lực là gì, yếu tố quan trọng tạo nên thành công trong công việc và cuộc sống.

Định Nghĩa Năng Lực Dưới Góc Độ Tâm Lý Học

Các nhà tâm lý học định nghĩa năng lực là sự tổng hòa các đặc điểm và thuộc tính tâm lý cá nhân, phù hợp với những yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo hoạt động đó đạt hiệu quả cao.

Năng lực được hình thành trên cơ sở những tư chất tự nhiên của mỗi người. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là năng lực hoàn toàn có sẵn. Nó cần được trau dồi, rèn luyện thường xuyên qua quá trình học tập và làm việc.

Năng lực được chia thành hai nhóm chính: năng lực chung và năng lực chuyên môn.

  • Năng lực chung: Bao gồm các yếu tố như năng lực tư duy phản biện, năng lực khái quát hóa, năng lực tưởng tượng…
  • Năng lực chuyên môn: Đòi hỏi những khả năng nhất định trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ như âm nhạc, tổ chức, kinh doanh, hội họa…

Việc phân chia thành hai nhóm riêng biệt không có nghĩa là năng lực chung không liên quan đến năng lực chuyên môn. Ngược lại, chúng có mối quan hệ tương hỗ, ảnh hưởng lẫn nhau. Năng lực chung tạo tiền đề và điều kiện cho năng lực chuyên môn phát triển.

Trong quá trình học tập và làm việc, để đạt kết quả cao, mỗi người cần phát triển năng lực chung ở trình độ cần thiết, kết hợp với năng lực chuyên môn tương ứng với lĩnh vực của mình.

Năng Lực Theo Quan Điểm Của Nhà Quản Lý Nhân Sự

Năng lực (Competency) được hiểu là kiến thức, kỹ năng, khả năng và hành vi mà người lao động cần có để đáp ứng yêu cầu công việc, đồng thời là yếu tố giúp một cá nhân làm việc hiệu quả hơn so với những người khác.

Năng lực của con người được ví như một tảng băng trôi, bao gồm hai phần: phần nổi và phần chìm.

  • Phần nổi (10% – 20%): Nền tảng được giáo dục, đào tạo, kinh nghiệm, kỹ năng, cảm xúc thể hiện ra bên ngoài… Có thể quan sát được thông qua các hình thức như phỏng vấn, đánh giá và theo dõi.
  • Phần chìm (80% – 90%): Phong cách tư duy (Thinking style), đặc tính hành vi (Behavioral traits), sở thích nghề nghiệp (Occupational interests), sự phù hợp với công việc (Job fit)… Còn tiềm ẩn và chỉ được phát hiện, phát huy trong quá trình làm việc thực tế.

Mô Hình Cấu Trúc Năng Lực

Về bản chất, năng lực của người lao động thể hiện ở sự hiểu biết công việc, năng suất, hiệu quả đã và đang thực hiện trong nghề hoặc sẵn sàng sử dụng trong tương lai.

Cần nhấn mạnh rằng, năng lực thường thể hiện qua bốn phương diện chủ yếu: năng lực thực hiện công việc, năng lực quản lý công việc, năng lực xử lý tình huống bất ngờ, năng lực xây dựng môi trường làm việc.

  1. Thực hiện công việc: Bao gồm các tiêu chí về quy trình, bán thành phẩm, sản phẩm hoặc dịch vụ, an toàn lao động, năng suất lao động.
  2. Quản lý công việc: Bao gồm các tiêu chí như sắp xếp chỗ làm việc, chuẩn bị và bảo quản trang thiết bị, vật tư, thực hiện vệ sinh công nghiệp, ghi chép sổ sách, tài liệu theo quy định.
  3. Xử lý tình huống (bất ngờ, sự cố): Quan tâm đến tiêu chí về quy trình và kết quả xử lý tình huống.
  4. Xây dựng môi trường làm việc (không ám chỉ môi trường vật lý): Bao gồm các tiêu chí về phối hợp làm việc nhóm, hỗ trợ đồng nghiệp, giao nhận công việc theo thẩm quyền, giao tiếp với khách hàng.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Năng Lực

  • Năng lực không phải là bẩm sinh mà được hình thành thông qua giáo dục, bồi dưỡng thường xuyên.
  • Năng lực không liên quan trực tiếp đến kỹ năng, kỹ xảo đã hình thành. Tuy nhiên, năng lực giúp quá trình tiếp thu kỹ năng, kỹ xảo trở nên dễ dàng và thuận lợi hơn.
  • Năng lực ở mỗi người khác nhau, phản ánh sự khác biệt tâm lý cá nhân.
  • Hầu hết mọi hoạt động và công việc trong cuộc sống đều cần đến năng lực ở một trình độ nhất định. Năng lực tạo điều kiện hoàn thành công việc tốt hơn và mở rộng con đường sự nghiệp trong tương lai.

Bí Quyết Nâng Cao Năng Lực Bản Thân

Học cách nói “không”

Người có năng lực cao thường tập trung cao độ vào công việc. Họ dành toàn bộ thời gian, tâm trí và năng lực cho những việc quan trọng nhất. Họ sẵn sàng từ chối những việc không quan trọng.

Thấu hiểu tính cách con người

Nâng cao năng lực giao tiếp xã hội và kỹ năng giao tiếp cơ bản là điều kiện quan trọng để tiến tới thành công. Năng lực này đòi hỏi bạn phải hiểu bản chất giữa người với người một cách đúng đắn.

Bạn có thể rèn luyện năng lực này bằng cách giao tiếp nhiều hơn, nhìn người khác bằng bản chất của họ, đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để nhìn nhận mọi thứ khách quan hơn. Sau đó, dùng quan điểm của mình để đánh giá, đặc biệt không áp đặt quan điểm cá nhân lên người khác.

nang-luc-la-ginang-luc-la-gi

Alt: Lắng nghe và thấu hiểu – kỹ năng quan trọng để phát triển năng lực giao tiếp hiệu quả.

Học cách trò chuyện tinh tế

Khả năng giao tiếp và trò chuyện cần được thực hành, rèn luyện thường xuyên. Hãy cố gắng lựa chọn những chủ đề mà người đối diện cảm thấy hứng thú nhất.

Quan sát và lắng nghe xem người đối diện có hứng thú hay không, điều này sẽ mang đến cho bạn nhiều lợi ích để giao tiếp phù hợp.

Lắng nghe chân thành

Học cách lắng nghe giúp người đối diện cảm thấy được coi trọng trong câu chuyện. Chỉ khi người đối diện thấy được tầm quan trọng của họ, câu chuyện mới trở nên hấp dẫn.

Hãy bắt đầu bằng việc lắng nghe, tán thưởng và khen ngợi người khác. Trước khi trả lời câu hỏi, hãy cố gắng dừng lại và suy nghĩ, đừng đưa ra câu trả lời quá nhanh khi bạn chưa hiểu người khác nói gì.

Thử sức ở vai trò mới

Khả năng tiềm ẩn trong mỗi người là vô cùng lớn, vượt xa sức tưởng tượng của bạn. Vì vậy, đừng giới hạn bản thân trong bất kỳ phạm vi nào. Hãy thử sức nghiên cứu những công việc mới, lĩnh vực mới.

Điều này giúp bạn mở rộng mối quan hệ, giúp công việc nhàm chán hàng ngày trở nên thú vị hơn. Không cần quá ép buộc mình phải thành công, hãy tự do đón nhận thử thách mới để nâng cao năng lực bản thân.

Phân Biệt Năng Lực Với Tri Thức, Kỹ Năng, Kỹ Xảo

Cần phân biệt năng lực với tri thức, kỹ năng, kỹ xảo:

  • Tri thức: Những hiểu biết thu nhận được từ sách vở, học hỏi và kinh nghiệm cuộc sống.
  • Kỹ năng: Sự vận dụng bước đầu những kiến thức thu lượm vào thực tế để tiến hành một hoạt động nào đó.
  • Kỹ xảo: Những kỹ năng được lặp đi lặp lại nhiều lần đến mức thuần thục, cho phép con người không phải tập trung nhiều ý thức vào việc mình đang làm.

Còn năng lực là một tổ hợp phẩm chất tương đối ổn định, cơ bản của cá nhân, cho phép thực hiện có kết quả một hoạt động.

Do đó, người có trình độ học vấn cao (đại học, trên đại học) hoặc có nhiều kinh nghiệm sống (công tác lâu năm, kinh qua nhiều cương vị) vẫn có thể hiểu năng lực cần thiết của người lãnh đạo, quản lý như năng lực tổ chức, năng lực trí tuệ…

Từ Điển Năng Lực Là Gì? Tại Sao Cần Thiết?

Mọi người thường cảm nhận năng lực là yếu tố quan trọng để đánh giá và lựa chọn ứng viên phù hợp cho công ty. Vì vậy, việc xây dựng một thước đo năng lực chung là điều cần thiết, và đó là lý do từ điển năng lực ra đời.

Định nghĩa

Từ điển năng lực là một bộ sưu tập các tiêu chí và tập hợp các năng lực được đề xuất thông qua quá trình nghiên cứu công ty và phân tích trong một thời gian dài.

Nhờ có từ điển năng lực, bạn dễ dàng lựa chọn được ứng viên có tố chất, năng lực phù hợp với công ty, văn hóa doanh nghiệp và vị trí công việc ứng tuyển.

Bộ từ điển năng lực rút ngắn thời gian và quy trình tuyển dụng nhân sự cho bộ phận quản trị nhân sự. Các chuyên viên nhân sự thường lựa chọn người ứng tuyển có định hướng nghề nghiệp và mục tiêu nghề nghiệp phù hợp với công ty.

Lý do cần thiết

Ý nghĩa đầu tiên của từ điển năng lực là tạo sự thống nhất, nhất quán trong các tiêu chí tuyển dụng, đào tạo nhân viên. Ngoài ra, từ điển năng lực còn mang lại nhiều tiện ích cho doanh nghiệp, tổ chức:

  • Dễ dàng đánh giá chất lượng và hiệu quả công việc của từng cá nhân. Từ đó, có phương án chiến lược cho việc tuyển dụng và đào tạo.
  • Quá trình tuyển dụng nhân sự trở nên dễ dàng hơn bằng việc thiết lập các nguyên tắc và tiêu chí tuyển dụng, giúp lựa chọn ứng viên có năng lực nghề nghiệp phù hợp với công việc.
  • Quá trình đào tạo có mục tiêu hơn. Việc liên tục phát triển kỹ năng nghề nghiệp và chuyên môn của ứng viên sẽ bám sát vào từ điển năng lực.
  • Giúp đưa ra phương án về chính sách thưởng phạt phù hợp.

Kết cấu

Theo mô hình ASK, từ điển năng lực có kết cấu gồm 3 phần chính:

1. Kiến thức (Knowledge):

Đây là phần dễ dàng nhận thấy nhất, thuộc về năng lực tư duy của một người. Thường là trình độ học vấn, kiến thức nghề nghiệp, chuyên môn, khả năng phân tích, đánh giá, trình độ ngoại ngữ. Những kiến thức này phần lớn có thể đánh giá và định lượng thông qua bằng cấp, chứng chỉ.

Ví dụ, kiến thức liên quan đến năng lực nghề nghiệp của một sinh viên mới ra trường ngành kế toán – kiểm toán: Tốt nghiệp bằng giỏi chuyên ngành kế – kiểm thuộc trường Đại học Kinh tế Quốc dân, có chứng chỉ IELTS 6.5, có kiến thức nghề nghiệp về các nghiệp vụ kế toán, kiểm toán…

2. Kỹ năng (Skill):

Ứng viên sẽ được yêu cầu về các kỹ năng nghề nghiệp quan trọng như kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp, kỹ năng quản lý, kỹ năng hiểu tâm lý khách hàng… Tùy thuộc vào từng vị trí, yêu cầu về mức độ và kỹ năng nghề nghiệp sẽ khác nhau.

Vai trò của kỹ năng

Phần cuối cùng khó đo lường nhất chính là phẩm chất/ thái độ cá nhân trong công việc và cuộc sống (Attitude): Nhà tuyển dụng thích các ứng viên có tinh thần cầu tiến, thái độ làm việc tích cực và không dễ bỏ cuộc.

Để hiểu về thái độ nghề nghiệp, doanh nghiệp thường đặt ra các bộ câu hỏi phỏng vấn, thông qua cách trả lời mà nhà tuyển dụng có những đánh giá về năng lực thái độ.

Kết cấu của từng chuẩn năng lực

Để xây dựng được bộ từ điển năng lực bao quát và toàn diện, bạn cần hiểu rõ về kết cấu của từng chuẩn năng lực:

  • Về định nghĩa: Nêu cụ thể khái niệm, định nghĩa, ý nghĩa biểu thị của loại năng lực đó. Ví dụ, năng lực về kỹ năng giao tiếp hiệu quả là việc truyền đạt thông tin chính xác, diễn đạt đúng điều muốn nói, trôi chảy, lưu loát và khiến người nghe nắm bắt thông tin nhanh chóng.
  • Về thang đo đánh giá: Thang đo phổ biến nhất hiện nay là thang đo cấp 5 với mức độ giảm dần về năng lực từ mức độ xuất sắc (5) => Tốt (4) => Khá (3) => Trung bình (2) => Kém (1). Đối với mỗi mức độ, cần đưa ra các tiêu chí cụ thể.
  • Xây dựng bộ câu hỏi phỏng vấn: Có nhiều câu hỏi phỏng vấn giúp bộc lộ năng lực của ứng viên, thường được xây dựng khéo léo với tiêu chí chấm điểm chặt chẽ. Ví dụ, câu hỏi phỏng vấn cho kỹ năng giao tiếp hiệu quả: “Khi gặp một khách hàng khó tính, cau có, bạn sẽ làm gì để truyền đạt thông tin đến họ tốt nhất? Hãy chia sẻ một lần bạn bị khách hàng mắng, bạn vẫn tươi cười hay sẵn sàng tỏ thái độ?”

Quy trình xây dựng

Các bước xây dựng từ điển năng lực:

Bước 1: Nghiên cứu về công ty, văn hóa doanh nghiệp để đề xuất các tiêu chí về năng lực cho ứng viên. Các năng lực càng gắn bó mật thiết với sự phát triển và định hướng chiến lược kinh doanh của tổ chức cần được ưu tiên trước.

Bước 2: Xác định định nghĩa của từng chuẩn năng lực để tránh gây khó khăn và hiểu lầm.

Bước 3: Xây dựng thang đo 5 mức độ cho từng chuẩn năng lực, chỉ ra các tiêu chí cụ thể cho mỗi mức độ.

Bước 4: Đề xuất bộ câu hỏi phỏng vấn dựa trên những chuẩn năng lực đã xây dựng.

Bước 5: Đánh giá năng lực ứng viên, nhân viên trong quá trình tuyển dụng để tìm người phù hợp hoặc trong quá trình làm việc để có kế hoạch điều chỉnh nhân sự phù hợp.

Lời Kết

Hy vọng bài viết này đã mang đến cho bạn những kiến thức bổ ích về năng lực, cách nâng cao năng lực bản thân và cách xây dựng từ điển năng lực cho doanh nghiệp. Hãy chia sẻ bài viết này nếu bạn thấy hay nhé!