Trong ngôn ngữ học, morph là một đơn vị nhỏ nhất có nghĩa trong một từ, thể hiện một hình vị (morpheme) cụ thể dưới dạng âm thanh hoặc chữ viết. Nó có thể là một phần của từ, ví dụ như tiền tố (prefix) hoặc hậu tố (suffix). Ví dụ, từ “khét tiếng” (infamous) được tạo thành từ ba morph: in- (tiền tố), fam(e) (gốc từ), và -ous (hậu tố), mỗi morph đại diện cho một hình vị riêng biệt. Như vậy, một từ có thể chứa nhiều morph, bao gồm cả tiền tố và hậu tố kết hợp với gốc từ.
:max_bytes(150000):strip_icc():format(webp)/GettyImages-168504267-56c89b963df78c0835f578d5.jpg)
Morphs, Morphemes và Allomorphs
Morpheme là một đơn vị ý nghĩa trừu tượng, trong khi morph là một biểu hiện cụ thể của morpheme đó. Morph thể hiện hình thái của một từ hoặc chức năng của nó. George David Morley giải thích rằng morpheme mang ý nghĩa “phủ định” có thể được thể hiện qua các morph khác nhau như un- (trong uninformed), in- (trong incomplete), im- (trong immoral), il- (trong illegal), ig- (trong ignorant), ir- (trong irregular), non- (trong nonexistent) và a- (trong asexual).
Khi một morpheme có nhiều cách thể hiện khác nhau về mặt âm thanh, các biến thể này được gọi là allomorphs. Mark Aronoff và Kirsten Fudeman giải thích rằng hình vị quá khứ trong tiếng Anh, thường được viết là -ed, có các allomorphs khác nhau tùy thuộc vào âm thanh đứng trước nó. Ví dụ:
- /t/ sau âm vô thanh (ví dụ: jumped)
- /d/ sau âm hữu thanh (ví dụ: wedded)
- /ɪd/ sau /t/ hoặc /d/ (ví dụ: waited)
:max_bytes(150000):strip_icc():format(webp)/allomorphs-56c8b57a3df78c0835f5b087.jpg)
Các Loại Morphs
Một morph có thể tồn tại độc lập như một từ, được gọi là hình thái tự do (free morph). Ví dụ, các từ như “lớn” (big – tính từ), “chơi” (play – động từ) và “nhà” (house – danh từ) đều là hình thái tự do.
Ngược lại, một morph không thể đứng một mình như một từ được gọi là hình thái bị ràng buộc (bound morph). Các hậu tố như -er (trong bigger), -ed (trong played) và -s (trong houses) là các hình thái bị ràng buộc, vì chúng phải được gắn vào một hình thái khác để tạo thành một từ hoàn chỉnh.
:max_bytes(150000):strip_icc():format(webp)/boundandfreemorphemes-58574a095f9b586e0209a318.png)
Gốc từ (root) có thể là hình thái tự do hoặc không. Ví dụ, gốc từ trong “cấu trúc” (structure) là “struct”, có nghĩa là xây dựng. Từ này cũng chứa tiền tố con- và hậu tố -ion, cho biết từ này là một danh từ.
Khi Nào Một Phần Của Từ Là Một Morph?
Đối với nhiều người học ngôn ngữ, việc chia một từ thành các phần nhỏ hơn (gốc từ và phụ tố) là đủ để hiểu nghĩa của một từ phức tạp. Ví dụ, từ “antidisestablishmentarianism” có thể được phân tích như sau:
- anti- (chống lại)
- dis- (tách rời)
- establish (gốc từ, có nghĩa là thiết lập hoặc công nhận chính thức, thường là liên quan đến nhà thờ)
- -ment (biến từ thành danh từ)
- -arian (người ủng hộ)
- -ism (hệ tư tưởng, học thuyết)
Do đó, “antidisestablishmentarianism” có nghĩa là sự phản đối việc tước bỏ vị thế chính thức của một nhà thờ, một thuật ngữ thường được dùng để chỉ những người phản đối việc tách Nhà thờ Anh khỏi nhà nước vào thế kỷ 19.
:max_bytes(150000):strip_icc():format(webp)/antidisestablishmentarianism-56c8b4b73df78c0835f5ad74.jpg)
Ngược lại, đôi khi chỉ cần kiến thức về các phụ tố là đủ để hiểu nghĩa của một từ mới. Ví dụ, khi George W. Bush nói rằng mọi người “misunderestimated” ông, người bản ngữ nói tiếng Anh có thể hiểu ý của ông nhờ biết tiền tố mis- có nghĩa là “sai” hoặc “không đúng cách”, mặc dù ông đã tạo ra một từ mới (một “Bushism”). Tương tự, từ “busyism” (chủ nghĩa bận rộn) cũng là một ví dụ về từ được tạo ra bằng cách kết hợp tên của tổng thống Bush với hậu tố -ism.
Một số nhà ngôn ngữ học còn đi xa hơn trong việc phân tích từ, như Keith Denning và các đồng nghiệp đã chỉ ra: “Các nhà ngữ nguyên học và những người quan tâm đến lịch sử của ngôn ngữ có thể đi theo hướng ngược lại và cô lập một morph đến mức mọi âm thanh đều từng mang một chức năng riêng biệt, ngay cả khi phải quay trở lại tận Proto-Indo-European để tìm ra nó. Cả hai quan điểm đều hợp lệ, miễn là các tiêu chuẩn được nêu chi tiết.” (Keith Denning, Brett Kessler và William R. Leben, “Những nhân tố từ vựng tiếng Anh”, Nhà xuất bản Đại học Oxford, 2007.)
Tóm lại, morph là một khái niệm quan trọng trong ngôn ngữ học, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc và ý nghĩa của từ. Việc phân tích từ thành các morph cho phép chúng ta khám phá sự phức tạp và tính linh hoạt của ngôn ngữ.
