Tuyến Thượng Thận: Giải Phẫu, Chức Năng và Các Bệnh Liên Quan

Tuyến thượng thận đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhiều chức năng của cơ thể, từ chuyển hóa đến phản ứng với căng thẳng. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc, chức năng của tuyến thượng thận và các bệnh lý liên quan.

I. Giải Phẫu và Tổ Chức Học Tuyến Thượng Thận

Tuyến thượng thận là hai tuyến nhỏ nằm phía trên hai quả thận, mỗi tuyến nặng khoảng 4 gram.

Tuyến thượng thận được chia thành hai phần riêng biệt:

  • Vỏ thượng thận (80%): Phần vỏ bao gồm ba lớp riêng biệt, mỗi lớp sản xuất các hormone khác nhau:

    • Lớp cầu: Lớp ngoài cùng, sản xuất mineralocorticoid (aldosterone), hormone điều hòa chuyển hóa muối và nước.
    • Lớp bó: Lớp giữa, sản xuất glucocorticoid (cortisol), hormone ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose, protein và chất béo, đồng thời có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch.
    • Lớp lưới: Lớp trong cùng, sản xuất androgen (hormone sinh dục nam).
  • Tủy thượng thận (20%): Nằm ở trung tâm tuyến, sản xuất và bài tiết catecholamine (epinephrine và norepinephrine), đóng vai trò quan trọng trong phản ứng “chiến đấu hoặc bỏ chạy” của cơ thể. Tủy thượng thận được xem như hạch giao cảm lớn, nơi các tế bào thần kinh đã mất sợi trục và biến thành tế bào bài tiết.

Các lớp của vỏ thượng thận chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố khác nhau. Ví dụ, các yếu tố làm tăng sinh lớp cầu và bài tiết aldosterone không ảnh hưởng đến hai lớp còn lại, và ngược lại, các yếu tố làm tăng tiết cortisol và androgen không liên quan đến lớp cầu.

II. Hormone Vỏ Thượng Thận

Hormone vỏ thượng thận có nguồn gốc từ cholesterol, trải qua nhiều giai đoạn để hình thành ba loại chính:

  1. Glucocorticoid (Gc): Cortisol, corticosterone.
  2. Mineralocorticoid (Gm): Aldosterone, 11-desoxycorticosterone.
  3. Hormone sinh dục: Androgen, estrogen (một lượng nhỏ).

Sơ đồ sinh tổng hợp hormone vỏ thượng thận

Cortisol và aldosterone là hai hormone quan trọng nhất của vỏ thượng thận. Trong máu, cortisol tồn tại chủ yếu ở dạng kết hợp với globulin (transcortin), trong khi aldosterone liên kết lỏng lẻo với protein huyết tương. Các hormone này bị phá hủy ở gan và thải trừ qua đường mật (25%) và thận (75%).

Nồng độ cortisol dao động khoảng 12 µg/dL, với lượng bài tiết hàng ngày là 15-20 mg. Nồng độ aldosterone khoảng 6 ng/dL, với lượng bài tiết 150-250 µg/ngày.

1. Nhóm Glucocorticoid (Cortisol)

Cortisol (hydrocortisone) chiếm 95% hoạt động của nhóm glucocorticoid.

Tác dụng:

  • Chuyển hóa:

    • Tăng tạo glucose mới ở gan.
    • Giảm sử dụng glucose ở tế bào, gây tăng glucose máu, có thể dẫn đến tiểu đường.
    • Tăng thoái hóa protein ở phần lớn tế bào cơ thể (trừ tế bào gan).
    • Tăng vận chuyển acid amin vào tế bào gan, tăng tổng hợp protein ở gan, tăng chuyển acid amin thành glucose.
    • Tăng thoái hóa lipid ở mô mỡ, làm tăng nồng độ acid béo tự do trong huyết tương và tăng sử dụng acid béo để tạo năng lượng; tăng oxy hóa acid béo ở mô.
  • Chống căng thẳng: Cortisol giúp cơ thể đối phó với căng thẳng bằng cách huy động nhanh chóng acid amin và mỡ dự phòng, đồng thời cung cấp năng lượng cho các tổ chức.

  • Chống viêm: Cortisol làm giảm các giai đoạn của quá trình viêm, đặc biệt ở liều cao.

  • Chống dị ứng: Cortisol ức chế giải phóng histamine trong phản ứng kháng nguyên-kháng thể, giúp giảm các triệu chứng dị ứng.

  • Tế bào máu: Giảm số lượng bạch cầu ưa acid, bạch cầu lympho, giảm kích thước hạch và tuyến ức.

  • Hệ thống miễn dịch: Cortisol làm giảm kháng thể, do đó sử dụng cortisol dài ngày có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.

  • Tuyến nội tiết khác: Nồng độ cortisol cao có thể làm giảm chuyển T4 thành T3 và tăng chuyển T3 thành T4, làm giảm nồng độ hormone sinh dục.

  • Tác dụng khác: Cortisol có thể gây loét dạ dày khi sử dụng kéo dài, ức chế hình thành xương, giảm tăng sinh tế bào và giảm lắng đọng protein của xương.

Điều hòa bài tiết: Cortisol được điều hòa bởi ACTH (hormone vỏ thượng thận) của tuyến yên theo cơ chế điều hòa ngược.

2. Nhóm Mineralocorticoid (Aldosterone)

Aldosterone là hormone chính của nhóm này.

Tác dụng:

  • Tăng tái hấp thu ion Na+ và tăng bài tiết ion K+, Cl- ở ống thận, kéo theo sự tái hấp thu nước (chủ yếu qua trung gian ADH), làm tăng thể tích ngoại bào.
  • Nồng độ aldosterone cao có thể làm tăng thể tích dịch ngoại bào lên 5-15% và tăng huyết áp động mạch lên 15-25%.
  • Ngược lại, sự giảm aldosterone gây mất natri, giảm thể tích dịch ngoại bào, đồng thời tăng ion K+, có thể gây độc cho cơ tim.
  • Aldosterone cũng có tác dụng tương tự ở tuyến nước bọt và tuyến mồ hôi, giúp giảm mất muối qua da khi vận động trong môi trường nóng.

Điều hòa bài tiết:

  • Nồng độ natri trong máu cao làm giảm aldosterone máu, và ngược lại.
  • Nồng độ K+ cao trong dịch ngoại bào làm tăng tiết aldosterone.
  • Hệ thống Renin-angiotensin-aldosterone cũng đóng vai trò quan trọng trong điều hòa bài tiết aldosterone.

3. Nhóm Hormone Sinh Dục

Hoạt tính sinh dục của androgen vỏ thượng thận rất ít, chỉ rõ khi có sự bài tiết gia tăng bệnh lý.

III. Hormone Tủy Thượng Thận

Tủy thượng thận được xem như một hạch giao cảm khổng lồ bài tiết catecholamine, đáp ứng với các xung động thần kinh từ sợi tiền hạch giao cảm.

Thần kinh giao cảm chi phối tủy thượng thận

Epinephrine (adrenaline), norepinephrine (noradrenaline) và dopamine là các catecholamine chính. Thông thường, trong máu có khoảng 80% epinephrine và 20% norepinephrine.

Tác dụng:

Tác dụng của epinephrine và norepinephrine tương tự như tác dụng của hệ thần kinh giao cảm, nhưng kéo dài hơn. Tác dụng rõ nhất của catecholamine là tác dụng lên tim mạch và huyết áp.

Các cơ quan trong cơ thể đều có chất tiếp nhận norepinephrine và epinephrine, được chia thành hai loại: alpha (α) và beta (β). Mỗi loại receptor lại được phân thành α1, α2, β1 và β2. Epinephrine gắn cả α và β, trong khi norepinephrine gắn chủ yếu với α receptor. Tác dụng của hai hormone này trên tế bào đích phụ thuộc vào loại receptor có ở mô đích.

Epinephrine làm tim đập nhanh, tăng lực co bóp; trên mạch máu thì gây co mạch dưới da, giãn mạch vành, mạch não và cơ, gây tăng huyết áp tối đa và ít giảm huyết áp tối thiểu.

Norepinephrine tác dụng tương tự epinephrine nhưng trên mạch máu thì khỏe hơn, tăng huyết áp tối đa và tối thiểu do co mạch toàn thân, các tác dụng khác cũng yếu hơn.

Catecholamine làm tăng chuyển hóa cơ thể, tăng tiêu thụ oxy và tăng sinh nhiệt; tăng phân giải glycogen thành glucose, làm tăng glucose máu.

Điều hòa bài tiết:

Sự bài tiết hormone tủy thượng thận chịu sự điều khiển của hệ thần kinh. Trong các tình huống cơ bản, sự bài tiết catecholamine là thấp. Sự bài tiết tăng lên khi có căng thẳng, hạ đường huyết, lạnh, hạ huyết áp…

Ở người, tủy thượng thận bài tiết epinephrine 0,2 µg/kg/phút và norepinephrine 0,05 µg/kg/phút, giúp duy trì huyết áp trong tình huống cắt đứt tất cả thần kinh giao cảm. Nồng độ epinephrine là 170-520 pmol/l và norepinephrine là 0,3-2,8 nmol/l ở người Việt Nam 18-22 tuổi.

IV. Rối Loạn Chức Năng Thượng Thận

1. Nhược năng vỏ thượng thận

  • Cấp tính (suy thượng thận cấp): Gặp trong nhiễm trùng huyết, ngừng corticoid đột ngột trong điều trị dài ngày.
  • Mạn tính (bệnh Addison): Do bệnh lý tự miễn, lao thượng thận hoặc u chèn ép. Dấu hiệu: giảm bài tiết cortisol, aldosterone, rối loạn sắc tố da niêm mạc.

2. Ưu năng vỏ thượng thận

  • Hội chứng Cushing: Do thừa glucocorticoid, nguyên nhân do u vỏ thượng thận hoặc u tế bào tiết ACTH tuyến yên. Bệnh nhân béo, mặt tròn, tay chân gầy, có các vết rạn đỏ ở bụng, rối loạn phân bố mỡ, tăng đường huyết, rối loạn chuyển hóa muối và nước, ứ đọng Na+, mất K+, gây yếu cơ nhưng huyết áp lại tăng. Hội chứng này cũng có thể do lạm dụng glucocorticoid trong điều trị. Điều trị bằng phẫu thuật cắt bỏ và cho hormone thay thế.

    Bệnh nhân mắc hội chứng Cushing

  • Hội chứng Conn: U lớp cầu vỏ thượng thận, còn gọi là hội chứng cường aldosteron tiên phát, biểu hiện mất K+, tăng huyết áp, dần đưa đến bệnh thận giảm K+ (hypokalemic nephropathy) với đái nhiều, yếu cơ, kiềm chuyển hóa.

  • Hội chứng thượng thận sinh dục (Adrenogenital syndrome): Ở nam, phát triển nhanh, dậy thì sớm; ở nữ, nam hóa, bộ phận sinh dục teo, mất kinh. Nguyên nhân do thiếu hụt 21-hydroxylase làm sự tổng hợp lệch hướng hoặc do khối u tăng chế tạo androgen.

3. Cường tủy thượng thận

  • Bệnh Pheochromocytoma: Do u tế bào ưa crom của tủy thượng thận, bài tiết nhiều catecholamine, gây tăng huyết áp từng cơn. Tuy là u lành tính nhưng nếu không phẫu thuật bệnh nhân có thể chết vì tăng huyết áp và suy tim.

Tuyến thượng thận là một cơ quan nhỏ nhưng có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và thích nghi của cơ thể. Hiểu rõ về cấu trúc, chức năng và các bệnh lý liên quan đến tuyến thượng thận giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan về sức khỏe và cách phòng ngừa các bệnh lý tiềm ẩn.