Máy hàn là một công cụ không thể thiếu trong ngành sản xuất và chế tạo cơ khí. Tuy nhiên, tài liệu chuyên ngành về thiết bị này bằng tiếng Việt còn hạn chế, gây khó khăn cho những ai muốn nâng cao kiến thức. Bài viết này từ Sen Tây Hồ sẽ chia sẻ một số từ khóa chuyên ngành về máy hàn, máy hàn MIG, máy cắt plasma bằng tiếng Anh, giúp bạn dễ dàng tiếp cận các nguồn thông tin quốc tế và mở rộng kiến thức chuyên môn.
Mục Lục
Máy Hàn Là Gì?
Máy hàn là thiết bị dùng để nối các chi tiết kim loại riêng biệt lại với nhau thông qua quá trình hàn nóng chảy. Máy hàn tạo ra liên kết bền vững giữa các kim loại hoặc hợp kim, không phụ thuộc vào chiều dày của vật liệu.
Máy hàn điện tử – công cụ không thể thiếu của ngành chế tạo cơ khí
Quá trình hàn thường bao gồm việc nung chảy kim loại cần hàn, hoặc vừa nung chảy vừa bổ sung vật liệu hàn. Khi kim loại đạt đến trạng thái lỏng, nó sẽ kết nối các mép của chi tiết cần ghép lại với nhau. Sau khi ngắt nguồn nhiệt, kim loại nóng chảy sẽ đông đặc lại, tạo thành một mối hàn nguyên khối và chắc chắn.
Trong bối cảnh công nghiệp hóa, máy hàn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo khung máy sản xuất hoặc phục hồi các kết cấu và chi tiết máy.
Phân Loại Máy Hàn Phổ Biến
Hiện nay, có hai loại máy hàn chính: máy hàn cơ và máy hàn điện tử.
-
Máy hàn cơ: Sử dụng biến áp truyền thống để tạo ra năng lượng lớn, làm nóng chảy kim loại. Loại máy này thường có kích thước lớn, nặng, gây khó khăn trong việc di chuyển và lắp đặt. Máy hàn cơ tiêu thụ nhiều điện năng, dễ gây văng tóe và sinh nhiệt cao, tiềm ẩn nguy cơ bỏng và nguy hiểm về điện. Tuy nhiên, máy hàn cơ có độ bền cao và tuổi thọ dài hơn so với máy hàn điện tử.
-
Máy hàn điện tử: Sử dụng công nghệ Inverter hiện đại, giúp tiết kiệm năng lượng và hàn được trên nhiều loại kim loại và vật liệu khác nhau. Máy có thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển và sử dụng ở nhiều vị trí khác nhau. Máy hàn điện tử thường được trang bị các tính năng an toàn như cách điện, chống quá tải, điều chỉnh dòng hàn, và khả năng hoạt động khi điện yếu, mang lại trải nghiệm chuyên nghiệp và an toàn cho người dùng.
Máy hàn điện tử Nam Vượng tiết kiệm năng lượng, hàn trên hầu hết kim loại, thiết kế gọn nhẹ, dễ dàng sử dụng
Việc lựa chọn loại máy hàn phù hợp phụ thuộc vào công việc cụ thể và nhu cầu sử dụng của từng người.
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Máy Hàn
Để hỗ trợ bạn đọc trong việc tìm kiếm tài liệu và nâng cao kiến thức, Sen Tây Hồ xin chia sẻ một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành về máy hàn:
| Thuật ngữ Tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Arc stud welding(BW) | Hàn đinh |
| Arc welding | Hàn hồ quang |
| Electrode holder | Kìm hàn |
| Fusion welding | Hàn nóng chảy |
| Gas welding | Hàn khí |
| Laser welding(LW) | Hàn laser |
| Left ward technique | Công nghệ hàn trái |
| Liquid slag | Xỉ lỏng |
| Welding wire | Dây hàn |
| Welding stick | Que hàn |
| Welding flux | Thuốc hàn |
| Welding machine | Máy hàn |
| Welding robot | Robot hàn |
| Welding equipment | Thiết bị hàn |
| Welding consumables | Vật liệu hàn |
| Welder, welding operator | Thợ hàn |
| TIG, MIG/MAG welding | Hàn TIG, MIG, MAG |
| Welding current supply electrode | Cáp hàn |
| Workpiece clamp | Kẹp mát |
| Workpiece | Vật hàn |
| Wire feed unit | Bộ phận đẩy dây hàn |
| Wire electrode coil | Cuộn dây hàn |
| Welding torch | Mỏ hàn |
| Welding rod | Que hàn phụ |
| Welding nozzle | Bép hàn |
| Welding flame | Ngọn lửa hàn |
| Welding current source | Nguồn điện hàn |
| Welding | Hàn |
| Tungsten plasma welding | Hàn plasma tungsten |
| Tungsten inert gas shielded arc welding(TIG) | TIG |
| Tungsten electrode | Điện cực Wolfram |
| Submerged arc welding(SAW) | Hàn tự động (Dưới lớp thuốc SAW) |
| Spot welding | Hàn điểm |
| Solid weld metal | Kim loại mối hàn đã kết tinh |
| Solid slag | Xỉ hàn thể rắn |
| Soldering/ brazing | Hàn vảy |
| Shielding gas nozzle | Chụp khí bảo vệ |
| Shielding gas hose | Ống dẫn khí bảo vệ |
| Shielding gas | Bình khí bảo vệ |
| Seam welding(SW) | Hàn đường |
| Screwing | Bulông |
| Rod electrode | Que hàn, điện cực hàn |
| Right ward technique | Công nghệ hàn phải |
| Manual arc welding(MMA) | Hàn hồ quang tay |
| Liquid weld metal | Kim loại mối hàn nóng chảy |
Nam Vượng địa chỉ cung cấp máy hàn uy tín nhất hiện nay
Với bảng thuật ngữ này, hy vọng bạn đã có câu trả lời cho câu hỏi “Máy hàn điện tiếng anh là gì?” (Welding machine).
Kết Luận
Bài viết này đã cung cấp một số kiến thức cơ bản và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành về máy hàn. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn đọc nâng cao kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực hàn.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào hoặc muốn tìm hiểu thêm về các loại máy hàn điện tử, hãy liên hệ với Sen Tây Hồ để được tư vấn chi tiết. Chúng tôi tự hào là đơn vị uy tín trong lĩnh vực cung cấp và phân phối các loại máy hàn chất lượng trên thị trường hiện nay.
