Mã bưu điện, còn được gọi là mã bưu chính hay Zip Code, là một dãy số được sử dụng để xác định địa điểm cụ thể trong hệ thống bưu chính. Tại Việt Nam, mã bưu điện giúp quá trình vận chuyển thư tín và hàng hóa trở nên nhanh chóng và chính xác hơn. Hiện nay, Việt Nam sử dụng mã bưu chính gồm 5 chữ số, thay thế cho mã 6 chữ số trước đây.
Cấu trúc của mã bưu chính 5 số (áp dụng từ năm 2018) được quy định như sau:
- Hai (02) ký tự đầu tiên xác định tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
- Ba (03) ký tự tiếp theo xác định quận, huyện hoặc đơn vị hành chính tương đương.
- Năm (05) ký tự xác định vị trí địa lý cụ thể.
Ví dụ: Mã bưu chính của Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (Quận 1, TP.HCM) là 71004.
Mã bưu điện không chỉ cần thiết khi gửi thư truyền thống mà còn quan trọng khi đăng ký tài khoản trực tuyến và sử dụng các dịch vụ quốc tế như Gmail, Facebook, hoặc tạo tài khoản quảng cáo trên các nền tảng này. Để thuận tiện, bạn có thể tham khảo bảng mã bưu chính được cập nhật dưới đây.
Mục Lục
Tra Cứu Mã Bưu Chính 63 Tỉnh Thành Việt Nam (Cập Nhật 2024)
Để tìm kiếm nhanh chóng, bạn có thể sử dụng tổ hợp phím Ctrl + F (hoặc Cmd + F trên MacOS) và nhập tên tỉnh thành cần tìm.
Mã Bưu Chính TP. Hồ Chí Minh
Trong thực tế, việc sử dụng mã bưu điện chi tiết cho từng địa điểm ở Việt Nam chưa thực sự phổ biến. Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng mã bưu chính chung cho toàn thành phố. Ví dụ: Khi gửi hàng đến Quận 10, TP.HCM, bạn có thể sử dụng mã 70000 thay vì mã chi tiết của quận. Điều này thường không gây ảnh hưởng lớn đến quá trình giao nhận.
| Số thứ tự | Tỉnh Thành | Mã Bưu Chính |
|---|---|---|
| 1 | Quận 1 | 71000 |
| 2 | Quận 2 | 71100 |
| 3 | Quận 3 | 72400 |
| 4 | Quận 4 | 72800 |
| 5 | Quận 5 | 72700 |
| 6 | Quận 6 | 73100 |
| 7 | Quận 7 | 72900 |
| 8 | Quận 8 | 73000 |
| 9 | Quận 9 | 71200 |
| 10 | Quận 10 | 72500 |
| 11 | Quận 11 | 72600 |
| 12 | Quận 12 | 71500 |
| 13 | Quận Bình Tân | 71900 |
| 14 | Quận Bình Thạnh | 72300 |
| 15 | Quận Gò Vấp | 71400 |
| 16 | Quận Phú Nhuận | 72200 |
| 17 | Quận Tân Bình | 72100 |
| 18 | Quận Tân Phú | 72000 |
| 19 | Huyện Bình Chánh | 71800 |
| 20 | Huyện Cần Giờ | 73300 |
| 21 | Huyện Củ Chi | 71600 |
| 22 | Huyện Hóc Môn | 71700 |
| 23 | Huyện Nhà Bè | 73200 |
Mã Bưu Chính Hà Nội
Dưới đây là mã bưu chính của 30 quận, huyện và thị xã thuộc thành phố Hà Nội.
| Số thứ tự | Tỉnh Thành | Mã Bưu Chính |
|---|---|---|
| 1 | Quận Ba Đình | 11100 |
| 2 | Quận Bắc Từ Liêm | 11900 |
| 3 | Quận Cầu Giấy | 11300 |
| 4 | Quận Đống Đa | 11500 |
| 5 | Quận Hà Đông | 12100 |
| 6 | Quận Hai Bà Trưng | 11600 |
| 7 | Quận Hoàn Kiếm | 11000 |
| 8 | Quận Hoàng Mai | 11700 |
| 9 | Quận Long Biên | 11800 |
| 10 | Quận Nam Từ Liêm | 12000 |
| 11 | Quận Tây Hồ | 11200 |
| 12 | Quận Thanh Xuân | 11400 |
| 13 | Thị xã Sơn Tây | 12700 |
| 14 | Huyện Ba Vì | 12600 |
| 15 | Huyện Chương Mỹ | 13400 |
| 16 | Huyện Đan Phượng | 13000 |
| 17 | Huyện Đông Anh | 12300 |
| 18 | Huyện Gia Lâm | 12400 |
| 19 | Huyện Hoài Đức | 13200 |
| 20 | Huyện Mê Linh | 12900 |
| 21 | Huyện Mỹ Đức | 13700 |
| 22 | Huyện Phú Xuyên | 13900 |
| 23 | Huyện Phúc Thọ | 12800 |
| 24 | Huyện Quốc Oai | 13300 |
| 25 | Huyện Sóc Sơn | 12200 |
| 26 | Huyện Thạch Thất | 13100 |
| 27 | Huyện Thanh Oai | 13500 |
| 28 | Huyện Thanh Trì | 12500 |
| 29 | Huyện Thường Tín | 13600 |
| 30 | Huyện Ứng Hòa | 13800 |
(Bảng mã bưu chính các tỉnh thành còn lại sẽ được cập nhật trong thời gian tới)
Giải Đáp Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Mã Bưu Điện
(Phần này sẽ được bổ sung các câu hỏi và giải đáp chi tiết trong thời gian tới)
Lời Kết
Mã bưu điện (Zip Code) là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo quá trình giao nhận thư tín và hàng hóa diễn ra suôn sẻ. Đặc biệt, khi đăng ký các tài khoản trực tuyến hoặc sử dụng dịch vụ quốc tế, việc cung cấp mã bưu điện chính xác là rất cần thiết.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về mã bưu điện Việt Nam. Chúc bạn thành công!
