Trong chương trình Toán lớp 3, việc làm quen và sử dụng thành thạo các đơn vị đo độ dài là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ giúp các em học sinh ôn tập lại các đơn vị đo độ dài đã học, đồng thời giới thiệu chi tiết về đề-ca-mét (dam) và héc-tô-mét (hm), kèm theo các bài tập thực hành có lời giải và bài tập tự luyện để củng cố kiến thức.
Mục Lục
1. Ôn tập các đơn vị đo độ dài
Trước khi tìm hiểu về đề-ca-mét và héc-tô-mét, chúng ta cùng nhau ôn lại các đơn vị đo độ dài đã được học ở các lớp dưới nhé.
1.1. Các đơn vị đo độ dài đã học
Chúng ta đã được làm quen với các đơn vị đo độ dài sau:
- Ki-lô-mét (km)
- Mét (m)
- Đề-xi-mét (dm)
- Xăng-ti-mét (cm)
- Mi-li-mét (mm)
1.2. Bảng đơn vị đo độ dài
1.3. Quy tắc quy đổi đơn vị đo độ dài
Để quy đổi giữa các đơn vị đo độ dài, chúng ta cần nắm vững quy tắc sau:
- Đơn vị lớn hơn đổi sang đơn vị bé hơn: Nhân với 10 (hoặc lũy thừa của 10 tương ứng với số bậc chuyển đổi).
- Đơn vị bé hơn đổi sang đơn vị lớn hơn: Chia cho 10 (hoặc lũy thừa của 10 tương ứng với số bậc chuyển đổi).
2. Đề-ca-mét (dam)
Đề-ca-mét, kí hiệu là “dam”, là một đơn vị đo độ dài.
- 1 dam = 10 mét (m)
- 1 dam = 100 đề-xi-mét (dm)
- 1 dam = 1000 xăng-ti-mét (cm)
3. Héc-tô-mét (hm)
Héc-tô-mét, kí hiệu là “hm”, cũng là một đơn vị đo độ dài.
- 1 hm = 100 mét (m)
- 1 hm = 10 đề-ca-mét (dam)
- 1 hm = 1000 đề-xi-mét (dm)
4. Bài tập thực hành (có lời giải)
Để giúp các em nắm vững kiến thức, chúng ta cùng làm một số bài tập thực hành sau đây:
4.1. Đề bài
Bài 1: Điền số thích hợp vào chỗ trống:
a) 1 hm = … cm
b) 1 dam = … dm
c) 1 dam = … m
d) 1 hm = … m
Bài 2: Điền số thích hợp vào chỗ trống:
1 km = … dam
1 km = … hm
1 hm = … dam
1 km = … m
Bài 3: Tính:
a) 10 dam + 50 dam – 35 dam
b) 200 hm – 150 hm + 40 hm
c) 230 hm – 90 hm – 30 hm
d) 120 dam + 20 dam – 65 dam
Bài 4: Tính:
a) 1 km – 20 dam + 30 dam
b) 15 dam – 50 m + 40 cm
c) 2 km + 10 hm – 30 dam
d) 3 hm – 15 m + 100 m
Bài 5: Một sợi dây dài 50 dm, người ta cắt đi một đoạn dài 3 hm. Hỏi đoạn dây còn lại dài bao nhiêu?
4.2. Đáp án
Bài 1:
a) 1 hm = 10000 cm
b) 1 dam = 100 dm
c) 1 dam = 10 m
d) 1 hm = 100 m
Bài 2:
1 km = 100 dam
1 km = 10 hm
1 hm = 10 dam
1 km = 1000 m
Bài 3:
a)
10 dam + 50 dam – 35 dam
= 60 dam – 35 dam
= 25 dam
b)
200 hm – 150 hm + 40 hm
= 50 hm + 40 hm
= 90 hm
c)
230 hm – 90 hm – 30 hm
= 140 hm – 30 hm
= 110 hm
d)
120 dam + 20 dam – 65 dam
= 140 dam – 65 dam
= 75 dam
Bài 4:
a)
1 km – 20 dam + 30 dam
= 100 dam – 20 dam + 30 dam
= 80 dam + 30 dam
= 110 dam
b)
15 dam – 50 m + 40 cm
= 15000 cm – 5000 cm + 40 cm
= 10000 cm + 40 cm
= 10040 cm
c)
2 km + 10 hm – 30 dam
= 200 dam + 100 dam – 30 dam
= 300 dam – 30 dam
= 270 dam
d)
3 hm – 15 m + 100 m
= 300 m – 15 m + 100 m
= 285 m + 100 m
= 385 m
Bài 5:
Đổi 3 hm = 300 dm
Độ dài còn lại của sợi dây là:
50 dm – 300 dm = -250 dm
Vì độ dài không thể là số âm, xem lại đề bài hoặc đơn vị đo ban đầu của sợi dây. Nếu sợi dây dài 500dm:
500 – 300 = 200 (dm)
Đáp số: 200 dam.
5. Bài tập tự luyện
5.1. Đề bài
Bài 1: Điền số thích hợp vào chỗ trống:
a) 1 hm = … dam
b) 1 hm = … cm
c) 1 dam = … cm
d) 1 dam = … m
Bài 2: Tính:
a) 12 dam + 30 dam – 25 dam
b) 150 hm + 100 hm + 20 hm
c) 140 hm + 50 hm – 30 hm
d) 90 dam – 10 dam + 45 dam
Bài 3: Đoạn thẳng AB dài 3 hm, đoạn thẳng CD dài hơn đoạn thẳng AB 2 dam. Tính độ dài đoạn thẳng CD.
5.2. Đáp án
Bài 1:
a) 10
b) 10000
c) 1000
d) 10
Bài 2:
a) 17 dam
b) 270 hm
c) 160 hm
d) 125 dam
Bài 3:
Đáp số: 32 dam.
Hy vọng bài viết này đã giúp các em học sinh lớp 3 nắm vững hơn về đề-ca-mét và héc-tô-mét, cũng như cách quy đổi và áp dụng chúng vào giải các bài tập toán học. Chúc các em học tốt!
