Chúng ta thường xuyên bắt gặp “lông đền”, “long đền” hay “vòng đệm” trong các thiết bị, máy móc, nhưng liệu bạn đã hiểu rõ về chúng và biết “lông đền tiếng Anh là gì” chưa? Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ giải đáp thắc mắc đó, đồng thời cung cấp thêm các từ vựng tiếng Anh hữu ích về vật tư, thiết bị.
Mục Lục
Lông Đền (Long Đền/Vòng Đệm) Là Gì?
Lông đền, hay còn được gọi là long đen hoặc vòng đệm, là một chi tiết không thể thiếu, thường được đặt giữa đai ốc và các bộ phận khác trong máy móc công nghiệp. Chức năng chính của lông đền là phân bố đều lực ép của đai ốc, giúp tăng độ chặt cho các mối ghép.
Alt: Hình ảnh các loại lông đền (long đen) thường dùng trong công nghiệp
Các tên gọi khác của lông đền:
- Long đen
- Vòng đệm
- Long đền
Phân Loại Lông Đền Phổ Biến
Có nhiều loại lông đền khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật. Dưới đây là một số loại thông dụng:
- Lông đền vênh (vòng đệm vênh): Loại này có khả năng đàn hồi, giúp tăng cường độ chặt của mối ghép.
- Lông đền phẳng (vòng đệm phẳng, long đen phẳng, long đen vênh, long đen inox, lông đền inox): Loại cơ bản, dùng để phân bố lực ép đều.
- Lông đền răng cưa: Thiết kế răng cưa giúp tăng ma sát, chống xoay cho mối ghép.
- Lông đền chén: Dạng chén, thường dùng cho các mối ghép chịu lực lớn.
- Lông đền màu: Được sơn màu để dễ nhận biết hoặc tăng tính thẩm mỹ.
- Lông đền nhúng: Sử dụng trong môi trường đặc biệt, yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Lông đền thường được chế tạo từ inox cao cấp, giúp chúng chịu được nhiệt độ cao và ít bị lão hóa. Màu sắc phổ biến là trắng inox, ngoài ra còn có màu xám và đen.
Tìm Hiểu Về Long Đền Vênh
Long đền vênh (vòng đệm vênh) là một chi tiết quan trọng, thường được sử dụng giữa đai ốc và các bộ phận kết nối trong máy móc. Chức năng chính của long đền vênh là phân bố đều lực ép, giúp mối ghép chặt chẽ hơn. Đặc biệt, độ đàn hồi tốt của long đền vênh giúp mối ghép bu lông khó bị tự tháo lỏng. Dấu hiệu nhận biết long đền vênh là có một phần vòng tròn bị cắt và nổi lên, tạo thành độ vênh đặc trưng.
Alt: Hình ảnh cận cảnh long đền vênh (vòng đệm vênh) và cấu tạo đặc trưng
Đặc Điểm Vật Lý:
Long đền vênh thường được làm từ thép hoặc thép không gỉ (inox), với cấp bền từ 4.6 đến 6.8. Điều này giúp chúng có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao.
Ứng Dụng:
Bu lông kết hợp với long đền vênh được ứng dụng rộng rãi trong các kết cấu thép, liên kết mặt bích, đường ống, công trình giao thông, ngành bê tông ly tâm, cơ khí xây dựng và lắp ráp máy móc.
Khám Phá Lông Đền Nhúng
Lông đền nhúng, trong tiếng Anh là “Wave Washer,” được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN137. Loại lông đền này thường được dùng trong các mối lắp có ổ lăn (bạc đạn – bearing) và có chức năng như một lò xo nhúng. Vật liệu chế tạo thường là thép lò xo (spring steel) hoặc inox 304, 201, 420, tùy thuộc vào mục đích sử dụng cụ thể.
Alt: Hình ảnh minh họa lông đền nhúng (Wave Washer) với thiết kế dạng sóng đặc biệt
“Lông Đền” Trong Tiếng Anh Là Gì? Và Các Từ Vựng Liên Quan
Vậy, “lông đền” trong tiếng Anh là gì? Câu trả lời là Washer. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về vật tư, thiết bị khác mà bạn có thể tham khảo:
+ Part, detail: chi tiết
+ Joint: mối ghép
+ Movable joint: ghép di động
+ Fixed join: ghép cố định
+ Hole; bore: lỗ
+ Taper: độ côn
+ Base distance: khoảng cách cơ sở.
+ Self-holding taper: côn tự giữ
+ Rivet: đinh tán
+ Butt-joint: ghép đối đỉnh, đối tiếp.
+ Cover palate: tấm ghép ngoài.
+ Triple-riveted joint: mối ghép đinh tán 3 lớp.
+ Single shear joint: mối ghép bước đơn.
+ Double shear joint: mối ghép bước kép.
+ Butt welded joint: mối hàn mối.
+ Lap welded joint: mối hàn phủ.
+ Corner joint: mối hàn góc.
+ Butt corner joint: mối hàn góc giáp mối.
+ Single – V weld: mối hàn chữ V đơn.
+ Single-bevel weld: mối hàn vát đơn.
+ Double-bevel groove weld: hàn rãnh vát mép.
+ External thread: ren ngoài.
+ Internal thread: ren trong.
+ Cylindrical thread: ren trụ.
+ Taper thread: ren côn.
+ Single-start thread: ren một đầu mối.
+ Turn of thread: chiều quay ren.
+ Multiple-start thread: ren nhiều đầu mối.
+ Fastener thread: ghép chặt bằng ren.
+ Motion thread, translating thread: ren di động.
+ Depth of basic profile: chiều sâu profin cơ bản..
+ Depth of thread: chiều sâu ren.
+ Screw: bu lông, vít.
+ Hexagonal head screw: bulong đầu lục giác.
+ Countersunk-head screw: vít đầu chìm.
+ Hexagon-socket head: vít đầu có hốc lục giác.
+ Stud,stud-bolt: vít cấy.
+ Eye-bolt: bu lông vòng.
+ Nut: đai ốc.
+ Bolt joint: mối ghép bulong.
+ Bolt: bu lông.
+ Washer: vòng đệm.
+ Feed screw: vít bước tiến.
+ Locking: chốt chặt.
+ Locknut: đai ốc chặn.
+ Spring lock washer: vòng đệm chặn đàn hồi.
Alt: Bảng tổng hợp các từ vựng tiếng Anh thông dụng về vật tư và thiết bị cơ khí
Kết Luận
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về lông đền, các loại lông đền phổ biến và giải đáp được thắc mắc “lông đền tiếng Anh là gì”. Việc nắm vững kiến thức về các loại vật tư, thiết bị sẽ giúp bạn làm việc hiệu quả hơn trong lĩnh vực kỹ thuật và cơ khí.
