Trong thế giới văn học, đề tài tả và biểu cảm về loài cây em yêu luôn là một chủ đề hấp dẫn, khơi gợi cảm xúc và trí tưởng tượng phong phú của học sinh. Mỗi loài cây mang một vẻ đẹp và ý nghĩa riêng, là nguồn cảm hứng bất tận để các em thể hiện tình yêu thiên nhiên và khả năng văn chương của mình. Dưới đây là tuyển chọn 13 bài văn biểu cảm đặc sắc về loài cây em yêu, giúp các em học sinh có thêm tài liệu tham khảo và ý tưởng sáng tạo cho bài viết của mình.
Tả và biểu cảm về loài cây em yêu không chỉ là cơ hội để các em rèn luyện kỹ năng viết văn, mà còn là dịp để các em thể hiện tình cảm, sự quan sát tinh tế và lòng yêu mến đối với thế giới tự nhiên xung quanh. Những bài văn hay nhất được Sen Tây Hồ chọn lọc từ các bài làm của học sinh trên cả nước, hy vọng sẽ giúp các em có thêm nhiều ý tưởng để xây dựng bài viết độc đáo và đạt điểm cao trong các bài kiểm tra.
Đề bài: Hãy viết một bài văn biểu cảm về một loài cây mà em yêu thích.
Mục Lục
1. Cây Bàng – Chứng Nhân Kỉ Niệm Tuổi Thơ
Trong vô vàn loài cây trên mảnh đất Việt Nam, mỗi loài đều mang một vẻ đẹp và ý nghĩa riêng biệt. Nhưng đối với tôi, cây bàng có lẽ là người bạn thân thiết nhất. Tôi yêu cây bàng như một phần ký ức, bởi nó là chứng nhân cho bao kỷ niệm vui buồn của tôi thời thơ ấu.
Từ khi còn bé, tôi đã thấy cây bàng sừng sững ở đầu làng, gần khu chợ nhỏ. Nhìn từ xa, cây bàng tựa như một chiếc ô khổng lồ, che chở cho cả một vùng trời. Thân cây to lớn, với những u, cục sần sùi như những nốt thời gian khắc sâu trên mình nó. Bà tôi thường bảo đó là “mắt” của bàng, chứng kiến bao đổi thay của làng quê. Rễ cây bám sâu vào lòng đất, vững chãi trước mưa gió bão bùng.
Cây bàng mùa đông trơ trụi lá khẳng khiu giữa trời đông giá rét
Khác với các bạn cùng trang lứa, thường ngắm màu đỏ của hoa phượng để đón hè, tôi lại thích thú với sự đổi thay kỳ diệu của những mầm chồi non của bàng, chuyển dần thành lá xanh mơn mởn. Với tôi, đó là dấu hiệu của mùa hè đang đến. Mùa hè, bàng khoác lên mình chiếc áo màu xanh tươi mát. Tán lá rộng như những chiếc lọng xanh khổng lồ, che đi cái nắng oi ả của buổi trưa hè. Dưới gốc bàng, đó là cả một thế giới cổ tích của lũ trẻ con xóm nhỏ.
Chúng tôi thường lấy lá bàng làm những chú trâu chọi, với đôi sừng nhọn hoắt, rồi nghênh nghênh chúng vào nhau trong tiếng hò reo náo nhiệt. Những đêm trăng sáng mất điện, cả bọn lại rủ nhau chơi trò “rồng rắn” quanh gốc bàng cổ thụ, thật vui nhộn. Gốc bàng xù xì, rễ tỏa ra nhiều phía, dường như bao nhiêu sinh lực bàng đều dồn hết cho lá, cho cành, cho những chùm hoa trắng nhỏ li ti kết thành trái.
Bàng hứng nắng trên đầu để gốc luôn mát rượi quanh năm, để ánh nắng trưa hè lọc qua tán lá, tạo nên những vệt sáng lung linh huyền ảo. Trong tán lá bàng xanh ấy, còn là thế giới riêng của những chú chim sẻ, chim sâu bé nhỏ. Đứng dưới gốc bàng, lắng nghe tiếng chim ríu rít chuyền cành, lòng tôi lại cảm thấy vui tươi, thanh bình đến lạ.
Tạm biệt mùa hè, bàng đón thu sang với làn sương mỏng và ánh nắng hanh hao, để những chiếc lá xanh dần chuyển sang màu vàng. Rồi một ngày, gió heo may se lạnh thổi về, những cơn mưa thưa dần, đó cũng là lúc quanh gốc bàng lác đác rụng những quả bàng chín. Lũ trẻ xóm tôi, cứ đi học về là lại đến bên cây bàng tìm hái bàng để ăn. Với chúng tôi, bàng chín là một món đặc sản ngon tuyệt.
Bàng chín ăn có vị ngòn ngọt, chua chua, hơi chan chát… Nếu ai đã từng cầm trái bàng chín trên tay, chắc chắn sẽ không thể nào quên được mùi thơm dịu tỏa ra từ lớp vỏ vàng bóng. Đập vỡ hạt ra, bạn sẽ thấy nhân trái bàng màu trắng đục, ăn thơm béo lạ thường. Phải chăng, rễ bàng đã cần mẫn, vất vả chắt chiu màu mỡ trong lòng đất mẹ, để chúng tôi có được những trái bàng ngon, ngọt lành đến vậy!
Lá bàng từ màu vàng nhạt, sậm dần rồi chuyển sang nhuộm màu đỏ sẫm. Đó là lúc bàng gửi những tấm thiệp hồng đầu đông cho con người, cho cây cỏ. Từng cơn gió bấc thổi mạnh, lá bàng lìa khỏi cành, bay vào không gian như nuối tiếc điều gì đó, rồi nhẹ nhàng đáp xuống cỏ. Đông đã đến thật rồi! Bàng trút lá, cành cây trơ trụi khẳng khiu giữa mùa đông buốt giá. Nhiều hôm mưa phùn, gió bấc, tôi thấy thương cây bàng vô cùng và thầm hỏi: “Bàng ơi, trời lạnh lắm, bạn có rét nhiều không?”. Lá bàng khô rơi xào xạc trên lối mòn như trả lời: “Cám ơn bạn, mình không sao đâu. Thu qua, đông tới, và rồi xuân sẽ lại sang, chúng tôi quen rồi bạn ạ!”.
Giã từ những ngày đông giá rét, xuân về, cây bàng khoác lên mình những đốm lửa màu xanh. Rồi những đốm lửa màu xanh ấy cứ lớn dần, lớn dần… Bàng cựa mình rung rinh hé mắt nhìn bầu trời xanh thẳm. Và kỳ diệu thay, chỉ vài ba hôm không để ý, bàng đã hoàn toàn đổi khác với tấm áo choàng xanh non tươi mới. Cây xòe rộng tán, đung đưa lá cành vẫy gọi chim chóc trở về tụ họp hót ríu ran. Lũ trẻ con chúng tôi lại nô đùa vui vẻ dưới gốc bàng, ngước lên nhìn cây bàng đổi thay sắc áo và mong đợi một mùa hè với bao kỷ niệm tuyệt vời…
2. Hoa Hồng Nhung – Nữ Hoàng Kiều Diễm Trong Vườn Nhà
Loài hoa mà bạn yêu thích là gì? Chắc hẳn mỗi người sẽ có một câu trả lời khác nhau. Có người thích hoa huệ trắng muốt duyên dáng, có người lại say đắm hoa phong lan tim tím yểu điệu. Còn với em, loài hoa em yêu thích nhất và đẹp nhất chính là hoa hồng.
Trước hiên nhà em có trồng một chậu hồng nho nhỏ. Hoa hồng quả không hổ danh là nữ hoàng của các loài hoa. Đó là cây hồng nhung. Hoa khoác lên mình bộ váy áo màu đỏ thắm, một màu đỏ thật sang trọng và quyến rũ.
Nhưng bộ dạ hội đó còn trở nên lộng lẫy hơn vào buổi sáng sớm, khi những hạt sương đọng trên cánh hoa như những viên kim cương lấp lánh trong nắng, điểm xuyến cho tà áo thắm đỏ rực rỡ. Cây hoa chỉ nở ba bông, nhưng bông nào bông nấy đều đẹp mê hồn. Ba bông hoa như ba nàng công chúa xinh đẹp, kiều diễm.
Những cánh hoa có lẽ là phần đẹp nhất của bông hồng. Lớp lớp cánh hoa xếp chồng lên nhau như những bậc thang. Cánh hoa thật mịn màng, mượt mà như tơ lụa đỏ thắm, chúng kết vào nhau tạo nên một bông hồng duyên dáng. Đường nét của từng cánh hoa thật uyển chuyển, đó là tuyệt tác của bông hồng, là một sự kỳ ảo vô hình thu hút người ngắm nhìn.
Nhị hoa màu vàng thật hài hòa với dáng vẻ sang trọng của hồng nhung. Đầu nhị có đôi chút phấn trắng như những hạt cát vàng lấp lánh. Thân cây chắc chỉ to và dài bằng chiếc đũa con. Thân hoa có gai, những chiếc gai bé nhỏ nhưng nhọn hoắt bảo vệ cho ba nàng công chúa hồng trẻ đẹp. Mỗi chiếc lá nhỏ nhắn, xanh đậm, sờ vào thấy cưng cứng, ram ráp.
Thời gian trôi qua thật nhanh! Mới ngày nào, các bông hoa chỉ là những nụ hồng e ấp, nhỏ xíu, thế mà bây giờ những cánh hoa đã xòe ra giỡn với gió. Mỗi khi đi học về, em thường ra chỗ cây hồng để thưởng thức hương thơm ngọt ngào, quyến rũ của hoa. Em nhắm mắt lại và thả mình theo những cánh hoa.
Hương thơm của hoa hồng như dắt em đến một thế giới kỳ diệu. Ở đó, có ba nàng tiên xinh đẹp đi cùng em vào khu vườn đầy hoa. Đó là vương quốc kỳ ảo với muôn vàn điều mới mẻ. Một thảm hoa rực rỡ hiện ra trước mắt em. Trên bầu trời là những đám mây bồng bềnh trôi, trong ánh mặt trời rực rỡ và muôn màu muôn vẻ của bảy sắc cầu vồng. Một làn gió nhẹ thoảng qua làm rung cánh hoa… Tất cả đều hấp dẫn vô cùng. Tiếng xe máy nổ ròn ngoài cổng, làm em quay lại với thực tại, xua tan đi nỗi mệt nhọc, lấy lại tinh thần.
Đâu chỉ có em thích hồng nhung, còn có cả mấy chú bướm nữa. Chúng suốt ngày đến thăm hoa. Và ba tiểu thư cũng vui vẻ đón tiếp chúng. Có chú bướm vàng với những đốm đen trên cánh lúc nào cũng bay vòng quanh bông hoa rồi lại đậu xuống. Thật là buồn cười!
3. Cây Tre Việt Nam – Biểu Tượng Của Dân Tộc
Từ bao đời nay, cây tre đã có mặt ở hầu khắp các nẻo đường đất nước và gắn bó thủy chung với cộng đồng dân tộc Việt Nam. Đặc biệt, trong tâm thức người Việt, cây tre chiếm một vị trí sâu sắc và lâu bền hơn cả – được xem như là biểu tượng của người Việt, đất Việt. Từ khi còn bé, tôi đã thuộc lòng bài “Cây tre Việt Nam”: “Nước Việt Nam xanh muôn vàn cây lá khác nhau, cây nào cũng đẹp, cây nào cũng quý, nhưng thân thuộc nhất vẫn là tre nứa trúc mai vầu mấy chục loại khác nhau, nhưng cùng một mầm xanh mọc thẳng…”
“Tre xanh, xanh tự bao giờ
Chuyện ngày xưa đã có bờ tre xanh…”
Cây tre, cây nứa, cây vầu, cây trúc và nhiều loại tre khác là loại cây thuộc họ Lúa. Tre có thân rễ ngầm, sống lâu năm và mọc ra những chồi non gọi là măng. Thân rạ hóa mộc có thể cao đến 10 – 18m, ít phân nhánh. Mỗi cây có khoảng 30 đốt. Cả đời cây tre chỉ ra hoa một lần và vòng đời của nó sẽ khép lại khi tre “bật ra hoa”.
Cùng với cây đa, bến nước, sân đình – một hình ảnh quen thuộc, thân thương của làng Việt cổ truyền, thì những bụi tre làng từ hàng ngàn năm đã có sự cộng sinh, cộng cảm đối với người Việt. Tre hiến dâng bóng mát cho đời và sẵn sàng hy sinh tất cả. Từ măng tre ngọt bùi đến bẹ tre làm nón, từ thân tre cành lá đến gốc tre đều góp phần xây dựng cuộc sống. Cây tre đã gắn bó với bao thăng trầm của lịch sử nước nhà.
“…Đất nước lớn lên khi dân mình biết trồng tre và đánh giặc…”. Không phải ngẫu nhiên mà sự tích về loại tre thân vàng được người Việt gắn với truyền thuyết về Thánh Gióng – hình ảnh Thánh Gióng nhổ bụi tre đằng ngà đánh đuổi giặc Ân xâm lược đã trở thành biểu tượng cho sức mạnh chiến thắng thần kỳ, đột biến của dân tộc ta đối với những kẻ thù xâm lược lớn mạnh. Mặt khác, hình tượng của cậu bé Thánh Gióng vươn vai hóa thân thành người khổng lồ rất có thể liên quan đến khả năng sinh trưởng rất nhanh của cây tre (theo các nhà Thực vật học, thì cây tre trong điều kiện lý tưởng có thể cao thêm từ 15 – 20cm mỗi ngày).
Trải qua nhiều thời kỳ lịch sử, các lũy tre xanh đã trở thành “pháo đài xanh” vững chắc chống quân xâm lược, chống thiên tai, đồng hóa. Tre thật sự trở thành chiến lũy và là nguồn vật liệu vô tận để chế tạo vũ khí tấn công trong các cuộc chiến. Chính những cọc tre trên sông Bạch Đằng, Ngô Quyền đã đánh tan quân Nam Hán. Chính ngọn tầm vông góp phần rất lớn trong việc đánh đuổi quân xâm lược để giành Độc lập Tự do cho Tổ Quốc.
Vốn gần gũi và thân thiết với dân tộc, cây tre đã từng là nguồn cảm hứng vô tận trong văn học, nghệ thuật. Từ những câu chuyện cổ tích (Nàng Út ống tre, cây tre trăm đốt,…) đến các ca dao, tục ngữ đều có mặt của tre. Đã có không ít tác phẩm nổi tiếng viết về tre: “Cây tre Việt Nam” của Thép Mới và bài thơ cùng tên của thi sỹ Nguyễn Duy,…
Tre còn góp mặt trong những làn điệu dân ca, điệu múa sạp phổ biến hầu khắp cả nước. Và nó là một trong những chất liệu khá quan trọng trong việc tạo ra các nhạc khí dân tộc như: đàn tơ tưng, sáo, kèn,…
Tre đi vào cuộc sống của mỗi người, đi sâu thẳm vào tâm hồn người Việt. Mỗi khi xa quê hương, lữ khách khó lòng quên được hình ảnh lũy tre làng thân thương, những nhịp cầu tre êm đềm. Hình ảnh của tre luôn gợi nhớ về một làng quê Việt Nam mộc mạc, con người Việt Nam thanh cao, giản dị mà chí khí.
Trong quá trình hội nhập quốc tế và hiện đại hóa, tre ngày nay lại trở thành những sản phẩm văn hóa có giá trị thẩm mỹ cao được nhiều khách nước ngoài ưa thích, như những mặt hàng dùng để trang trí ở những nơi sang trọng: đèn chụp bằng tre, đĩa đan bằng tre. Có thể thấy rằng bản lĩnh bản sắc của người Việt và văn hóa Việt có những nét tương đồng với sức sống và vẻ đẹp của cây tre đất Việt. Tre không mọc riêng lẻ mà sống thành từng lũy tre, rặng tre. Đặc điểm cố kết này tượng trưng cho tính cộng đồng của người Việt. Tre có rễ ngấm sâu xuống lòng đất, sống lâu và sống ở mọi vùng đất. Chính vì thế, tre được ví như là con người Việt Nam cần cù, siêng năng, bám đất bám làng: “Rễ sinh không ngại đất nghèo, Tre bao nhiêu rễ bấy nhiêu cần cù”. Tre cùng người Việt Nam trải qua bao thăng trầm của lịch sử, qua bao cuộc chiến tranh giữ nước, tre xứng đáng là hình ảnh biểu tượng cho tính kiên cường, bất khuất của người Việt Nam, là cái đẹp Việt Nam.
(Còn tiếp…)
