Chủ Nghĩa Tự Do Trong Quan Hệ Quốc Tế: Phân Tích Từ Góc Độ Lý Thuyết và Thực Tiễn

Chủ nghĩa tự do (liberalism), hay còn gọi là “tiếp cận tự do,” là một trong những trường phái tư tưởng có ảnh hưởng lớn nhất trong lý thuyết quan hệ quốc tế. Bắt nguồn từ phong trào cải cách tôn giáo ở châu Âu thế kỷ 16, chủ nghĩa tự do đã phát triển thành một hệ thống tư tưởng đa dạng, với nhiều nhánh khác nhau, nhưng vẫn chia sẻ những giả định cốt lõi. Đó là sự đề cao vai trò của cá nhân, hạn chế sự can thiệp của nhà nước, nhấn mạnh nguyên tắc thượng tôn pháp luật, bảo vệ quyền tự do dân sự cá nhân và quyền sở hữu tư nhân. Trong phạm vi chính trị quốc gia, chủ nghĩa tự do chủ trương rằng các chính thể cần tôn trọng và bảo vệ quyền tự do của mỗi cá nhân, đặc biệt là các quyền tự do dân sự, đồng thời giảm thiểu sự can thiệp của nhà nước vào các hoạt động kinh tế.

Trong bối cảnh chính trị quốc tế, chủ nghĩa tự do nhấn mạnh vai trò của các cá nhân và tổ chức như là những tác nhân quan trọng trong quan hệ quốc tế, bên cạnh vai trò truyền thống của nhà nước. Trái ngược với chủ nghĩa hiện thực, vốn tập trung vào khía cạnh ích kỷ và tiêu cực của bản chất con người, và cho rằng quan hệ quốc tế là một “trò chơi có tổng bằng không” trong đó các quốc gia luôn cạnh tranh lẫn nhau, chủ nghĩa tự do lại nhấn mạnh khả năng tiến bộ của con người. Theo đó, các quốc gia, thay vì chỉ cạnh tranh, có thể hợp tác để đạt được những lợi ích chung, đặc biệt thông qua các tổ chức và thể chế quốc tế.

“Mở Hộp Đen” Trong Nghiên Cứu Quan Hệ Quốc Tế

Thuật ngữ “hộp đen” (black box), xuất phát từ thiết bị ghi âm trên máy bay, được sử dụng trong quan hệ quốc tế như một ẩn dụ về cấp độ nghiên cứu. Trong khi các nhà hiện thực truyền thống có xu hướng xem xét hành vi của mỗi quốc gia trên trường quốc tế như một hệ thống khép kín, thì các nhà lý thuyết tự do lại khuyến khích “mở hộp đen” để quan sát những động thái và yếu tố bên trong tác nhân nhà nước.

Chủ nghĩa tự do đặc biệt quan tâm đến mối liên hệ giữa chính trị trong nước và chính sách đối ngoại, cũng như quan hệ quốc tế của các quốc gia. Bằng cách “mở toang” hộp đen của chủ thể nhà nước, chủ nghĩa tự do chỉ ra tác động của sự tương tác giữa các chủ thể trong chính trị nội bộ đối với việc hình thành chính sách đối ngoại của quốc gia. Điều này đối lập với quan điểm của chủ nghĩa hiện thực, vốn coi nhà nước như một chủ thể duy nhất và thống nhất. Từ Immanuel Kant với “Nền hòa bình vĩnh cửu” cho đến những nghiên cứu mang tính hệ thống của Andrew Moravcsik (1999), và các phân nhánh bổ sung như “trò chơi hai tầng nấc” (two-level games) (Putnam 1988) hay “tiếp cận xã hội” (Schirm 2009), những tư tưởng của chủ nghĩa tự do đã đặc biệt nhấn mạnh vai trò của các yếu tố chính trị nội bộ đối với chính sách đối ngoại và quan hệ quốc tế của các quốc gia. Các yếu tố chính trị nội bộ này có thể bao gồm cấu trúc chính trị, các nhóm lợi ích, dư luận xã hội, và các giá trị văn hóa.

Sự đa dạng về lý thuyết và sự phân chia giữa các phiên bản cũ và mới của chủ nghĩa tự do đã gây ra không ít khó khăn cho các nhà nghiên cứu khi muốn tiếp cận một cách hệ thống. Trong bối cảnh đó, cách phân loại chủ nghĩa tự do của Moravcsik mang lại một lợi thế, vì nó xây dựng được một cái nhìn tổng quan về nhiều khía cạnh khác nhau, đồng thời bổ sung và sàng lọc để tạo ra một hệ thống cấu trúc hoàn chỉnh. Theo Moravcsik, chủ nghĩa tự do dựa trên ba giả định chính:

  • Cá nhân và xã hội đóng vai trò quan trọng hơn so với nhà nước.
  • Chính sách của chính phủ bắt nguồn từ việc hình thành lợi ích của các nhóm xã hội trong nước.
  • Hệ thống quốc tế được hiểu như một thế giới phụ thuộc lẫn nhau, khác với giả định của chủ nghĩa hiện thực coi hệ thống thế giới bắt nguồn từ sự phân chia quyền lực giữa các quốc gia. Theo đó, hệ thống quốc tế, dưới góc nhìn của các nhà tự do, là một hệ thống thỏa thuận giữa các lực lượng bắt nguồn từ nội tại mỗi quốc gia.

Từ ba giả định này, Moravcsik chia trường phái tự do thành ba mô hình chính, mỗi mô hình tập trung vào một khía cạnh khác nhau của mối quan hệ giữa chính trị trong nước và quan hệ quốc tế:

  • Mô hình Tự do Cộng hòa: Mô hình này cho rằng sự lựa chọn chính sách đối ngoại của một quốc gia bắt nguồn từ thể chế chính trị mà nó đại diện. Mô hình tự do cộng hòa nhấn mạnh vai trò của thể chế chính trị trong việc thúc đẩy sự tham gia của người dân và các nhóm dân sự vào các quyết định đối ngoại của nhà nước.

    Một trong những luận điểm nổi bật nhất của mô hình này là thuyết hòa bình dân chủ. Thuyết này dựa trên hai quan sát thực nghiệm: (i) các quốc gia dân chủ hiếm khi (hoặc không bao giờ) xảy ra chiến tranh với nhau và (ii) tồn tại mối tương quan giữa dân chủ và tính phi hiếu chiến của một chính phủ. Nghiên cứu sâu hơn về vấn đề này tập trung vào sự khác biệt giữa các hệ thống chính trị và mức độ tổ chức xã hội giữa các quốc gia được coi là “dân chủ”. Ví dụ, sự khác biệt giữa mức độ tập trung quyền lực nhà nước ở Pháp (cao) và Mỹ (thấp), cùng với mức độ tổ chức xã hội (thấp ở Pháp và cao ở Mỹ), có thể giúp giải thích sự khác biệt trong các lựa chọn chính sách đối ngoại của hai nước.

Andrew Moravcsik, một trong những học giả hàng đầu về chủ nghĩa tự do trong quan hệ quốc tế.

  • Mô hình Tự do Lý tưởng: Tương tự như mô hình cộng hòa, mô hình tự do lý tưởng cũng nhấn mạnh đến yếu tố đại diện, nhưng tập trung vào hệ giá trị và chuẩn mực. Mô hình này có nhiều điểm tương đồng với chủ nghĩa kiến tạo khi cả hai đều xem xét bản sắc, chuẩn mực và giá trị trong việc giải thích hành động của các quốc gia. Hai trường phái này gặp nhau ở quan điểm cho rằng hệ giá trị là nguồn gốc chính giải thích một chính sách hoặc một lập trường của chính phủ trên trường quốc tế.

    Hệ giá trị đóng vai trò quan trọng vì nó mang lại tính chính đáng cho các quyết định và hợp thức hóa các lựa chọn thông qua việc tạo ra sự đồng thuận của đa số. Moravcsik lập luận rằng ba nền tảng của mô hình tự do lý tưởng bao gồm: (i) bản sắc dân tộc, được định nghĩa gắn liền với khái niệm quốc gia thông qua lãnh thổ và quyền công dân, (ii) ý thức hệ chính trị, bắt nguồn từ dòng tư tưởng chủ đạo mà quốc gia đó theo đuổi, và (iii) quy luật điều tiết kinh tế xã hội, tập trung vào quan điểm hoặc tập quán cộng đồng về một vấn đề nào đó. Ví dụ, việc mở cửa thị trường tự do sẽ phụ thuộc nhiều vào các chuẩn mực trong việc định hình vai trò quản lý của nhà nước hoặc việc xã hội đó chấp nhận chủ nghĩa cộng đồng hay chủ nghĩa cá nhân.

  • Mô hình Tự do Lợi ích: Mô hình này xuất phát từ quan điểm cho rằng các quyết định về chiến tranh hay hòa bình, mở cửa hay đóng cửa, tự do hay bảo hộ của mỗi quốc gia đều là kết quả của quá trình vận động hành lang của các nhóm lợi ích trong nước. Thông thường, bất kỳ quyết định chính sách công nào cũng tạo ra các nhóm khác nhau được hưởng lợi hoặc chịu tác động tiêu cực. Do đó, các nhóm này có xu hướng tập hợp lại để vận động nhà nước bảo vệ quyền lợi của mình hoặc cố gắng gây ảnh hưởng để giành lấy lợi ích riêng.

    Động lực để các nhóm tham gia tranh giành ảnh hưởng đến quá trình hoạch định chính sách càng lớn khi lợi ích hoặc kỳ vọng hưởng lợi càng cao. Ngược lại, khả năng hình thành các nhóm đối lập để vận động chống lại chính sách đó càng lớn nếu cái giá phải trả do chính sách sắp được ban hành càng cao.

Dựa trên cách phân loại mô hình trên, có ba phương pháp áp dụng cách tiếp cận tự do trong nghiên cứu thực tế: (i) Nếu theo mô hình tự do cộng hòa, thì việc phân tích tính đại diện hoặc ảnh hưởng của thể chế sẽ đóng vai trò trung tâm; (ii) Nếu theo mô hình tự do lý tưởng, thì việc phân tích hệ giá trị và chuẩn mực xã hội sẽ đóng vai trò trung tâm; (iii) Nếu theo mô hình tự do lợi ích, thì việc phân tích sự vận động của các nhóm lợi ích sẽ đóng vai trò trung tâm.

Kết luận

Tóm lại, dưới góc nhìn của chủ nghĩa tự do, nhà nước được mô hình hóa như một “đấu trường” cạnh tranh của các tổ chức xã hội và cá nhân. Chính sách đối ngoại là kết quả của sự thỏa hiệp giữa các chủ thể trong nước, những người tìm cách thực thi các quyền lợi thông qua thể chế, lợi ích và hệ giá trị (hoặc chuẩn mực). Chủ nghĩa tự do cung cấp một khung phân tích đa chiều và phức tạp, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về động cơ và hành vi của các quốc gia trên trường quốc tế.

Tài liệu tham khảo:

  • Đào Minh Hồng – Lê Hồng Hiệp (chủ biên), Sổ tay Thuật ngữ Quan hệ Quốc tế, (TPHCM: Khoa QHQT – Đại học KHXH&NV TPHCM, 2013).
  • Moravcsik, A. (1999). Is something rotten in the state of Denmark? Constructivism and European integration. Journal of European integration, 21(4), 669-679.
  • Putnam, R. D. (1988). Diplomacy and domestic politics: the logic of two-level games. International organization, 42(3), 427-460.
  • Schirm, S. A. (2009). Varieties of international governance: beyond delegation and intergovernmentalism. Journal of European Public Policy, 16(5), 723-740.