Phân Biệt Lend và Borrow trong Tiếng Anh: Cách Dùng, Bài Tập & Giải Thích Chi Tiết

Trong quá trình học tiếng Anh, việc gặp phải những cặp từ trái nghĩa nhưng dễ gây nhầm lẫn là điều không thể tránh khỏi. Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng hai động từ LendBorrow một cách chi tiết nhất, kèm theo bài tập vận dụng có đáp án để bạn thực hành và nắm vững kiến thức.

I. Phân Biệt và Cách Dùng Lend và Borrow

Cả LendBorrow đều liên quan đến hành động vay và cho vay, nhưng được sử dụng ở hai phía khác nhau của giao dịch. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn tránh những sai sót đáng tiếc khi giao tiếp hoặc làm bài tập.

Lend (cho mượn): Nghĩa là đưa một vật gì đó cho ai đó sử dụng trong một khoảng thời gian ngắn, với kỳ vọng sẽ nhận lại sau khi họ dùng xong.

Borrow (mượn): Nghĩa là nhận một vật gì đó từ ai đó để sử dụng trong một khoảng thời gian ngắn, với cam kết sẽ trả lại sau khi dùng xong.

Điểm mấu chốt để phân biệt hai từ này nằm ở vai trò của người thực hiện hành động:

  • Người cho mượn (người sở hữu vật) sử dụng động từ Lend.
  • Người mượn (người sử dụng vật) sử dụng động từ Borrow.

Cấu trúc câu:

  • Lend:
    • Lend someone something (Lend Sb St)
    • Lend something to someone (Lend St to Sb)
  • Borrow:
    • Borrow something from someone (Borrow St from Sb)

Ví dụ:

  • I can lend you my umbrella. (Tôi có thể cho bạn mượn ô của tôi.)
  • I can lend my umbrella to you. (Tôi có thể cho bạn mượn ô của tôi.)
  • Can I borrow your pen from you? (Tôi có thể mượn bút của bạn được không?)

1. Lend /lend/

Lend mang nghĩa “cho mượn” (to give something to someone for a short period of time, expecting it to be given back).

Từ đồng nghĩa: give, loan, accommodate, bestow, furnish, etc.

Công thức chung:

  • Lend Sb St
  • Lend St to Sb

Ví dụ:

  • If you need a coat I can lend you one / lend one to you. (Nếu bạn cần áo khoác, tôi có thể cho bạn mượn một cái.)
  • It was most generous of you to lend me the money. (Bạn thật hào phóng khi cho tôi mượn tiền.)
  • The book she lent me is really worth reading. (Cuốn sách cô ấy cho tôi mượn thực sự đáng đọc.)

Các cấu trúc đặc biệt với Lend:

  • Lend itself to st = be suitable for st: Phù hợp với cái gì.

    Ví dụ: The novel’s complex, imaginative style does not lend itself to translation. (Phong cách giàu trí tưởng tượng, phức tạp của cuốn tiểu thuyết không phù hợp để dịch.)

  • Commend itself to sb: Thuận theo ý ai, vừa ý ai.

    Ví dụ: One of the proposed solution commends itself to the will of the government. (Một trong những giải pháp được đề xuất phù hợp với ý chí của chính phủ.)

  • Lend sb a hand = give sb a hand = help sb: Giúp đỡ ai.

    Ví dụ: Don’t just stand by. Can’t you lend a hand? (Đừng chỉ đứng nhìn. Bạn không thể giúp một tay sao?)

2. Borrow /ˈbɒr.əʊ/

Borrow có nghĩa là “mượn” (take and use (something that belongs to someone else) with the intention of returning it).

Từ đồng nghĩa: hire, acquire, obtain, take on loan, etc.

Công thức chung:

  • Borrow St from Sb

Ví dụ:

  • I had to borrow a pen from the interviewer to fill in the application form. (Tôi đã phải mượn bút của người phỏng vấn để điền vào đơn đăng ký.)
  • He borrowed a science fiction from the library. (Anh ấy đã mượn một cuốn truyện khoa học viễn tưởng từ thư viện.)
  • We may have to borrow some money from the bank to deposit that house. (Chúng tôi có thể phải vay tiền từ ngân hàng để thế chấp căn nhà đó.)

3. Borrow và Lend trong cùng một câu

Để nhấn mạnh sự khác biệt, chúng ta có thể sử dụng cả borrowlend trong cùng một câu:

  • Just because I’m lending you my dress for tonight doesn’t mean you can borrow it whenever you want to. (Việc tôi cho bạn mượn chiếc váy của tôi tối nay không có nghĩa là bạn có thể mượn nó bất cứ khi nào bạn muốn.)

II. Bài tập vận dụng

Để củng cố kiến thức, hãy hoàn thành các bài tập sau bằng cách điền LEND hoặc BORROW vào chỗ trống cho phù hợp:

  1. I wanted to (LEND/ BORROW) your camera to take pictures of Tom’s new house.
  2. I will (LEND/ BORROW) you my car while I am away on holiday.
  3. Can I (BORROW/ LEND) your pen, please?
  4. He had (LENT/ BORROWED) a car from one of his colleagues.
  5. Tom (BORROWED/ LENT) his camera to Mary so that she could take a photograph of her family.
  6. I need a bag. Will you (LEND/ BORROW) me one?
  7. Can I (BORROW/ LEND) five pounds from you?
  8. She used to (BORROW/ LEND) money and not bother to pay it back.
  9. Would you mind (BORROWING/ LENDING) me your car?
  10. English has (LENT/ BORROWED) many words from French.
  11. I don’t mind (BORROWING/ LENDING) some money to you.
  12. Will you (LEND/ BORROW) me your bicycle for an hour?
  13. You have to sign books out when you (BORROW/ LEND) them from the library.
  14. Could I (LEND/ BORROW) your bike until next week?
  15. I had to (BORROW/ LEND) Tom money so he could pay his rent.
  16. The chefs are always looking for versatile ingredients that (LEND/ BORROW) themselves to many dishes.
  17. I returned the knife that I (LENT/ BORROWED).
  18. I’m sure others will be only too glad to (LEND/ BORROW) a hand.
  19. Tom asked Mary if he could (BORROW/ LEND) her French textbook.
  20. I not only (BORROWED/ LENT) money from Tom, but also from his wife.

Đáp án:

  1. Borrow
  2. Lend
  3. Borrow
  4. Borrowed
  5. Lent
  6. Lend
  7. Borrow
  8. Borrow
  9. Lending
  10. Borrowed
  11. Lending
  12. Lend
  13. Borrow
  14. Borrow
  15. Lend
  16. Lend
  17. Borrowed
  18. Lend
  19. Borrow
  20. Borrowed

III. Kết luận

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách phân biệt và sử dụng LendBorrow một cách chính xác. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng hai từ này một cách tự tin và hiệu quả trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới để được giải đáp. Chúc bạn học tốt!

Mira Vân – sentayho.com.vn