First Name, Last Name, Middle Name Là Gì? Cách Điền Họ Tên Chuẩn Trong Tiếng Anh

Trong cuộc sống và công việc, chúng ta thường xuyên cần điền các biểu mẫu, tờ khai bằng tiếng Anh. Vậy, bạn đã biết cách điền họ tên đúng chuẩn theo tiếng Anh chưa? First name là gì? Last name là gì? Middle Name là gì? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết và cung cấp hướng dẫn cụ thể để bạn không còn bỡ ngỡ khi gặp các trường thông tin này.

First Name, Last Name là gì?

First name và Last name trong tiếng Anh tương ứng với tên và họ của một người trong tiếng Việt. Tuy nhiên, thứ tự lại ngược lại. Trong tiếng Việt, chúng ta nói “Họ tên là gì? – Nguyễn Văn A”, nhưng trong tiếng Anh sẽ là “A Nguyễn”.

Ví dụ, với tên NGUYỄN VĂN A:

  • First name = A (Tên gọi)
  • Last name = Nguyễn (Họ)
  • Middle Name = Văn (Tên đệm)

Như vậy, cấu trúc tên trong tiếng Anh sẽ là: Last name + Middle Name + First name. Ví dụ: NGUYỄN VĂN A -> Last name (NGUYỄN) Middle Name (VĂN) First name (A).

Các trường hợp điền họ tên bằng tiếng Anh

Trường hợp 1: Đủ First Name, Middle Name, Last Name

Đây là trường hợp phổ biến khi tên của bạn có từ ba chữ trở lên. Mỗi chữ sẽ tương ứng với một mục. Tuy nhiên, nếu tên bạn có nhiều hơn ba chữ (ví dụ: bốn hoặc năm chữ), cách chia sẽ như sau:

Ví dụ: LÊ THỊ BÍCH TRÂM

  • First name = TRÂM
  • Middle Name = THỊ BÍCH
  • Last name = LÊ

Hiểu đơn giản, nếu tên của bạn có từ ba chữ trở lên, chữ đầu tiên (HỌ) là Last name, chữ cuối cùng (TÊN GỌI) là First name, và các chữ còn lại là Middle Name.

Trường hợp 2: Chỉ có First Name, Last Name

Trong trường hợp tên bạn chỉ có hai chữ, khi điền thông tin, bạn sẽ bỏ qua phần Middle Name (tên đệm).

Ví dụ: LÊ NA

  • First name = NA
  • Last name = LÊ

Trường hợp 3: Tên có đủ 3 phần nhưng thông tin chỉ yêu cầu First Name, Last Name

Nếu tên đầy đủ của bạn có cả ba phần (họ, tên đệm, tên) nhưng biểu mẫu chỉ có hai mục (First Name và Last Name), bạn có thể điền như sau:

Ví dụ: NGUYỄN VĂN AN

  • First name = AN
  • Last name = NGUYỄN VĂN

Hoặc:

  • First name = VĂN AN
  • Last name = NGUYỄN

Full Name là gì?

Full name có nghĩa là “Họ tên đầy đủ”. Trong tiếng Anh:

Full name = Last name + Middle Name + First name

Tuy nhiên, nếu tên của bạn chỉ có hai chữ, Full name = Last name + First name.

Ví dụ:

  • Tên bạn là LÊ NA -> Full name = NA LE
  • Tên bạn là LÊ THỊ NA -> Full name = NA THI LE
  • Tên bạn là LÊ THỊ BÍCH NA -> Full name = NA BICH THI LE

Given Name là gì?

Given Name là một cách gọi ít phổ biến hơn để hỏi thông tin cá nhân ở các nước phương Tây. Tuy nhiên, một số quốc gia hoặc biểu mẫu vẫn có thể yêu cầu thông tin này. Vậy, bạn sẽ điền gì vào mục Given Name?

Given Name thực chất là phần tên đệm + tên gọi:

Given Name = Middle Name + First name

Các trường hợp thường gặp:

  • Ví dụ 1: Tên đầy đủ LÊ NA -> Given Name = Bỏ qua, không cần điền.
  • Ví dụ 2: Tên đầy đủ LÊ THỊ NA -> Given Name = THỊ NA
  • Ví dụ 3: Tên đầy đủ LÊ THỊ BÍCH NA -> Given Name = THỊ BÍCH NA

Lưu ý:

Vì cách sử dụng Given name không phổ biến, ngay cả ở nước ngoài, nhưng nếu bạn gặp trường hợp biểu mẫu không có mục Middle Name, mà tên bạn lại có tên đệm, hãy sử dụng “Given Name” thay cho First name.

Surname là gì? Family Name là gì?

Tương tự như Given Name, Surname và Family name cũng là những cách gọi không được sử dụng nhiều. Về ý nghĩa, cả Surname và Family name đều là “HỌ”, nhưng cách dùng này không phổ biến bằng Last Name.

Hiểu đơn giản: Surname hay Family name chính là Last Name.

Preferred Name là gì?

Preferred name là một khái niệm thú vị, có thể bạn sẽ hiếm khi gặp trong cuộc sống. Preferred name có nghĩa là biệt danh, tên gọi khác, tên ở nhà, hoặc nickname. Đây là phần điền tên gọi khác của bạn (ngoài tên thật trên giấy khai sinh và chứng minh thư nhân dân). Khi sử dụng tên này, bạn vẫn có thể giao tiếp xã hội và được nhận diện, nhưng nó không có giá trị pháp lý.

Preferred name = Tên gọi khác ngoài tên trên giấy khai sinh.

Ví dụ:

Legal Name là gì?

Legal name là khái niệm đối lập với Preferred name. Nếu Preferred name là “biệt danh, tên gọi khác” thì Legal name chính là tên trên giấy khai sinh, tên chính thức và có giá trị về mặt pháp lý và hành chính. Legal name tương tự Full Name, nhưng Full name có thể là bất kỳ tên nào bạn thích, còn Legal name chỉ có một.

Legal name = Tên gọi trên giấy khai sinh

Ví dụ:

Tên bạn là NGUYỄN VĂN A -> Legal name = NGUYEN VAN A

Legal name là thông tin quan trọng bạn cần biết khi làm việc với cơ quan nhà nước, làm hồ sơ hoặc công chứng giấy tờ tại các cơ quan pháp lý.

Một số ví dụ về họ tên trong tiếng Anh

Ví dụ 1: Tên đầy đủ tiếng Việt là “LÊ THỊ TÚ AN”, tên ở nhà là MÈO -> tên tiếng Anh:

  • Full Name : AN LE THI TU
  • First Name : AN
  • Middle name : THI TU
  • Last Name : LE
  • Given name : THI TU AN
  • Preferred name : MEO
  • Legal name : AN LE THI TU
  • Surname : LE
  • Family Name : LE

Ví dụ 2: Tên đầy đủ tiếng Việt là “NGUYỄN VĂN NAM”, tên ở nhà là TÍT -> trong tiếng Anh:

  • Full Name : NAM NGUYEN VAN
  • First Name : NAM
  • Middle name : VAN
  • Last Name : NGUYEN
  • Given name : VAN NAM
  • Preferred name : TIT
  • Legal name : NAM NGUYEN VAN
  • Surname : NGUYEN
  • Family Name : NGUYEN