Bạn đã bao giờ tự hỏi cụm từ “leave for” mang ý nghĩa gì và cách sử dụng nó một cách chính xác trong tiếng Anh? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về “leave for”, bao gồm định nghĩa, cấu trúc, ví dụ minh họa và các cụm động từ liên quan, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng cụm từ này trong giao tiếp và học tập.
Mục Lục
1. “Leave For” Có Nghĩa Là Gì?
Cụm động từ “leave for” mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số định nghĩa phổ biến nhất:
-
Để dành/đặt trước: “Leave for” có nghĩa là giữ lại hoặc tiết kiệm một cái gì đó cho ai đó hoặc cho mục đích sử dụng sau này. Trong trường hợp này, một danh từ hoặc đại từ thường được đặt giữa “leave” và “for”.
- Ví dụ:
- “I’ve left an extra portion of dinner for Tommy, since he won’t be getting home from practice until late.” (Tôi đã để lại một phần ăn tối cho Tommy, vì anh ấy sẽ không về nhà sau buổi tập cho đến khuya.)
- “You should really save some of your paycheck each month for a rainy-day fund.” (Bạn thực sự nên tiết kiệm một phần lương mỗi tháng cho quỹ dự phòng.)
- Ví dụ:
-
Giao phó trách nhiệm: “Leave for” có nghĩa là giao cho ai đó trách nhiệm giải quyết một vấn đề hoặc công việc nào đó.
- Ví dụ:
- “I’ve left the paperwork for you.” (Tôi đã để lại giấy tờ cho bạn.)
- “Leave it to me – I’ll sort it out tomorrow.” (Cứ để đó cho tôi – tôi sẽ giải quyết nó vào ngày mai.)
- Ví dụ:
-
Bỏ rơi (trong mối quan hệ): “Leave for” có nghĩa là rời bỏ người bạn đời hoặc người yêu để bắt đầu mối quan hệ với người khác.
- Ví dụ:
- “I can’t believe that after 25 years of marriage he would leave me for some 20-year-old secretary!” (Tôi không thể tin được rằng sau 25 năm chung sống, anh ấy lại bỏ tôi để theo một cô thư ký 20 tuổi nào đó!)
- “She left him for a bartender she met on a cruise.” (Cô ấy bỏ anh ta để đến với một người phục vụ quán bar mà cô đã gặp trên một chuyến du thuyền.)
- Ví dụ:
-
Từ bỏ sự nghiệp/công việc: “Leave for” có nghĩa là từ bỏ công việc hiện tại để theo đuổi một công việc, công ty hoặc lĩnh vực khác.
leave for là gì- Ví dụ:
- “She left a lucrative marketing career for a chance to act on Broadway.” (Cô ấy đã từ bỏ một sự nghiệp tiếp thị béo bở để có cơ hội được diễn trên sân khấu Broadway.)
- “I started working for Flat Corp. a couple months ago, but I left them for a management position at Gem Corp.” (Tôi bắt đầu làm việc cho Flat Corp. vài tháng trước, nhưng tôi đã rời họ để chuyển sang vị trí quản lý tại Gem Corp.)
- Ví dụ:
-
Khởi hành/lên đường: “Leave for” có nghĩa là bắt đầu hành trình đến một địa điểm nào đó.
- Ví dụ:
- “What time do you leave for the airport in the morning?” (Bạn rời nhà đi sân bay lúc mấy giờ vào buổi sáng?)
- “They’re leaving for London next week, so I’m having a going-away party for them this Saturday.” (Họ sẽ đi London vào tuần tới, vì vậy tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc chia tay cho họ vào thứ Bảy tuần này.)
- Ví dụ:
2. Cấu Trúc và Cách Dùng Của “Leave For” Trong Tiếng Anh
leave for là gì
“Leave for” là một cụm động từ, vì vậy nó được sử dụng tương tự như một động từ thông thường. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải hiểu rõ ngữ cảnh để sử dụng nó một cách chính xác.
Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến của “Leave for”:
- leave sth for sb: giao cho ai đó trách nhiệm giải quyết vấn đề gì đó.
- To leave someone for someone: Bỏ ai đó để theo ai khác.
- To leave something for someone: Để lại cái gì cho ai đó.
3. Các Cụm Động Từ Liên Quan Đến “Leave” Trong Tiếng Anh
Ngoài “leave for”, động từ “leave” còn kết hợp với nhiều giới từ khác để tạo thành các cụm động từ mang ý nghĩa đa dạng. Việc nắm vững những cụm động từ này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và tự nhiên hơn.
leave for là gì
Dưới đây là một số ví dụ:
- Leave sth/sb somewhere: cho phép thứ gì hoặc ai đó ở đâu.
- Leave sth somewhere: để quên cái gì ở đâu.
- Leave for somewhere: Rời đến nơi nào.
- Have got sth left: số lượng còn lại.
- Leave sth to sb: để lại (di chúc) cái gì cho ai.
- leave something for (someone or an animal): để cho phép một thứ gì đó vẫn còn để sử dụng cho ai đó hoặc động vật.
- leave for some place: để khởi hành đến một nơi nào đó.
- leave sth/sb off sth: để không đưa thứ gì đó hoặc ai đó vào danh sách.
- leave someone/something alone: để không làm phiền, thay đổi hoặc chạm vào ai đó hoặc thứ gì đó.
- leave sth/sb behind: rời khỏi một nơi mà không mang theo ai đó hoặc thứ gì đó với bạn.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của “leave for” trong tiếng Anh. Việc nắm vững các cấu trúc và ví dụ minh họa sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày và trong học tập. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!
