Tự Dịch Thuật Hồ Sơ Dự Tuyển NUS: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z (Cập Nhật 2024)

Để giúp các bạn tiết kiệm chi phí và thời gian trong quá trình chuẩn bị hồ sơ dự tuyển vào Đại học Quốc gia Singapore (NUS), Ban tuyển sinh NUS đã khuyến khích thí sinh tự dịch các giấy tờ liên quan sang tiếng Anh trong suốt 5 năm qua. Điều này có nghĩa là bạn không cần phải tốn kém thuê dịch thuật công chứng hay luật sư. Bài viết này, Sen Tây Hồ xin cung cấp một danh sách đầy đủ các thuật ngữ phổ biến thường gặp trong hồ sơ dự tuyển, giúp bạn tự tin dịch thuật một cách chính xác và hiệu quả.

Các Thuật Ngữ Thường Gặp Trong Hồ Sơ Dự Tuyển

Dưới đây là danh sách chi tiết các thuật ngữ thường xuất hiện trong hồ sơ dự tuyển, được phân loại theo các nhóm chính để bạn dễ dàng tra cứu và sử dụng:

A. Tên Cơ Quan Giáo Dục và Chức Vụ Trong Trường Học

  • Bộ Giáo dục & Đào tạo: Ministry of Education and Training (MOET)
  • Bộ trưởng/ Thứ trưởng: Minister/ Vice Minister
  • Vụ thuộc Bộ: Department
  • Tổng cục hoặc Cục thuộc Bộ: General Department
  • Cục thuộc Bộ: Services
  • Sở Giáo dục – Đào tạo: Department of Education and Training (DOET)
  • Giám đốc Sở/ Phó giám đốc Sở: Director/ Vice Director
  • Phòng thuộc Sở: Division
  • Trường trung học cơ sở: Secondary School
  • Trường trung học phổ thông: High School
  • Trường trung học chuyên: Gifted High School
  • Trường chuyên / khối chuyên trực thuộc Đại học: Gifted High School belongs University… or Gifted High School (University …)
  • Trường phổ thông Năng khiếu: NANG KHIEU (Gifted High School) (Năng Khiếu trở thành tên riêng, không cần dịch nhưng trong trường hợp là trường chuyên mang tên Năng Khiếu thì ghi NANG KHIEU gifted high school)
  • Hiệu trưởng/ Phó Hiệu trưởng các trường phổ thông: Principal/ Vice Principal
  • Đại học Bách khoa: University of Technology (Không dùng chữ Polytechnics vì ở Singapore từ Polytechnics để chỉ trường Cao đẳng 3 năm)
  • Đại học Sư phạm: Teacher’s Training College or University
  • Đại học công lập: Public University
  • Đại học dân lập hay tư thục: Private University
  • Cao đẳng: 3-year college or Polytechnic
  • Cao đẳng nghề: 3-year vocational college
  • Hiệu trưởng/ Phó hiệu trưởng các trường đại học/ cao đẳng: Rector/ Vice Rector
  • Trung học chuyên nghiệp, trường dạy nghề: Vocational School
  • Trung tâm giáo dục thường xuyên: Continuing Education Center
  • Bậc học mầm non (nhà trẻ, mẫu giáo): Pre-school
  • Bậc học phổ thông (Tiểu học + THCS + THPT): General Education
  • Bậc học đại học và cao đẳng: Tertiary Education
  • Lớp (từ 1-12): Grade (1-12)
  • Chuyên ban (những môn gì …): Focus group in … or Specialization in …
  • Lớp/ khóa đại học: Class
  • Khoa của Đại học hoặc trường thành viên của Đại học quốc gia: Faculty
  • Chủ nhiệm Khoa/ Khoa trưởng: Dean
  • Ngành học: Course
  • Chuyên ngành: Specialization
  • Hội đồng Tuyển sinh: Council of Admissions
  • Giáo viên chủ nhiệm: Supervising Teacher

B. Cơ Quan Hành Chính, Đơn Vị Hành Chính và Chức Vụ

  • Ủy Ban Nhân Dân: People’s Committee
  • Chủ tịch UBND: Chairman / Chairwoman
  • Tỉnh / thành phố: Province / City
  • Quận/ Huyện: District
  • Phường/ Xã: Ward / Village

C. Giấy Chứng Nhận Học Hành

  • Giấy chứng nhận tốt nghiệp THCS: Certificate of Secondary School Graduation
  • Giấy chứng nhận tốt nghiệp trung học phổ thông tạm thời: Temporary Certificate of High School Graduation
  • Bằng Tú tài: Vietnamese Baccalaureate Certificate
  • Bằng tốt nghiệp Đại học/ Cao đẳng: University/ College Graduation Certificate
  • Học bạ: Study Records
  • Phiếu điểm/ Bảng điểm: Transcript / Score Report
  • Loại Xuất sắc: Excellent level
  • Loại Giỏi: Good
  • Loại Khá: Fair
  • Loại Trung bình: Average
  • Ưu tú: Excellent
  • Tiên tiến: Fair
  • Giấy báo trúng tuyển Đại học: University Offer Letter
  • Điểm khuyến khích: Bonus Scores
  • Tuyển thẳng: Direct Offer (without entrance exam)
  • Thay mặt: On behalf of …
  • Lời phê của giáo viên: Teacher’s comment
  • Giấy khen: Award Certificate
  • Được khen thưởng về thành tích: Awards given for ….
  • Thi học sinh giỏi: Excellent Student Contest
  • Giải: Prize
  • Học sinh giỏi cấp quốc gia: National Excellent Student
  • Học sinh giỏi cấp tỉnh/ thành: Provincial/ City Excellent Student
  • Thi Olympic quốc gia: National Olympic Contest
  • Thi Olympic “30/4”: “30 April” Olympic Contest
  • Huy chương: Medal
  • Vàng: Gold
  • Bạc: Silver
  • Đồng: Bronze

Lưu Ý Quan Trọng Khi Tự Dịch Thuật

  • Tính Chính Xác: Đảm bảo mọi thông tin được dịch thuật chính xác, không sai lệch so với bản gốc.
  • Ngôn Ngữ: Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, phù hợp với văn phong học thuật.
  • Thống Nhất: Duy trì sự nhất quán trong cách dịch các thuật ngữ xuyên suốt hồ sơ.
  • Kiểm Tra Kỹ Lưỡng: Sau khi dịch, hãy kiểm tra lại toàn bộ văn bản để đảm bảo không có lỗi chính tả, ngữ pháp hoặc sai sót về thông tin.
  • Tham khảo: Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về dịch thuật, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ từ các nguồn uy tín hoặc liên hệ với bộ phận tuyển sinh của NUS để được hỗ trợ.

Kết Luận

Việc tự dịch thuật hồ sơ dự tuyển NUS không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về các giấy tờ của mình. Với danh sách các thuật ngữ được cung cấp trong bài viết này, Sen Tây Hồ hy vọng bạn sẽ tự tin hơn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ và đạt được kết quả tốt nhất. Chúc bạn thành công!