Kỳ thi đại học luôn là một cột mốc quan trọng, đánh dấu bước ngoặt lớn trong cuộc đời mỗi học sinh. Vậy “Kỳ thi đại học” trong tiếng Anh được diễn đạt như thế nào? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về các từ vựng, cấu trúc liên quan đến kỳ thi đại học, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp về chủ đề này.
Mục Lục
1. “Kỳ Thi Đại Học” Trong Tiếng Anh Là Gì?
Để diễn tả “Kỳ thi đại học” trong tiếng Anh, chúng ta có thể sử dụng một số cụm từ sau:
| Từ tiếng Anh | Loại từ | Phát âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| University Entrance Exam | Cụm danh từ | /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti ˈen.trəns ɪɡˌzæm/ | Kỳ thi đại học |
| National University Exam | Cụm danh từ | /ˈnæʃ.ən.əl ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti ɪɡˌzæm/ | Kỳ thi đại học quốc gia |
| Graduation Exam | Cụm danh từ | /ˌɡrædʒ.uˈeɪ.ʃən ɪɡˌzæm/ | Kỳ thi tốt nghiệp (cấp 3) |
| Final Exam | Cụm danh từ | /ˈfaɪ.nəl ɪɡˌzæm/ | Kỳ thi cuối cấp (cấp 3) |
Cả 4 cụm từ trên đều có thể được sử dụng để chỉ kỳ thi quan trọng này, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. “University Entrance Exam” và “National University Exam” thường được sử dụng phổ biến hơn để nhấn mạnh tính chất tuyển sinh vào đại học. “Graduation Exam” và “Final Exam” có thể được hiểu là kỳ thi cuối cấp để xét tốt nghiệp THPT, tiền đề để vào Đại học.
Ảnh minh họa các bạn học sinh đang trao đổi bài vở trước kỳ thi đại học
2. Cách Sử Dụng Các Cụm Từ Về Kỳ Thi Đại Học Trong Câu
Các cụm từ này đều là cụm danh từ, do đó chúng có thể đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể, kèm theo các động từ thường được sử dụng chung với các cụm từ này:
-
take + the University Entrance Exam / National University Exam / Graduation Exam / Final Exam: thi kỳ thi đại học
- Ví dụ: Students make a lot of effort to review and take the University Entrance Exam. (Học sinh nỗ lực rất nhiều để ôn tập và thi kỳ thi đại học.)
- Ví dụ: He refuses to hang out with friends because he will take the National University Exam at the end of this month. (Cậu ấy từ chối ra ngoài chơi với bạn bè bởi vì cậu ấy sẽ thi kỳ thi đại học quốc gia vào cuối tháng này.)
-
pass + the University Entrance Exam / National University Exam / Graduation Exam / Final Exam: đậu kỳ thi đại học
- Ví dụ: *She is on cloud nine because her daughter has passed the Graduation exam. (Cô ấy đang rất hạnh phúc vì cô con gái mình vừa đậu kỳ thi đại học.)
- Ví dụ: After passing the Final exam, he finds a part-time job to earn money. (Sau khi đậu kỳ thi đại học, anh ấy kiếm một công việc làm thêm để tiết kiệm tiền.)
-
fail + the University Entrance Exam / National University Exam / Graduation Exam / Final Exam: trượt kỳ thi đại học
- Ví dụ: *Her parents are very sad and disappointed because she fails the University Entrance Exam. (Bố mẹ cô ấy rất buồn và thất vọng vì cô ấy thi trượt kỳ thi đại học.)
- Ví dụ: Failing the National University Exam is not the end, we can make an effort to find a career in which we are passionate. Success will come to those who always strive. (Thi trượt kỳ thi đại học quốc gia không phải là chấm hết, chúng ta có thể nỗ lực tìm kiếm một công việc mà bản thân đam mê. Thành công sẽ đến với những người luôn nỗ lực.)
Ảnh minh họa các bạn học sinh đang làm bài thi
3. Các Cụm Từ Liên Quan Đến Kỳ Thi Đại Học
Để giúp bạn giao tiếp tự tin hơn về chủ đề này, dưới đây là một số cụm từ hữu ích khác:
-
College exam preparation: ôn thi đại học
- Ví dụ: I spent more than 3 months on college exam preparation. (Tôi đã dành hơn 3 tháng để ôn thi đại học.)
-
National high school exam: Kỳ thi THPT quốc gia
- Ví dụ: After passing the National high school exam, students will prepare to choose the University they like and take the University Entrance Exam. (Sau khi đậu kỳ thi THPT quốc gia, học sinh sẽ tiếp tục chọn trường đại học mà họ mong muốn và thi kỳ thi đại học.)
-
Test taker: Thí sinh, người thi
- Ví dụ: Test takers are seriously supervised during the National University exam. (Thí sinh được giám sát nghiêm túc trong suốt kỳ thi đại học quốc gia.)
-
High school diploma: Bằng tốt nghiệp THPT
- Ví dụ: It is very hard for you to find a good job without a high school diploma at least. (Rất khó để tìm một công việc tốt mà không có ít nhất bằng tốt nghiệp THPT.)
-
Formal University: Đại học chính quy
- Ví dụ: Parents hope their children study at Formal Universities rather than colleges. (Các bậc cha mẹ mong muốn con cái của họ học tập tại các trường đại học chính quy hơn là các trường cao đẳng.)
Ảnh minh họa các bạn học sinh vui mừng sau khi hoàn thành kỳ thi
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về các từ vựng và cấu trúc liên quan đến kỳ thi đại học trong tiếng Anh. Chúc các bạn học tập tốt và đạt được kết quả cao trong kỳ thi quan trọng này!
