Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng các liên từ WHEN, JUST AS, WHILE, AS SOON AS, và UNTIL. Đây là những liên từ xuất hiện thường xuyên trong cả phần Reading và Listening của bài thi TOEIC. Hiểu rõ cách dùng của chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài và đạt điểm cao hơn.
1. WHEN
– “When” kết hợp với thì hiện tại để nối các sự kiện chắc chắn hoặc rất có thể xảy ra trong tương lai.
- Ví dụ: When I get back, I’ll tell you all about my trip. (Khi tôi trở về, tôi sẽ kể cho bạn nghe về chuyến đi của tôi.)
- Ví dụ: I’ll cook dinner when I get home. (Tôi sẽ nấu bữa tối khi tôi về nhà.)
– “When” kết hợp với thì quá khứ để nối các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
- Ví dụ: When I saw the pollution in the city, I was very disappointed. (Khi tôi nhìn thấy sự ô nhiễm trong thành phố, tôi đã rất thất vọng.)
- Ví dụ: I screamed when the man grabbed my arm. (Tôi đã hét lên khi người đàn ông túm lấy tay tôi.)
Cô gái hét lên vì sợ hãi khi bị người đàn ông túm lấy tay, thể hiện hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ.
2. JUST AS
– “Just as” diễn tả hai hành động hoặc sự kiện ngắn xảy ra gần như đồng thời.
- Ví dụ: The bus pulled away from the bus stop just as I arrived! (Xe buýt rời khỏi trạm dừng ngay khi tôi đến!)
- Ví dụ: It started to rain just as we left. (Trời bắt đầu mưa ngay khi chúng tôi rời đi.)
3. WHILE
– “While” diễn tả hai hành động hoặc sự kiện dài diễn ra đồng thời.
- Ví dụ: While I was talking on the phone, they were calling for all passengers to board the bus to the beach. (Trong khi tôi đang nói chuyện điện thoại, họ đang gọi tất cả hành khách lên xe buýt đến bãi biển.)
- Ví dụ: There were lots of people trying to sell me things while I was waiting for the bus. (Có rất nhiều người cố gắng bán đồ cho tôi trong khi tôi đang đợi xe buýt.)
4. UNTIL
– “Until” hoặc “till” dùng để đếm thời gian đến một sự kiện trong tương lai, thường là một sự kiện quan trọng hoặc được mong đợi.
- Ví dụ: It’s only 2 months until my summer vacation. (Chỉ còn 2 tháng nữa là đến kỳ nghỉ hè của tôi.)
- Ví dụ: There are only 3 weeks till the wedding. I need to buy a present. (Chỉ còn 3 tuần nữa là đến đám cưới. Tôi cần mua một món quà.)
- Ví dụ: It’s only 5 minutes until the game starts. You’d better hurry up if you want to see it! (Chỉ còn 5 phút nữa là trận đấu bắt đầu. Bạn nên nhanh lên nếu bạn muốn xem nó!)
– “Until” và “till” còn diễn tả một khoảng thời gian từ cột mốc này đến cột mốc khác.
- Ví dụ: I had to wait from 9:00 in the morning till 3:00 in the afternoon for the next bus. (Tôi đã phải đợi từ 9:00 sáng đến 3:00 chiều để có chuyến xe buýt tiếp theo.)
- Ví dụ: We have class from 8:00 until 10:00. (Chúng tôi có lớp học từ 8:00 đến 10:00.)
Lưu ý: “Till” là cách viết ngắn gọn của “until”. Bạn có thể sử dụng chúng thay thế cho nhau, mặc dù “until” trang trọng hơn một chút.
5. AS SOON AS
– “As soon as” diễn tả một hành động được thực hiện ngay lập tức sau một hành động khác trong quá khứ.
- Ví dụ: I called Mom as soon as I arrived to let her know that I was ok. (Tôi gọi cho mẹ ngay khi tôi đến để báo cho mẹ biết là tôi ổn.)
– “As soon as” cũng diễn tả một hành động sẽ được thực hiện ngay lập tức sau một hành động khác trong tương lai.
- Ví dụ: I’ll call you as soon as I get home. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi về nhà.)
Nắm vững cách sử dụng các liên từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi TOEIC và đạt được kết quả tốt nhất. Chúc các bạn thành công!
