Cụm từ “be to be” là gì mà được tìm kiếm nhiều trên Google? Trong bài viết này, Sen Tây Hồ sẽ giải thích chi tiết về cấu trúc “to be to verb”, một cấu trúc ngữ pháp đặc biệt trong tiếng Anh, cùng cách sử dụng và các ví dụ minh họa dễ hiểu.
Mục Lục
- 1 Cấu Trúc “To Be To Verb” Là Gì?
- 2 Ứng Dụng Chi Tiết Cấu Trúc “To Be To Verb”
- 2.1 1. Diễn Tả Mệnh Lệnh, Yêu Cầu, Hướng Dẫn (ALLOW)
- 2.2 2. Diễn Tả Tương Lai (FUTURE)
- 2.3 3. Sử Dụng Trong Câu Điều Kiện (FUTURE – CONDITIONAL)
- 2.4 4. Diễn Tả Khả Năng (CAN)
- 2.5 5. Diễn Tả Kế Hoạch, Dự Định (PLAN – FUTURE)
- 2.6 6. “Was/Were To V” – Sự Kiện Trong Quá Khứ
- 2.7 7. “To V” Làm Chủ Ngữ, Tân Ngữ, Bổ Ngữ
- 3 Kết Luận
Cấu Trúc “To Be To Verb” Là Gì?
Cấu trúc “to be + to + verb” là một dạng cấu trúc đặc biệt, thường được sử dụng trong các trường hợp sau:
-
Truyền đạt mệnh lệnh hoặc chỉ dẫn: Thường là từ người nói đến người nghe và đến một đối tượng thứ ba.
- Ví dụ: No one is to leave this building without the permission of the police. (Không ai được rời khỏi tòa nhà này khi chưa có sự cho phép của cảnh sát.)
-
Diễn tả điều kiện: Sử dụng trong mệnh đề “if” để diễn đạt một điều kiện cần thiết để một việc khác xảy ra. (Nếu muốn… thì phải…)
- Ví dụ: If we are to get there by lunchtime we had better hurry. (Nếu chúng ta muốn đến đó trước giờ ăn trưa thì tốt hơn là nên nhanh chân lên.)
Alt text: Người đàn ông vội vã nhìn đồng hồ, tượng trưng cho việc cần nhanh chóng để đạt được mục tiêu.
-
Thông báo yêu cầu hoặc xin chỉ dẫn:
- Ví dụ: He asked the air traffic control where he was to land. (Anh ấy hỏi bộ phận kiểm soát không lưu nơi anh ấy sẽ hạ cánh.)
-
Truyền đạt dự định hoặc sự sắp đặt: Đặc biệt là khi nó mang tính chính thức.
- Ví dụ: The Prime Minister is to make a statement tomorrow. (Thủ tướng sẽ đưa ra tuyên bố vào ngày mai.) (Cấu trúc này thường được rút gọn trên báo chí thành: Prime Minister to make statement tomorrow.)
-
Giả thuyết (với “were”): were + S + to + verb = if + S + were + to + verb.
- Ví dụ: Were I to tell you that he passed his exams, would you believe me? (Nếu tôi nói với bạn rằng anh ấy đã vượt qua kỳ thi, bạn có tin tôi không?)
-
Số mệnh (với “was/were”): Diễn đạt ý tưởng về một số mệnh đã định sẵn.
- Ví dụ: They said goodbye without knowing that they were never to meet again. (Họ nói lời tạm biệt mà không hề biết rằng họ sẽ không bao giờ gặp lại nhau.)
-
Sắp xảy ra (với “to be about to”): to be about to + verb = near future (sắp sửa).
Ứng Dụng Chi Tiết Cấu Trúc “To Be To Verb”
1. Diễn Tả Mệnh Lệnh, Yêu Cầu, Hướng Dẫn (ALLOW)
Cấu trúc này được dùng để nói rằng ai đó NÊN hoặc PHẢI làm gì đó.
-
Ví dụ:
- You’re to sit in the corner and keep quiet. (Con phải ngồi vào góc và giữ trật tự.)
- My mother said they were not to play near the river. (Mẹ tôi bảo chúng tôi không được chơi gần sông.)
- There’s no money left – what are we to do? (Không còn tiền nữa – chúng ta phải làm gì?)
2. Diễn Tả Tương Lai (FUTURE)
Mang tính trang trọng, được dùng để thể hiện rằng một điều gì đó SẼ xảy ra trong tương lai. Có thể thay thế bằng “be due to V” hoặc “be about to V”.
-
Ví dụ:
- We are to visit Australia in the summer. (Chúng tôi sẽ đến thăm Úc vào mùa hè.)
- She was never to see her brother again. (Cô ấy không bao giờ còn được gặp lại anh trai mình nữa.)
- The government is to spend millions of dollars on combating drug crime. (Chính phủ sẽ chi hàng triệu đô la để chống tội phạm ma túy.)
Alt text: Con tem in hình kangaroo và chữ Australia, liên tưởng đến chuyến thăm nước Úc trong tương lai.
3. Sử Dụng Trong Câu Điều Kiện (FUTURE – CONDITIONAL)
Nói đến điều gì SẼ có thể xảy ra.
-
Ví dụ:
- If I were to refuse they’d be very angry. (Nếu tôi từ chối, họ sẽ rất tức giận.)
- If the company were to offer him more money, he might not resign. (Nếu công ty đề nghị trả anh ta nhiều tiền hơn, có lẽ anh ta sẽ không từ chức.)
4. Diễn Tả Khả Năng (CAN)
Nói đến điều gì CÓ THỂ xảy ra.
- Ví dụ: The exhibition of modern prints is currently to be seen at the City Gallery. (Triển lãm tranh in hiện đại hiện đang được trưng bày tại Phòng trưng bày Thành phố.)
5. Diễn Tả Kế Hoạch, Dự Định (PLAN – FUTURE)
Truyền đạt một kế hoạch hoặc dự định.
-
Ví dụ:
- She is to be married next month. (Cô ấy sẽ kết hôn vào tháng tới.)
- The expedition is to start in a week’s time. (Cuộc thám hiểm sẽ bắt đầu sau một tuần nữa.)
6. “Was/Were To V” – Sự Kiện Trong Quá Khứ
Đề cập đến một sự kiện được mong đợi sẽ xảy ra vào một thời điểm trong tương lai trong quá khứ, một điều gì đó đã được định sẵn hoặc đã được sắp đặt.
-
Ví dụ:
- He was later to regret his decision. (Sau này anh ấy sẽ hối hận về quyết định của mình.)
- They said goodbye, little knowing that they were never to meet again. (Họ nói lời tạm biệt, không hề biết rằng họ sẽ không bao giờ gặp lại nhau.)
Alt text: Cặp đôi chia tay, gợi cảm giác về một cuộc chia ly vĩnh viễn trong quá khứ.
7. “To V” Làm Chủ Ngữ, Tân Ngữ, Bổ Ngữ
Với chức năng làm bổ ngữ, “TO V” có thể đứng sau “BE”.
-
Ví dụ:
- This house is to let. (Nhà này cho thuê.)
- What I like is to swim in the sea and then to lie on the warm sand. (Điều tôi thích là bơi ở biển và sau đó nằm trên cát ấm.)
Kết Luận
Cấu trúc “to be to verb” tuy có vẻ phức tạp nhưng lại rất hữu ích trong việc diễn đạt nhiều ý nghĩa khác nhau trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này của Sen Tây Hồ đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc này và cách sử dụng nó một cách hiệu quả. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững cấu trúc này nhé!
