iPad đã trở thành một phần quen thuộc trong thế giới công nghệ, nhưng bạn có thực sự hiểu rõ iPad là gì và sự khác biệt giữa các dòng iPad khác nhau? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về iPad, từ định nghĩa cơ bản đến lịch sử phát triển và cách phân biệt các dòng sản phẩm iPad từ năm 2010 đến nay.
Mục Lục
iPad Là Gì?
iPad là một dòng máy tính bảng được thiết kế, phát triển và bán bởi Apple Inc. Sử dụng hệ điều hành iPadOS, iPad là sự kết hợp giữa tính di động của điện thoại thông minh và sức mạnh của máy tính xách tay.
Khi chiếc iPad đầu tiên được giới thiệu vào ngày 27 tháng 1 năm 2010, nó đã tạo ra một làn sóng mới trong thị trường công nghệ. iPad lấp đầy khoảng trống giữa điện thoại thông minh và máy tính xách tay, mang đến một thiết bị có màn hình lớn hơn iPhone nhưng vẫn nhỏ gọn hơn laptop. Nó có các chức năng tương tự như iPhone, nhưng khi kết hợp với các phụ kiện như bàn phím và bút cảm ứng (đặc biệt là trên các dòng iPad Pro), nó có thể thay thế một chiếc máy tính xách tay trong nhiều tác vụ.
iPad là thiết bị lai giữa điện thoại thông minh và máy tính xách tay
Trong hơn một thập kỷ qua, các dòng iPad đã trải qua nhiều cải tiến về thiết kế và tính năng. Các mẫu iPad mới nhất được trang bị bàn phím, bút cảm ứng và hiệu năng mạnh mẽ, biến chúng thành công cụ làm việc và giải trí đa năng.
Lịch Sử Phát Triển và Phân Biệt Các Dòng iPad (2010 – 2021)
Apple đã không ngừng cải tiến và mở rộng dòng sản phẩm iPad kể từ khi ra mắt. Mỗi năm, các mẫu iPad mới được giới thiệu với những thay đổi về thiết kế, màu sắc, tính năng và hiệu suất. Điều này đã giúp iPad trở thành một trong những sản phẩm công nghệ phổ biến nhất trên thế giới. Tuy nhiên, sự đa dạng này cũng gây khó khăn cho người dùng trong việc phân biệt các dòng iPad khác nhau.
Để giúp bạn dễ dàng phân biệt các loại iPad từ năm 2010 đến 2021, chúng ta sẽ điểm qua 4 dòng iPad chính và những thay đổi của chúng qua từng thời kỳ: iPad Gen, iPad Mini, iPad Air và iPad Pro.
iPad Gen (iPad Thế Hệ)
Đây là dòng iPad tiêu chuẩn và phổ biến nhất của Apple.
iPad thế hệ đầu tiên (2010): Ra mắt vào tháng 4 năm 2010, iPad thế hệ đầu tiên được xem là phiên bản gốc, với chức năng tương tự như một chiếc iPod cỡ lớn. iPad thế hệ đầu tiên được trang bị chip A4 và màn hình 9,7 inch.
iPad thế hệ đầu tiên, bản gốc với tính năng tương tự iPod phóng to
iPad 2 (2011): Nhẹ hơn iPad thế hệ đầu tiên, iPad 2 vẫn giữ thiết kế quen thuộc với nút Home ở phía dưới. iPad 2 sử dụng chip Apple A5 lõi kép 1Ghz, cải thiện hiệu năng và cho phép camera trước và sau chụp ảnh tốt hơn.
iPad 2 nhẹ hơn, chụp ảnh đẹp hơn
iPad thế hệ thứ 3 (2012): iPad thế hệ thứ 3 được trang bị màn hình Retina sắc nét và vi xử lý A5X. Đây cũng là thiết bị đầu tiên của Apple hỗ trợ kết nối 4G (LTE). Về thiết kế, nó tương tự như iPad 2, với camera trước và sau và trọng lượng tương đương.
iPad thế hệ thứ 4 (2012): iPad thế hệ thứ 4 tiếp tục sử dụng màn hình Retina 9,7 inch, nhưng được nâng cấp lên chip A6X mới nhất. Camera trước cũng được nâng cấp lên 1,2 megapixel. Thiết kế tổng thể vẫn giữ nguyên so với các phiên bản trước.
iPad thế hệ thứ 4 với chip A6X mạnh mẽ
iPad thế hệ thứ 5 (2017): Sau 5 năm, Apple mới cho ra mắt iPad thế hệ thứ 5. Thiết bị này sử dụng chip A9, 2 nhân, 64 bit và tốc độ 1.84 GHz. Hệ thống camera cũng được nâng cấp, với camera trước 1,2 MP và camera sau 8 MP. Về thiết kế, iPad thế hệ thứ 5 có trọng lượng lớn hơn và mặt lưng được bo cong, giúp cầm nắm dễ dàng hơn. Nó cũng hỗ trợ chức năng nhận diện vân tay ở nút Home.
iPad thế hệ thứ 6 (2018): iPad thế hệ thứ 6 được trang bị chip A10 Fusion. Hệ thống camera không thay đổi so với phiên bản trước. iPad thế hệ thứ 6 có trọng lượng và kích thước tương tự như iPad thế hệ thứ 5. Điểm nổi bật là nó được trang bị thêm bút Pencil, giúp người dùng thao tác dễ dàng hơn.
iPad Mini
iPad Mini thế hệ 1 (2012): Ra mắt vào cuối năm 2012, iPad Mini thế hệ 1 có thiết kế nhỏ gọn với màn hình 7.9 inch và trọng lượng chỉ 308g. Nó sử dụng vi xử lý A5.
iPad Mini 2 (2013): Sử dụng chip A7 mạnh mẽ hơn so với iPad Mini thế hệ 1. iPad Mini 2 nặng hơn một chút (331g) và dày hơn (0.3mm). Về thiết kế, nó vẫn giữ nguyên, nhưng được trang bị màn hình Retina, mang lại trải nghiệm hình ảnh sắc nét hơn.
iPad Mini 2 màn hình Retina sắc nét
iPad Mini 3 (2013): iPad Mini 3 không có nhiều thay đổi so với iPad Mini 2. Điểm khác biệt lớn nhất là màu sắc, với việc bổ sung thêm màu vàng đồng bên cạnh các màu xám và trắng quen thuộc. Ngoài ra, iPad Mini 3 hỗ trợ bảo mật vân tay Touch ID.
iPad Mini 4 (2014): So với iPad Mini 3, iPad Mini 4 nhẹ hơn (298.8g) và mỏng hơn (6.1mm). Nó sử dụng chip Apple A8X với cấu hình mạnh mẽ hơn. Camera sau cũng được nâng cấp từ 5 MP lên 8 MP.
iPad Mini 4 mỏng nhẹ, camera nâng cấp
iPad Air
iPad Air 1 (2013): Sử dụng chip Apple A7 với bộ xử lý 64-bit lõi kép 1.4 GHz và bộ xử lý chuyển động Apple M7. Thiết kế mỏng nhẹ và màn hình Retina mang lại hình ảnh rõ nét. Viền màn hình của iPad Air 1 cũng được thu gọn lại.
iPad Air 2 (2014): iPad Air 2 có thiết kế tương tự iPad Air 1. Tuy nhiên, nó chỉ mỏng 6.1mm, trở thành chiếc iPad mỏng nhất của Apple.
iPad Air 2 mỏng nhất của Apple
Hệ thống camera của iPad Air 2 đã được cải thiện đáng kể, từ 5MP lên 8MP với camera sau, sử dụng camera iSight có thể nhận diện khuôn mặt và hỗ trợ HDR. iPad Air 2 sử dụng chip A8X, mang lại hiệu quả làm việc cao. Nó cũng được trang bị cảm biến vân tay Touch ID.
iPad Pro
iPad Pro 1 (2015): iPad Pro 1 có kích thước màn hình lớn 12.9 inch. Nó được trang bị hệ thống âm thanh 4 loa, chip A9X 64 bit và mỏng 6,9mm. iPad Pro có Smart Connector (đầu nối thông minh) để kết nối bàn phím chuyên dụng, cho phép truyền năng lượng và dữ liệu. Nó cũng hỗ trợ bút Pencil.
iPad Pro 1 màn hình lớn, âm thanh 4 loa
iPad Pro 2 (2016): Kích thước màn hình là 9.7 inch. Sử dụng màn hình công nghệ True Tone đầu tiên của dòng iPad. Bộ vi xử lý vẫn giữ nguyên với chip A9X.
iPad Pro 3 (2017): Có kích thước màn hình 10.5 inch. Sở hữu bộ xử lý A10X Fusion và bộ đồng xử lý chuyển động M10. Thiết kế tương tự với thế hệ tiền nhiệm, vẫn sử dụng cổng kết nối Smart Connector, tương thích với bàn phím và bút Pencil.
iPad Pro 3 chip A10X Fusion
iPad Pro 4 (2018): Với thế hệ thứ 4, Apple đã cho ra mắt 2 phiên bản iPad Pro 11 inch và iPad Pro 12.9 inch. Hai phiên bản đều có thiết kế hoàn toàn mới, với viền màn hình thu gọn lại. iPad Pro 4 sử dụng cổng USB Type-C thay vì cổng Lightning.
iPad Pro 4 thiết kế mới, cổng USB-C
iPad Pro thế hệ thứ 4 sở hữu màn hình Liquid Retina, cung cấp độ phân giải 2388 x 1668 và tương thích với Apple Pencil 2. Sử dụng bộ xử lý A12X Bionic, cùng với tùy chọn model 1TB và camera cải tiến.
iPad Pro 4 màn hình Liquid Retina, chip A12X Bionic
Điểm khác biệt lớn nhất của dòng này là việc sử dụng Face ID để thay thế Touch ID. Bên cạnh đó, iPad Pro thế hệ thứ 4 tương thích với các thiết bị ngoại vi như bàn phím và bút Pencil 2.
Kết luận
Hy vọng rằng với những thông tin trên, bạn đã có cái nhìn tổng quan về iPad và có thể phân biệt được các dòng iPad khác nhau của Apple. Việc lựa chọn một chiếc iPad phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách của bạn.
