Giải Mã “Inter Alia”: Ý Nghĩa, Cách Dùng và Ví Dụ Trong Văn Bản Pháp Luật

Trong các văn bản pháp lý, bạn có thể bắt gặp cụm từ “inter alia”. Vậy “inter alia” nghĩa là gì và cách sử dụng nó như thế nào? Bài viết này sẽ giải thích chi tiết về thuật ngữ này, kèm theo các ví dụ cụ thể để bạn hiểu rõ hơn.

“Inter alia” là một trạng từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa “among other things” (trong số những thứ khác). Nó được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó được đề cập chỉ là một phần trong số nhiều điều khác tương tự.

Cách sử dụng “Inter Alia” trong các văn bản pháp lý

  1. Ngăn cách động từ và bổ ngữ:

Thông thường, “inter alia” được đặt giữa hai dấu phẩy, chia động từ và cụm danh từ hoặc mệnh đề đóng vai trò là bổ ngữ (complement) hoặc tân ngữ (object). Trong trường hợp này, “inter alia” có vai trò cung cấp thông tin rằng chủ thể thực hiện nhiều hành động, trong đó có hành động được nêu cụ thể trong câu.

  • Ví dụ: The defendant argued, inter alia, that the complaint was moot. (Bị đơn tranh luận, trong số những điều khác, rằng đơn kiện là vô nghĩa.)

    Trong ví dụ này, tác giả muốn truyền đạt rằng bị đơn đã đưa ra nhiều tranh luận, và một trong số đó là việc đơn kiện không còn ý nghĩa thực tế. Tác giả muốn tập trung vào vấn đề đơn kiện vô nghĩa trong câu văn.

  1. Ngăn cách trợ động từ và động từ chính:

Trong cấu trúc “modal verb + verb” (trợ động từ + động từ chính), “inter alia” (kèm hai dấu phẩy) có thể được chèn vào giữa trợ động từ (ví dụ: can, shall, will,…) và động từ chính.

  • Ví dụ: Such conditions and safeguards shall, as appropriate in view of the nature of the procedure or power concerned, inter alia, include judicial or other independent supervision, grounds justifying application, and limitation of the scope and the duration of such power or procedure. (Những điều kiện và biện pháp bảo vệ đó, khi thích hợp, xét theo tính chất của thủ tục hoặc quyền hạn liên quan, trong số những thứ khác, bao gồm sự giám sát tư pháp hoặc độc lập khác, các căn cứ biện minh cho việc áp dụng, và giới hạn phạm vi và thời hạn của quyền hạn hoặc thủ tục đó.) (Xem ETS 185 – Convention on Cybercrime, 23.XI.2001, Điều 15 (1)).

    Trong ví dụ này, tác giả thông tin rằng các điều kiện và biện pháp bảo vệ bao gồm nhiều yếu tố, trong đó có giám sát tư pháp hoặc độc lập, cơ sở của yêu cầu, giới hạn phạm vi và thời hạn của quyền lực hoặc thủ tục này. Tác giả muốn tập trung vào những vấn đề này trong câu văn.

  1. Các vị trí khác:

“Inter alia” cũng có thể xuất hiện ở các vị trí khác trong câu, tùy thuộc vào ý nghĩa mà người viết muốn truyền tải.

  • Ví dụ 3: The mother contended that the child should remain living in her primary care and any time spent by the child with the father should be supervised by reason of, inter alia, past domestic violence perpetrated by the father towards the mother including on occasions in the presence of the child (disputed by the father). (Người mẹ cho rằng đứa trẻ nên tiếp tục sống dưới sự chăm sóc chính của cô và bất kỳ thời gian nào đứa trẻ ở với người cha nên được giám sát vì, trong số những lý do khác, bạo lực gia đình trong quá khứ do người cha gây ra đối với người mẹ, bao gồm cả những lần có sự chứng kiến của đứa trẻ (điều này bị người cha phản đối).) (Xem Davenport & Shaw [2016] FCCA 2171, para 44)

  • Ví dụ 4: Section 924(c)(2), in turn, defines a “drug trafficking crime” to mean “any felony punishable under,” inter alia, “the Controlled Substances Act (21 U. S. C. 801 et seq.).” (Đổi lại, Mục 924(c)(2) định nghĩa “tội phạm buôn bán ma túy” có nghĩa là “bất kỳ trọng tội nào bị trừng phạt theo,” trong số những điều khác, “Đạo luật về các chất được kiểm soát (21 U. S. C. 801 et seq.).”) (Xem CARACHURI-ROSENDO v. HOLDER, 560 U. S. ____ (2010), at 2)

  • Ví dụ 5: That court determined that commercial information is “confidential” if, inter alia, disclosure would “cause substantial harm to the competitive position of the person from whom the information was obtained.” (Tòa án đó xác định rằng thông tin thương mại là “bí mật” nếu, trong số những điều khác, việc tiết lộ sẽ “gây ra tổn hại đáng kể đến vị thế cạnh tranh của người mà thông tin đó có được.”) (Xem NEW HAMPSHIRE RIGHT TO LIFE v. DEPARTMENT OF HEALTH AND HUMAN SERVICES, 577 U. S. ____ (2015), THOMAS, J., dissenting, at 2)

Lưu ý khi sử dụng “Inter Alia”

“Inter alia” là một cụm từ vay mượn từ tiếng Latinh, và đôi khi có thể gây khó hiểu cho người đọc. Do đó, trong nhiều trường hợp, bạn có thể thay thế bằng cụm từ tiếng Anh đơn giản hơn là “among other things” để đảm bảo tính rõ ràng và dễ hiểu.

Kết luận

“Inter alia” là một thuật ngữ pháp lý hữu ích, cho phép người viết chỉ ra rằng một điều gì đó được đề cập chỉ là một phần trong số nhiều điều khác. Tuy nhiên, để đảm bảo tính rõ ràng, hãy cân nhắc sử dụng cụm từ “among other things” thay thế khi có thể. Việc hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của “inter alia” sẽ giúp bạn đọc và hiểu các văn bản pháp lý một cách chính xác hơn.