Động Từ Nguyên Mẫu (Infinitive) trong Tiếng Anh: Tổng Quan, Cách Dùng và Bài Tập

Động từ nguyên mẫu (Infinitive) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, đóng vai trò đa dạng trong câu và giúp diễn đạt nhiều ý nghĩa khác nhau. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về động từ nguyên mẫu, bao gồm định nghĩa, cấu trúc, cách dùng chi tiết, dấu hiệu nhận biết và các trường hợp đặc biệt, kèm theo bài tập thực hành để bạn nắm vững kiến thức.

Động Từ Nguyên Mẫu Là Gì?

Động từ nguyên mẫu (infinitive) là dạng cơ bản của động từ trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ hành động một cách tổng quát, không xác định thời gian hay chủ ngữ cụ thể.

Ví dụ: send, eat, like, drink,…

Cấu Trúc Của Động Từ Nguyên Mẫu

Động từ nguyên mẫu được chia thành hai dạng chính:

  • Động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive): Đây là dạng phổ biến nhất, bao gồm “to” + động từ nguyên thể.
    • Ví dụ: to eat, to sleep, to study
  • Động từ nguyên mẫu không có “to” (bare infinitive): Dạng này thường xuất hiện sau một số động từ khuyết thiếu hoặc trong một số cấu trúc đặc biệt.
    • Ví dụ: must go, can see, let him know

Lưu ý rằng “to” trong trường hợp này không phải là giới từ mà là một phần của động từ nguyên mẫu. Động từ nguyên mẫu không đóng vai trò là động từ chính trong câu mà thường đóng vai trò như một danh từ, tính từ hoặc trạng từ.

Cách Dùng Động Từ Nguyên Mẫu Có “To” (To-Infinitive)

Động từ nguyên mẫu có “to” có nhiều chức năng khác nhau trong câu:

a) Làm Chủ Ngữ

Động từ nguyên mẫu có thể đứng đầu câu và đóng vai trò là chủ ngữ.

  • Ví dụ: To dance is her interest. (Khiêu vũ là sở thích của cô ấy.)

b) Làm Bổ Ngữ (Danh từ)

Động từ nguyên mẫu có thể làm bổ ngữ cho chủ ngữ, giải thích rõ hơn về chủ ngữ đó.

  • Ví dụ: Her hobby is to swim. (Sở thích của cô ấy là bơi.) (⇔ Her hobby is swimming.)

c) Làm Tính Từ

Động từ nguyên mẫu có thể bổ nghĩa cho danh từ, tương tự như một tính từ.

  • Ví dụ: Give me a book to read. (Hãy đưa cho tôi một cuốn sách để đọc.)

    Trong câu này, “to read” bổ nghĩa cho danh từ “book”, cho biết mục đích của cuốn sách.

d) Làm Trạng Từ

Động từ nguyên mẫu có thể bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, diễn tả mục đích, lý do hoặc kết quả.

  • Ví dụ: The officer returned to help. (Viên cảnh sát quay lại để giúp đỡ.)

    Trong câu này, “to help” bổ nghĩa cho động từ “returned”, cho biết mục đích của hành động quay lại.

Dấu Hiệu Nhận Biết Khi Nào Cần Dùng Động Từ Nguyên Mẫu Có “To”

a) Sau Một Số Động Từ Nhất Định

Một số động từ thường được theo sau trực tiếp bởi “to + Verb”:

  • agree, appear, arrange, attempt, ask, decide, determine, fail, endeavour, happen, hope, learn, manage, offer, plan, prepare, promise, prove, refuse, seem, tend, threaten, volunteer, expect, want,…
  • Ví dụ: She volunteered to help the disabled. (Cô ấy tình nguyện giúp đỡ người khuyết tật.)

b) Sau Cấu Trúc “Verb + How/ What/ When/ Where/ Which/ Why + To V”

  • Ví dụ: He discovered how to open the safe. (Anh ấy phát hiện ra cách mở két sắt.)

    Các động từ thường dùng trong cấu trúc này bao gồm: ask, decide, discover, find out, forget, know, learn, remember, see, show, think, understand, want to know, wonder,…

c) Sau Cấu Trúc “Verb + Object + To V”

  • Ví dụ: These glasses will enable you to see in the dark. (Chiếc kính này sẽ giúp bạn nhìn thấy trong bóng tối.)

    Các động từ thường dùng trong cấu trúc này bao gồm: advise, allow, enable, encourage, forbid, force, hear, instruct, invite, order, permit, persuade, request, remind, train, urge, want, tempt…

Một Số Động Từ Đặc Biệt Có Thể Kết Hợp Với Cả Gerund (V-ing) và Infinitive (To V)

Ý nghĩa của câu có thể thay đổi tùy thuộc vào việc sử dụng Gerund hay Infinitive.

Stop

  • Stop V-ing: Dừng hẳn việc đang làm.
  • Stop to V: Dừng lại để làm việc khác.
    • Ví dụ: He was tired so he stopped to smoke. (Anh ấy mệt nên dừng lại để hút thuốc.)

Remember/ Forget/ Regret

  • Remember/ forget/ regret to V: Nhớ/ quên/ tiếc sẽ phải làm gì (ở hiện tại hoặc tương lai).
  • Remember/ forget/ regret V-ing: Nhớ/ quên/ tiếc đã làm gì (ở quá khứ).
    • Ví dụ: I regret to inform you that the train was cancelled. (Tôi rất tiếc phải thông báo với bạn rằng chuyến tàu đã bị hủy.)

Try

  • Try to V: Cố gắng làm gì.
  • Try V-ing: Thử làm gì.
    • Ví dụ: I tried to pass the exam. (Tôi đã cố gắng để vượt qua kỳ thi.)

Like

  • Like to do: Muốn làm gì, cần làm gì (thường diễn tả thói quen hoặc sự lựa chọn).
  • Like V-ing: Thích làm gì vì nó thú vị, hay, cuốn hút, làm để thưởng thức.
    • Ví dụ: I want to have this job. I like to learn English. (Tôi muốn có công việc này. Tôi thích học tiếng Anh.)

Prefer

  • Prefer V-ing to V-ing: Thích làm việc gì hơn việc gì.
  • Prefer to V rather than (V): Thích làm việc gì hơn là làm việc gì.
    • Ví dụ: I prefer to drive rather than travel by train. (Tôi thích lái xe hơn là đi tàu.)

Mean

  • Mean to V: Có ý định làm gì.
  • Mean V-ing: Có nghĩa là gì.
    • Ví dụ: He doesn’t mean to prevent you from doing that. (Anh ấy không có ý định ngăn cản bạn làm điều đó.)

Need

  • Need to V: Cần làm gì (chủ động).
  • Need V-ing: Cần được làm gì (bị động).
    • Ví dụ: I need to go to school today. (Tôi cần đến trường hôm nay.)

Used to/ Get used to

  • Used to V: Đã từng/ thường làm gì trong quá khứ (bây giờ không làm nữa).
  • Be/ Get used to V-ing: Quen với việc gì (ở hiện tại).
    • Ví dụ: I used to get up early when I was young. (Tôi từng dậy sớm khi còn trẻ.)

Advise/ Allow/ Permit/ Recommend

  • Advise/ allow (permit)/ recommend + Object + to V: Khuyên/ cho phép/ đề nghị ai làm gì.
  • Advise/ allow (permit)/ recommend + V-ing: Khuyên/ cho phép/ đề nghị làm gì (nói chung).
    • Ví dụ: He advised me to apply at once. (Anh ấy khuyên tôi nộp đơn ngay lập tức.)

See/ Hear/ Smell/ Feel/ Notice/ Watch

  • See/ hear/ smell/ feel/ notice/ watch + Object + V-ing: Chứng kiến một phần của hành động.
  • See/ hear/ smell/ feel/ notice/ watch + Object + V: Chứng kiến toàn bộ hành động.
    • Ví dụ: I saw him pass my house. (Tôi thấy anh ấy đi ngang qua nhà tôi.)

Chance, Opportunity

  • Chance + of + V-ing
  • Chance + to-V

Sorry

  • Sorry + for + V-ing: Xin lỗi về điều đã làm.
  • Sorry + to V: Xin lỗi khi phải làm điều gì đó.
    • Ví dụ: I’m sorry to call too late last night. (Tôi xin lỗi vì đã gọi quá muộn tối qua.)

Interest

  • Interest + V-ing: Đề cập đến điều gì xảy ra.
  • Interest + to V: Đề cập đến điều gì đã xảy ra

Go on

  • Go on + V-ing: Tiếp tục những việc đang / đã đang làm.
  • Go on + to V: Chuyển từ việc này sang việc khác.
    • Ví dụ: He was sleeping and he woke up when the teacher called him but he went on to talk to the girl beside him. (Anh ấy đang ngủ và thức dậy khi giáo viên gọi nhưng anh ấy tiếp tục nói chuyện với cô gái bên cạnh.)

Cách Dùng Động Từ Nguyên Mẫu Không Có “To” (Bare Infinitive)

Động từ nguyên mẫu không có “to” thường được sử dụng sau các động từ khuyết thiếu (modal verbs) như can, could, may, might, must, should, will, would và sau một số động từ như let, make, see, hear, feel, watch.

  • Ví dụ: I can play football. (Tôi có thể chơi bóng đá.)

Bài Tập Thực Hành

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:

  1. He agreed ____ (buy) a new car.
  2. The question is easy ____ (answer).
  3. The man asked me how ____ (get) to the airport.
  4. We decided ____ (run) through the forest.
  5. The teacher expected Sarah ____ (study) hard.
  6. I learned ____ (ride) the bike at the age of 5.
  7. I ____ (play) football.
  8. She ____ (like) swimming.
  9. He ____ (eat) chicken.
  10. Morgan ____ (love) Tony Stark 3000.

Đáp Án

  1. to buy
  2. to answer
  3. to get
  4. to run
  5. to study
  6. to ride
  7. play
  8. likes
  9. eats
  10. loves