Mệnh đề chỉ mục đích với các cấu trúc “so that”, “in order to”, “so as to” và “to” là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn còn nhầm lẫn giữa chúng. Bài viết này từ Sen Tây Hồ sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về cách sử dụng các cấu trúc này, giúp bạn nắm vững kiến thức và tự tin “ghi điểm” trong các bài thi.
1. Cấu trúc So That / In Order That
Cấu trúc “so that” và “in order that” dùng để diễn tả mục đích của hành động trong mệnh đề chính.
Công thức:
Mệnh đề chính + SO THAT / IN ORDER THAT + S + can/could/will/would + V (nguyên thể)
Lưu ý:
- Sử dụng “can/could” khi diễn tả khả năng hoặc xin phép.
- Sử dụng “will/would” khi diễn tả một dự định hoặc kết quả có thể xảy ra trong tương lai.
- Khi có ý phủ định, thường dùng “won’t/wouldn’t”, trừ trường hợp muốn diễn tả sự ngăn cấm thì dùng “can’t/couldn’t”.
Ví dụ:
- I study hard so that I can pass the exam. (Tôi học hành chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi.)
- I study hard so that I won’t fail the exam. (Tôi học chăm chỉ để không bị trượt kỳ thi.)
- I hide the toy so that my mother can’t see it. (Tôi giấu đồ chơi đi để mẹ tôi không thể nhìn thấy nó – thể hiện sự ngăn cấm.)
2. Cấu trúc In Order To / So As To / To
Các cấu trúc “in order to”, “so as to” và “to” cũng diễn tả mục đích, nhưng theo một cách ngắn gọn hơn.
Công thức:
Mệnh đề chính + IN ORDER TO / SO AS TO / TO + V (nguyên thể)
Lưu ý:
- Khi muốn diễn tả ý phủ định, thêm “NOT” trước “TO”, tuy nhiên, cấu trúc “TO” không dùng được trong trường hợp phủ định.
Ví dụ:
- I study hard. I want to pass the exam. -> I study hard in order to / so as to / to pass the exam. (Tôi học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)
- I study hard. I don’t want to fail the exam. -> I study hard in order not to fail the exam. (đúng) (Tôi học hành chăm chỉ để không trượt kỳ thi.)
- I study hard so as not to fail the exam. (đúng)
- I study hard not to fail the exam. (sai)
Lưu ý đặc biệt: Nếu hai mệnh đề có chủ ngữ khác nhau, sử dụng “FOR SB” trước “TO”.
Ví dụ:
- I gave her his phone number. I wanted her call him. => I gave her his number in order for her to call him. (Tôi đưa cho cô ấy số điện thoại của anh ấy để cô ấy có thể gọi cho anh ấy.)
3. Cách nối câu sử dụng mệnh đề chỉ mục đích
A. So That / In Order That:
- Nếu mệnh đề thứ hai chứa các động từ như “want”, “like”, “hope”, cần loại bỏ chúng và thêm “can/could/will/would” vào.
- Nếu sau “want”, “like”, “hope” có túc từ, sử dụng túc từ đó làm chủ ngữ cho mệnh đề “so that/in order that”.
Ví dụ:
- I give you the book. I want you to read it. -> I give you the book so that you can read it. (Tôi đưa bạn cuốn sách để bạn có thể đọc nó.)
B. In Order To / So As To / To:
- Chỉ áp dụng khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ.
- Loại bỏ chủ ngữ ở mệnh đề thứ hai, bỏ các động từ như “want”, “like”, “hope”… và giữ lại động từ theo sau.
Ví dụ:
- I study hard. I want to pass the exam. -> I study hard in order to pass the exam. (Tôi học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)
Kết luận
Hiểu rõ và sử dụng thành thạo các mệnh đề chỉ mục đích “so that”, “in order to”, “so as to” và “to” sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Nắm vững các quy tắc và luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành công. Hãy luyện tập thật nhiều để sử dụng chúng một cách thành thạo trong cả văn nói và văn viết nhé!
