Nắm Vững Cách Dùng In Addition, In Order To, In View Of, In Essence, In Which Trong Tiếng Anh

Để giao tiếp và viết tiếng Anh một cách trôi chảy và mạch lạc, việc sử dụng các từ nối và cụm từ thông dụng là vô cùng quan trọng. Những cụm từ như in addition, in order to, in view of, in essence, in which… không chỉ giúp liên kết các ý tưởng mà còn giúp người đọc, người nghe hiểu rõ hơn ý bạn muốn truyền đạt. Bài viết này sẽ đi sâu vào cách sử dụng chính xác của những cụm từ này.

1. In addition

Cụm từ in addition mang ý nghĩa bổ sung thông tin, thêm vào những gì đã được đề cập trước đó.

  • In addition to + Noun/ Pronoun/ V-ing: “Bên cạnh cái gì đó, ngoài ra”. Dùng để giới thiệu thêm thông tin.

    Ví dụ:

    • In addition to her great beauty, she is also well-known for her talent. (Bên cạnh sự xinh đẹp, cô ấy còn nổi tiếng về tài năng.)

    Alt text: Cô gái xinh đẹp và tài năng minh họa cho cụm từ In addition

    • In addition to taking part in courses of soft skills, the students enroll on other courses for their future occupation. (Ngoài việc tham gia các khóa học kỹ năng mềm, các sinh viên còn đăng kí vào các khóa học khác cho nghề nghiệp tương lai của họ.)
  • In addition: Đứng đầu câu, đóng vai trò như một từ nối, được phân cách với mệnh đề bằng dấu phẩy.

Phân biệt In addition/ In addition to với an addition to:

Cấu trúc: Something is an addition to something else: Cái gì đó là nhân tố bổ sung, cải thiện cho cái khác.

Ví dụ:

  • This book will be a valuable addition to the library of any student. (Quyển sách xuất chúng này sẽ là một nhân tố bổ sung có giá trị cho thư viện của bất cứ sinh viên nào.)

2. In order to

Cụm từ in order toso as to được sử dụng để diễn tả mục đích của một hành động.

  • S + V + in order/ so as + (not) + to + V: Sử dụng khi mục đích của hành động sau hướng tới chủ thể của hành động trước (cùng chủ ngữ).

    Ví dụ:

    • I study hard in order to/ so as to pass the final exam. (Tôi học chăm chỉ để qua được bài kiểm tra cuối kì.)
  • S + V + in order + for O + (not) + to + V: Sử dụng khi mục đích của hành động hướng tới một chủ thể khác (không cùng chủ ngữ).

    Ví dụ:

    • She works really hard in order for her kids to have a better life. (Cô ấy làm việc cật lực để con cái có được cuộc sống tốt đẹp hơn.)

Lưu ý: Cấu trúc in order for không áp dụng với so as to.

3. In view of

Cụm từ in view of có nghĩa là “theo như/ vì một điều cụ thể hoặc xét theo một thực tế cụ thể nào đó”.

Ví dụ:

  • In view of the fact that living cost in England is very expensive, you should consider other countries to study abroad. (Xét theo thực tế là chi phí sinh hoạt ở Anh rất đắt đỏ, bạn nên cân nhắc về việc du học ở các quốc gia khác.)

  • In view of this research, smartphone has bad effect on our health. (Theo nghiên cứu này, điện thoại thông minh có ảnh hưởng không tốt tới sức khỏe của chúng ta.)

Alt text: Điện thoại thông minh và sức khỏe, minh họa cho cách dùng “In view of”

  • In view of what you’ve said, I think we should consider plan B. (Theo như bạn vừa nói, tôi nghĩ chúng ta nên xem xét kế hoạch B.)

  • In view of finance, you don’t have ability to afford this school fee. (Xét về góc độ tài chính, bạn không có khả năng chi trả học phí của trường này.)

Phân biệt In view of với With a view to:

  • With a view to doing something (V-ing): Có mục đích để làm gì đó – with the aim of doing something.

    Ví dụ:

    • These measures have been taken with a view to increasing the company’s profits. (Những phương án này được thực hiện nhằm mục đích tăng lợi nhuận của công ty.)

4. In essence

Cụm từ in essence có nghĩa là “về cơ bản, về thực chất”, dùng để nhấn mạnh đặc điểm, tính chất, ý tưởng quan trọng nhất của một cái gì đó. In essence thường đứng đầu câu và trước mệnh đề.

Ví dụ:

  • In essence, both sides agree on the issue. (Về cơ bản, cả hai bên đều đồng tình về vấn đề.)

  • He acts so cold and always keeps distance to others but in essence he is really soft. (Cậu ấy hành động rất lạnh lùng và luôn giữ khoảng cách với người khác nhưng về bản chất cậu ấy thật sự mềm yếu.)

Cụm từ liên quan:

  • Be of the essence: Điều quan trọng nhất.

    Ví dụ:

    • Time is the most important thing = Time is of the essence (Thời gian là điều quan trọng nhất.)

5. In which

In which là sự kết hợp giữa giới từ “in” và đại từ quan hệ “which”. Dùng in which để nối một danh từ và một mệnh đề chỉ nơi chốn hoặc thời gian. In which có thể thay thế cho wherewhen.

Ví dụ:

  • This is the computer where he stores his documents. = This is the computer in which he stores his documents. (Đây là chiếc máy tính nơi anh ấy lưu trữ tài liệu.)

  • It was the time when short skirt was banned. = It was the time in which short skirt was banned. (Đó là thời điểm váy ngắn bị cấm.)

Phân biệt On which và In which:

Cả on whichin which đều có thể thay thế cho whenwhere. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở giới từ đi kèm với từ chỉ địa điểm và thời gian đó (in year, in the box, on the day, on the chair,…).

Ví dụ:

  • I keep my files in this green box = This is the green box in which/ where I keep my files. (Tôi giữ tài liệu của mình trong chiếc hộp xanh này = Đây là chiếc hộp xanh nơi tôi giữ tài liệu.)

  • I can’t forge the year in which/ when I started my business. (Tôi không thể quên năm mà tôi bắt đầu công việc kinh doanh của mình.)

  • That is the chair on which/ where she is sitting on. = That is the chair which she is sitting on. (Đó là chiếc ghế mà cô ấy đang ngồi.)

  • I can’t forget the day on which/ when I met you. (Tôi không thể quên ngày tôi gặp bạn.)

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng in addition, in order to, in view of, in essence, in which trong tiếng Anh. Việc nắm vững cách sử dụng các cụm từ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và trôi chảy hơn.