Hiđrocacbon là một phần kiến thức quan trọng trong chương trình Hóa học lớp 11 và thường xuất hiện trong các kỳ thi, đặc biệt là kỳ thi THPT Quốc gia. Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về hiđrocacbon, bao gồm định nghĩa, phân loại và các kiến thức liên quan đến hiđrocacbon no, không no và thơm.
Hiđrocacbon là gì?
Định nghĩa
Hiđrocacbon là hợp chất hữu cơ mà phân tử chỉ chứa hai nguyên tố là cacbon (C) và hiđro (H).
Phân loại
Hiđrocacbon được phân thành ba loại chính dựa vào cấu trúc và liên kết trong phân tử:
- Hiđrocacbon no
- Hiđrocacbon không no
- Hiđrocacbon thơm
Hiđrocacbon no
Định nghĩa
Hiđrocacbon no là loại hiđrocacbon mà trong phân tử chỉ chứa các liên kết đơn (σ). Chúng bao gồm ankan và xicloankan.
Ankan
Định nghĩa Ankan
Ankan, còn gọi là parafin, là hiđrocacbon no mạch hở.
Công thức chung
Công thức chung của ankan là CnH2n+2 (với n ≥ 1).
Tên gọi
- Tên thay thế: Số chỉ vị trí nhánh + tên nhánh + tên mạch chính + “an”
- Tên thông thường: Nếu có một nhánh metyl (CH3) duy nhất ở nguyên tử cacbon số 2, thêm tiền tố “iso”. Nếu có hai nhánh metyl (CH3) ở cacbon số 2, thêm tiền tố “neo”.
Lưu ý
Cần phân biệt rõ isoankan với isoankyl và neoankan với neoankyl. Ví dụ, isooctan là 2,2,4-trimetylpentan.
Một số ankan thường gặp
Tính chất vật lý
- Ở nhiệt độ thường:
- Ankan từ C1 đến C4 ở trạng thái khí.
- Ankan từ C5 đến khoảng C18 ở trạng thái lỏng.
- Ankan từ khoảng C18 trở lên ở trạng thái rắn.
- Nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi và khối lượng riêng của ankan thường tăng theo số lượng nguyên tử cacbon trong phân tử (tức là tăng theo phân tử khối). Ankan nhẹ hơn nước.
- Ankan không tan trong nước và là các chất không màu.
Tính chất hóa học
-
Phản ứng thế bởi halogen:
Ví dụ, clo có thể thay thế lần lượt từng nguyên tử hiđro trong phân tử metan:
CH4 + Cl2 → CH3Cl + HCl (xúc tác ánh sáng)
CH3Cl + Cl2 → CH2Cl2 + HCl (xúc tác ánh sáng)
CH2Cl2 + Cl2 → CHCl3 + HCl (xúc tác ánh sáng)
CHCl3 + Cl2 → CCl4 + HCl (xúc tác ánh sáng)
Sản phẩm thế ưu tiên vào hiđro ở cacbon bậc cao.
-
Phản ứng tách:
- Tách hiđro (đề hiđro hóa):
CH3-CH3 → CH2=CH2 + H2 (xúc tác, nhiệt độ)
- Phản ứng cracking (bẻ gãy mạch cacbon):
-
Phản ứng oxi hóa hoàn toàn:
Phương trình tổng quát:
CnH2n+2 + ((3n+1)/2)O2 → nCO2 + (n+1)H2O (nhiệt độ)
Số mol nước luôn lớn hơn số mol CO2.
Điều chế
-
Trong phòng thí nghiệm:
CH3COONa + NaOH → CH4 + Na2CO3 (nhiệt độ)
Al4C3 + 12H2O → 3CH4 + 4Al(OH)3
-
Trong công nghiệp:
Metan và các đồng đẳng được tách từ khí thiên nhiên và dầu mỏ.
Ứng dụng
- Ankan từ C1 đến C20 được dùng làm nhiên liệu.
- Nhiều ankan được sử dụng làm dung môi và dầu bôi trơn.
- Điều chế chất sinh hàn.
- Sản xuất HCHO, rượu metylic, axit axetic,… thông qua các phản ứng oxy hóa không hoàn toàn.
Xicloankan
Định nghĩa
Xicloankan là hiđrocacbon no mạch vòng, chỉ chứa liên kết đơn trong phân tử.
Công thức chung
Công thức chung của xicloankan là CnH2n (với n ≥ 3).
Tên gọi
Tên = số chỉ vị trí nhánh + tên nhánh + xiclo + tên mạch chính + “an”.
Tính chất hóa học
-
Phản ứng thế:
Nguyên tử hiđro trong phân tử xicloankan bị thế bởi nguyên tử halogen khi chiếu sáng hoặc đun nóng.
-
Phản ứng cộng:
Xiclopropan và xiclobutan có phản ứng cộng mở vòng.
Xiclopropan còn tác dụng với dung dịch brom hoặc axit.
-
Phản ứng tách:
-
Phản ứng cháy:
Xicloankan cháy tỏa nhiệt. Phương trình tổng quát:
CnH2n + (3n/2)O2 → nCO2 + nH2O
Số mol CO2 bằng số mol H2O.
Điều chế
- Chưng cất dầu mỏ.
- Tách H2, đóng vòng ankan.
Hiđrocacbon không no
Định nghĩa
Hiđrocacbon không no là hiđrocacbon có chứa ít nhất một liên kết đôi (π) hoặc liên kết ba trong cấu trúc phân tử, nhưng không có mạch vòng như hiđrocacbon thơm. Chúng có dạng mạch thẳng hoặc phân nhánh.
Các loại hiđrocacbon không no
- Anken: CnH2n (n ≥ 2)
- Ankadien: CnH2n-2 (n ≥ 3), có hai liên kết đôi trong phân tử.
- Ankin: CnH2n-2 (n ≥ 2), có một liên kết ba trong phân tử.
- Hỗn hợp của ba loại trên.
Lưu ý
Một số hiđrocacbon không no có đồng phân cis-trans (đồng phân hình học) do hai nhóm ở mỗi bên của liên kết đôi khác nhau.
Tính chất hóa học
-
Phản ứng với hiđro để tạo hiđrocacbon no (hiđro hóa hoàn toàn):
H2 + C3H6 → C3H8
2H2 + C3H4 → C3H8
-
Phản ứng với hiđro clorua tạo dẫn xuất halogen:
HCl + C3H6 → C3H7Cl
CH≡CH + HCl → CH2=CHCl
-
Phản ứng oxi hóa (cháy, anđehit hóa, rượu hóa…):
-
Phản ứng cháy của anken:
CnH2n + (3n/2)O2 → nCO2 + nH2O
nCO2 = nH2O = (2/3)nO2
-
Phản ứng cháy của ankađien và ankin:
CnH2n-2 + ((3n-1)/2)O2 → nCO2 + (n – 1)H2O
nCO2 > nH2O và nCO2 – nH2O = nankin
-
Hiđrocacbon thơm
Định nghĩa
Hiđrocacbon thơm bao gồm benzen và các đồng đẳng của nó, cũng như các hợp chất thơm đa vòng không chứa vòng benzen.
Benzen và dãy đồng đẳng
Benzen (C6H6) và các hiđrocacbon thơm khác như toluen (C7H8) và xylen (C8H10) tạo thành dãy đồng đẳng có công thức chung là CnH2n-6 (n ≥ 6).
Một số hiđrocacbon thơm thường gặp
Tính chất hóa học
-
Phản ứng thế nguyên tử H của vòng benzen:
-
Phản ứng với halogen:
-
Tác dụng với axit nitric:
-
-
Phản ứng cộng:
-
Phản ứng oxi hóa không hoàn toàn:
-
Phản ứng cháy:
CnH2n-6 + ((3n-3)/2)O2 → nCO2 + (n-3)H2O (nhiệt độ)
Ứng dụng
Benzen và toluen là nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp hóa học. Nguồn cung cấp chủ yếu từ nhựa than đá và sản phẩm đề hiđro đóng vòng hexan, heptan.
Sen Tây Hồ hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và chi tiết về hiđrocacbon. Chúc bạn học tốt!
