Cấu Trúc Hope Trong Tiếng Anh: Cách Dùng, Phân Biệt Với Wish Và Bài Tập

Trong tiếng Anh, cấu trúc Hope được sử dụng phổ biến để diễn tả mong muốn, hy vọng hoặc kỳ vọng về một điều gì đó có thể xảy ra. Vậy cấu trúc Hope là gì? Cách dùng Hope như thế nào? Sau Hope là gì? Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ cung cấp cho bạn kiến thức đầy đủ về cấu trúc Hope, cách phân biệt với cấu trúc Wish, và các bài tập thực hành hữu ích.

Cấu Trúc Hope Trong Tiếng Anh

Hope là một động từ được dùng để diễn tả sự mong đợi, hy vọng về một điều gì đó trong hiện tại hoặc tương lai mà chúng ta tin rằng có khả năng xảy ra. Hope thường đóng vai trò là động từ chính trong câu.

Cấu trúc Hope cơ bản:

S + hope (that) + S + V

hoặc

S + hope + to V

Lưu ý:

  • “That” có thể được lược bỏ khi sử dụng cấu trúc Hope với mệnh đề, mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.
  • “S” là chủ ngữ, “V” là động từ.

Ví dụ:

  • She hopes that her husband will play video games with her. (Cô ấy hy vọng rằng chồng cô ấy sẽ chơi điện tử cùng cô ấy.)
  • John and Adam hope their father fixed the car in the warehouse. (John và Adam hy vọng rằng bố của họ đã sửa xe ô tô trong nhà kho.)
  • I hope to pass the entrance exam and get into ABCXYZ university. (Tôi hy vọng sẽ đỗ kỳ thi đầu vào và được nhận vào đại học ABCXYZ.)
  • They hope you will contact them soon to know more about your information. (Họ hy vọng rằng bạn sẽ liên lạc với họ sớm để biết thêm thông tin của bạn.)

Các câu trả lời ngắn gọn thường dùng với Hope:

  • I hope so. (Tôi cũng hy vọng như vậy.)
  • I hope not. (Tôi hy vọng là không.)

Cách Dùng Hope Ở Các Thì

Để diễn đạt các sắc thái ý nghĩa khác nhau, cấu trúc Hope có thể được sử dụng ở nhiều thì khác nhau. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng Hope ở các thì:

1. Hy vọng cho hiện tại

Để diễn tả hy vọng cho một điều gì đó ở hiện tại, chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn.

Cấu trúc:

S + hope (that) + S + V(s/es)

hoặc

S + hope (that) + S + be + V-ing

Ví dụ:

  • I hope that he plays football with me today. (Tôi hy vọng anh ấy sẽ chơi đá bóng với tôi hôm nay.)
  • I hope that he is having the best time of his life. (Tôi hy vọng anh ấy đang có khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong cuộc đời.)

2. Hy vọng cho quá khứ

Cấu trúc Hope có thể được sử dụng để diễn tả về một điều gì đó trong quá khứ mà chúng ta cho rằng có thể đã xảy ra.

a. Khi không biết kết quả: Sử dụng thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành.

Cấu trúc:

S + hope (that) + S + V-ed

hoặc

S + hope (that) + S + have VPP

Ví dụ:

  • I hope I passed the English exam I took on Tuesday. (Tôi hy vọng tôi đã đỗ bài kiểm tra tiếng Anh hôm thứ Ba.)

  • I hope I received the money from my husband. (Tôi hy vọng tôi đã nhận được tiền từ chồng tôi.)

  • Marie hopes her husband has survived the fighting with her. (Marie hy vọng chồng cô đã sống sót sau trận chiến với cô ấy.)

  • They hope that Sunny didn’t get lost. (Bọn họ hy vọng Sunny không bị lạc.)

  • I hope that Becker has found his car. (Tôi hy vọng Becker đã tìm thấy xe của anh ta.)

b. Khi đã biết kết quả: Sử dụng Hope ở thì quá khứ (“hoped”).

Cấu trúc:

S + hoped + S + V-ed

hoặc

S + hoped + S + would + V

Ví dụ:

  • Her parents hoped he received a new car from them. (Bố mẹ cô ấy đã hy vọng anh ấy nhận được một chiếc xe hơi mới từ họ.)
  • I hoped I’d met Adam at school. (Tôi đã hy vọng tôi sẽ gặp lại Adam ở trường. – Nhưng thực tế là không gặp.)

3. Hy vọng cho tương lai

Để diễn tả hy vọng cho một điều gì đó trong tương lai, chúng ta có thể sử dụng thì hiện tại đơn hoặc tương lai đơn.

Cấu trúc:

S + hope (that) + S + V(s/es)

hoặc

S + hope (that) + S + will + V

Ví dụ:

  • I hope that Eva comes to tomorrow’s party. (Tôi hy vọng rằng Eva sẽ đến bữa tiệc vào ngày mai.)
  • I hope Eva will come to tomorrow’s party. (Tôi hy vọng rằng Eva sẽ đến bữa tiệc vào ngày mai.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng “can” để diễn tả mong muốn cho tương lai.

Cấu trúc:

S + hope (that) + S + can + V

Ví dụ:

  • I hope that Eva can come to tomorrow’s party. (Tôi hy vọng rằng Eva có thể đến bữa tiệc vào ngày mai.)

Ngoài ra, chúng ta có thể sử dụng “to + infinitive” khi chủ ngữ của “hope” và mệnh đề sau nó giống nhau.

Cấu trúc:

S + hope + to V

Ví dụ:

  • I hope to come to tomorrow’s party. = I hope that I can come to tomorrow’s party. (Tôi hy vọng đến được bữa tiệc ngày mai = Tôi hy vọng tôi có thể đến được bữa tiệc vào ngày mai.)

Phân Biệt Cấu Trúc Hope Và Wish

Cấu trúc Hope và Wish đều được sử dụng để diễn tả mong muốn, nhưng giữa chúng có những điểm khác biệt quan trọng:

1. Mức độ khả thi

  • Hope: Diễn tả mong muốn có khả năng xảy ra.
  • Wish: Diễn tả mong muốn khó hoặc không thể xảy ra.

Ví dụ:

  • I hope to receive a huge gift for my birthday. (Tôi hy vọng sẽ nhận được một món quà lớn cho ngày sinh nhật của tôi.)
  • They wish they could buy a new house. (Họ ước họ có thể mua một căn nhà mới.)

2. Cách sử dụng với các thì

  • Tương lai:
    • Hope: Thường dùng thì hiện tại đơn.
    • Wish: Thường dùng câu điều kiện loại II (would + V).
  • Quá khứ:
    • Hope: Dùng thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành (khi không biết kết quả), hoặc “hoped” (khi đã biết kết quả).
    • Wish: Thường dùng câu điều kiện loại III (had + VPP).

Ví dụ:

  • I hope you call me when you have free time. (Tôi hy vọng bạn gọi cho tôi khi bạn rảnh.)
  • I wish you could call me, but you don’t have free time. (Tôi ước bạn có thể gọi cho tôi, nhưng bạn lại không có thời gian rảnh.)
  • I hope Marie wasn’t badly hurt in the accident. (Tôi hy vọng Marie không bị thương nặng trong vụ tai nạn.)
  • I wish Marie hadn’t been badly hurt in the accident. (Tôi ước Marie đã không bị thương nặng trong vụ tai nạn.)

Bài Tập Cấu Trúc Hope Có Đáp Án

Bài 1: Chọn động từ hope/wish và hoàn thành câu

  1. Adam has to do homework, but he (wish/hope) that he (can/finish) by 10 PM.
  2. My girlfriend is always talking with another man. I (wish/hope) she (not/do) that.
  3. My brother bought a suitcase last month. But when he took it on her travels, it broke. He regrets buying it. In other words, he (wish/hope) he (not/buy) it.
  4. Susan is single. She doesn’t have a boyfriend, but she wants one. In other words, Susan (wish/hope) she (have) a boyfriend.
  5. Yesterday, Annie asked his colleague if she was pregnant. She got mad at her because she wasn’t. Annie (wish/hope) that she (not/say) that.

Đáp án:

  1. hopes – can finish
  2. wish – didn’t do
  3. wish – hadn’t bought
  4. wishes – had
  5. wishes – hadn’t said

Bài 2: Chọn hope hoặc wish và điền vào chỗ trống:

  1. I painted my nails red, but they look terrible. I ___ I had painted them green.
  2. She failed her test. She she had studied more. She she passes her next test.
  3. He had to rush to the airport. His parents ___ he remembered his passport.
  4. My house is too small. I I had a bigger house. I I didn’t live here.
  5. She has a soccer match tomorrow. She her team wins. The game might be canceled though if it rains. She it doesn’t rain.

Đáp án:

  1. wish
  2. wishes – hopes
  3. hoped
  4. wish – wish
  5. hopes – hopes

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn đầy đủ kiến thức về cấu trúc Hope trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo cấu trúc này trong giao tiếp và các bài kiểm tra nhé!