Ghê sợ đồng tính luyến ái (homophobia) là một khái niệm dùng để chỉ sự sợ hãi, ác cảm, hoặc kỳ thị một cách phi lý đối với người đồng tính hoặc tình trạng đồng tính luyến ái. Sự kỳ thị này có nguồn gốc sâu xa và phức tạp, đồng thời là một trong những vấn đề mà cộng đồng LGBT trên toàn thế giới đang đấu tranh để giải quyết. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh khác nhau của chứng ghê sợ đồng tính, từ các dạng biểu hiện, nguyên nhân, đến những hệ lụy và nỗ lực chống lại nó.
Có nhiều hình thức khác nhau của chứng ghê sợ đồng tính, bao gồm: sợ đồng tính của chính mình (internalized homophobia), sợ bị phát hiện là đồng tính (social homophobia) và ghê sợ đồng tính hợp lý (rationalized homophobia). Một số ý kiến còn cho rằng, ghê sợ đồng tính, phân biệt chủng tộc và phân biệt giới tính có thể là biểu hiện của một dạng rối loạn nhân cách cố chấp.
Điều quan trọng cần lưu ý là ghê sợ đồng tính không được xem là một bệnh lý tâm thần trong các tài liệu phân loại bệnh chính thống như DSM (Diagnostic and Statistic Manual of Mental Disorders) hay ICD (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems).
Ghê sợ đồng tính của chính mình (Internalized Homophobia)
Đây là một dạng phức tạp của chứng ghê sợ đồng tính, khi một người đồng tính hoặc song tính cảm thấy sợ hãi, ghê tởm hoặc có ác cảm với chính xu hướng tính dục của mình. Điều này thường xuất phát từ những định kiến tiêu cực và sự kỳ thị mà xã hội áp đặt lên người đồng tính, khiến họ cảm thấy xấu hổ, tội lỗi hoặc không chấp nhận bản thân.
Sự mâu thuẫn giữa ham muốn tình dục tự nhiên và những giá trị, chuẩn mực xã hội, tôn giáo có thể gây ra những tổn thương tâm lý sâu sắc. Những người này thường phải cố gắng kiềm chế ham muốn của mình, dẫn đến căng thẳng, lo âu, trầm cảm và thậm chí là ý nghĩ tự tử, đặc biệt là ở những người trẻ tuổi. Tỉ lệ tự tử ở thanh niên thuộc giới tính thiểu số cao hơn đáng kể so với thanh niên dị tính.
Sợ đồng tính luyến ái của chính mình còn thể hiện ở việc một người vô thức hoặc cố ý ủng hộ những tư tưởng cho rằng dị tính luyến ái là chuẩn mực duy nhất (chủ nghĩa dị tính luyến ái). Điều này khiến họ cố gắng che giấu bản thân, bắt chước hành vi của người dị tính để được chấp nhận, hoặc tìm cách “chữa trị” đồng tính. Một số người có thể chấp nhận các hình thức kết hợp dân sự (civil union) thay vì hôn nhân đồng giới chính thức, như một cách để dung hòa giữa mong muốn được công nhận và nỗi sợ bị kỳ thị.
Một vấn đề gây tranh cãi là liệu những người ghê sợ đồng tính cực đoan có phải là những người đồng tính bị kiềm chế hay không. Một nghiên cứu năm 1996 tại Đại học Georgia cho thấy những người đàn ông tự nhận là ghê sợ đồng tính lại có phản ứng cương cứng mạnh mẽ hơn khi xem hình ảnh đồng tính so với những người không ghê sợ đồng tính. Một nghiên cứu khác vào năm 2012 cũng đưa ra kết quả tương tự, cho thấy những sinh viên đến từ các gia đình “chống đối đồng tính cứng nhắc nhất” lại có xu hướng bị hấp dẫn tình dục đồng giới bị kiềm chế nhiều nhất. Các nhà nghiên cứu cho rằng sự mâu thuẫn nội tâm này có thể bộc phát ra ngoài thành sự ghê sợ đồng tính, và giải thích tại sao một số nhà lãnh đạo tôn giáo phản đối đồng tính lại bị phát hiện là có quan hệ đồng tính bí mật.
Sợ bị phát hiện là đồng tính (Social Homophobia)
Nhiều nhà lý luận cho rằng, một trong những nguyên nhân sâu xa của chứng ghê sợ đồng tính là nỗi sợ bị cho là đồng tính. Calvin Thomas và Judith Butler là hai trong số những người đưa ra giả thuyết này.
Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng có mối tương quan giữa sự ghê sợ đồng tính ở nam giới và sự thiếu tự tin về vẻ nam tính của họ.
Những người này có thể thể hiện thái độ ghê sợ đồng tính để truyền bá ý nghĩ tiêu cực về người đồng tính và để tự tách mình ra khỏi cộng đồng này. Bằng cách đó, họ khẳng định mình là người dị tính trong một xã hội coi dị tính là chuẩn mực. Sự phản đối mạnh mẽ này là một cách để họ chứng minh rằng mình thuộc về số đông và được xã hội chấp nhận. Cơ chế này cũng tương tự như cách thức hoạt động của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc và tính bài ngoại.
Nancy J. Chodorow cho rằng, chứng ghê sợ đồng tính có thể là một cách để tự bảo vệ mình khỏi những nghi ngờ về nam tính.
Nhiều nhà tâm lý học phân tích giải thích rằng, chứng ghê sợ đồng tính là một phản ứng đối với sự đe dọa của những thôi thúc đồng tính bên trong, dù cho những thôi thúc này là có thật hay chỉ là tiềm ẩn.
Chủ nghĩa chống tư sản và phương Tây
Một số nhà tư tưởng cánh tả/cộng sản coi đồng tính luyến ái là một “căn bệnh của giai cấp tư sản”, một phong trào cánh hữu hoặc một “căn bệnh của phương Tây”. Theo Gert Hekma, Harry Oosterhuis và James D. Steakley, Vladimir Lenin coi việc giải phóng tình dục là đặc trưng của xã hội tư bản và sự suy đồi của giai cấp tư sản. Maxim Gorky, một nhà văn cách mạng người Nga, thậm chí còn tuyên bố rằng “Loại bỏ hết những người đồng tính, chủ nghĩa phát xít sẽ biến mất”.
Chính phủ Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Bắc Triều Tiên) lên án đồng tính luyến ái là một tệ nạn của xã hội tư bản, một sự suy đồi đạo đức của phương Tây (đặc biệt là Hoa Kỳ), và lên án văn hóa đồng tính vì ủng hộ chủ nghĩa hưởng thụ, sự phân chia giai cấp và tình dục bừa bãi. Ở Bắc Triều Tiên, người vi phạm “luật lối sống xã hội chủ nghĩa” có thể bị phạt tù đến hai năm.
Robert Mugabe, tổng thống của Zimbabwe, đã tiến hành một chiến dịch chống người đồng tính, tuyên bố rằng đồng tính luyến ái không tồn tại ở nước này trước thời kỳ thuộc địa. Hành động lên án đồng tính luyến ái đầu tiên của ông là vào tháng 8 năm 1995 trong Hội chợ Sách Quốc tế Zimbabwe. Ông kêu gọi bắt giữ và giao cho cảnh sát bất kỳ ai tham gia cuộc diễu hành của người đồng tính. Vào tháng 9 năm 1995, Quốc hội Zimbabwe đã ban hành luật cấm hành vi đồng tính luyến ái. Năm 1997, một tòa án kết tội Canaan Banana, một người tiền nhiệm của Mugabe và là tổng thống đầu tiên của Zimbabwe, 11 tội danh kê gian (giao hợp với đàn ông) và hành động sỗ sàng.
Sự phổ biến của chứng ghê sợ đồng tính
Mức độ phản đối đồng tính luyến ái khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi tác, chủng tộc, dân tộc, giới tính, tầng lớp xã hội, trình độ học vấn, đảng phái chính trị và tôn giáo. Theo tổ chức từ thiện chống HIV/AIDS AVERT, tình trạng ghê sợ đồng tính thường liên quan đến việc thiếu cảm giác hoặc kinh nghiệm đồng tính luyến ái, ít tiếp xúc với người đồng tính và có quan điểm tôn giáo bảo thủ. Một số người có thể tuyên bố cởi mở với đồng tính, nhưng lại cảm thấy ghê sợ khi xem hình ảnh thân mật của người đồng tính.
Một nghiên cứu của Janet Baker tại Đại học Cincinnati cho thấy, những thanh niên nam da trắng có cảm nghĩ tiêu cực về người đồng tính thường có xu hướng thể hiện các hành vi kỳ thị. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, các biểu hiện ghét người đồng tính, tư tưởng bài Do Thái và phân biệt chủng tộc thường đi liền với nhau. Một nghiên cứu năm 2007 ở Anh cho thấy 90% dân số ủng hộ việc cấm phân biệt đối xử với người đồng tính.
Nhiều người dị tính, đặc biệt là thanh niên, lo sợ bị cho là đồng tính, vì họ tin rằng việc không bị coi là đồng tính là một yếu tố quan trọng để thể hiện sự nam tính. Việc chế nhạo những học sinh bị coi là “lập dị” là một tình trạng phổ biến ở các trường học nông thôn và ngoại ô ở Mỹ, và thường đi kèm với các hành vi nguy hiểm và bạo lực, chẳng hạn như các vụ thảm sát học đường do những học sinh nam thực hiện để chứng minh sự nam tính của mình.
Ở Mỹ, thái độ đối với người đồng tính cũng khác nhau tùy thuộc vào đảng phái chính trị. Đảng viên Đảng Cộng hòa thường có thái độ tiêu cực hơn đối với người đồng tính so với đảng viên Đảng Dân chủ.
Sự ghê sợ đồng tính cũng thay đổi theo vùng, với miền Nam nước Mỹ có xu hướng thành kiến với người đồng tính hơn các vùng khác.
Chống lại sự ghê sợ đồng tính
Cộng đồng LGBT và các tổ chức ủng hộ quyền của họ đã và đang thực hiện nhiều biện pháp để chống lại sự ghê sợ đồng tính, bao gồm tổ chức các sự kiện như diễu hành tự hào (gay pride) và các hoạt động chính trị. Tuy nhiên, những hoạt động này đôi khi cũng bị chỉ trích vì bị cho là quá khích hoặc mang tính kích dục. Một sáng kiến khác là Ngày Quốc tế Chống Kỳ thị Đồng tính (IDAHO), được tổ chức lần đầu tiên vào ngày 17 tháng 5 năm 2005 tại hơn 40 quốc gia.
Nhiều người tin rằng việc kỳ thị người đồng tính là phi đạo đức và vô nhân đạo. Warren J. Blumenfeld cho rằng:
Kỳ thị người đồng tính khiến thanh niên quan hệ tình dục sớm hơn để chứng minh mình là dị tính. Thành kiến với người đồng tính làm tăng nguy cơ lây lan AIDS. Kỳ thị người đồng tính cản trở các trường học thực hiện các chương trình giáo dục giới tính lành mạnh và ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục một cách hiệu quả.
Tóm lại, ghê sợ đồng tính là một vấn đề xã hội phức tạp với nhiều nguyên nhân và hậu quả tiêu cực. Việc chống lại sự kỳ thị này đòi hỏi sự nỗ lực của toàn xã hội, bao gồm việc nâng cao nhận thức, thay đổi thái độ và xây dựng một môi trường tôn trọng và chấp nhận sự đa dạng của các xu hướng tính dục.
Nguồn: Wikipedia
