Sau thời gian sinh sống và làm việc tại Bắc Mỹ, nhiều người Việt chia sẻ những cụm từ tiếng Anh phổ biến, giúp bạn giao tiếp tự tin và hiệu quả hơn với người bản xứ. Dưới đây là tổng hợp hơn 20 cụm từ thông dụng nhất, kèm theo ví dụ và giải thích chi tiết để bạn dễ dàng áp dụng.
1. What’s up?
Đây là một cách chào hỏi thân mật, tương tự như “How are you?” hoặc “Hi/Hello” trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng “What’s up?” thường chỉ được sử dụng với những người thân quen, bạn bè hoặc đồng nghiệp gặp hàng ngày.
2. No kidding!
Cụm từ này dùng để bày tỏ sự đồng tình, ngạc nhiên hoặc khẳng định một điều gì đó là thật. Nó tương tự như “Thật á?”, “Nghiêm túc đấy!” hoặc “Đúng vậy!” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
- She’s gone, no kidding! (Cô ấy thực sự đã đi rồi!)
- You’re right, no kidding! (Cậu nói đúng đấy!)
3. Just saying / Just checking
“Just saying” thường được sử dụng khi bạn muốn đưa ra một lời khuyên hoặc một nhận xét nhẹ nhàng mà không muốn bị coi là quá gay gắt. “Just checking” thể hiện sự quan tâm, hỏi han. Tương tự như “Chỉ nói vậy thôi”, “Hỏi thăm thôi mà” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
- Are you okay in there? Just checking. (Bạn ổn chứ? Hỏi thăm thôi mà.)
- You’re going to lose the contract. Just saying. (Bạn sẽ mất hợp đồng đó. Chỉ nói vậy thôi.)
4. Sweetie pie
Đây là một cách gọi yêu thương, trìu mến dành cho con cái, em út, học trò, bạn thân hoặc người yêu. Tương tự như “bé yêu”, “cục cưng” trong tiếng Việt.
Ví dụ: Thank you, sweetie pie. (Cảm ơn con yêu.)
5. That’s it!
Cụm từ này được sử dụng khi bạn muốn cảnh báo ai đó rằng họ đang đi quá giới hạn hoặc khi bạn đã hết kiên nhẫn. Nó tương tự như “Thế thôi nhé!”, “Đủ rồi đấy!” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
- That’s it! No more candy for you. (Thế thôi nhé! Không ăn kẹo nữa.)
- You’ve gone too far. That’s it! (Cậu đi quá xa rồi đấy. Đủ rồi đấy!)
6. Nail it!
“Nail it” là một lời khen ngợi, thể hiện sự hài lòng khi ai đó đã làm rất tốt một việc gì đó. Tương tự như “Làm tốt lắm!”, “Tuyệt vời!”, “Đỉnh của chóp!” trong tiếng Việt.
Ví dụ: That was an amazing performance. You nailed it! (Màn trình diễn tuyệt vời. Bạn đã làm rất tốt!)
7. It works
Cụm từ này đơn giản là một cách để thể hiện sự đồng ý, tương tự như “Okay” hoặc “Fine”.
Ví dụ:
- What day should we meet again? Tuesday? (Chúng ta nên gặp lại vào ngày nào? Thứ Ba?)
- Let me see… Yeah, it works. I don’t have any appointment on Tuesday. (Để tôi xem… Ừ, được đấy. Tôi không có hẹn nào vào thứ Ba.)
8. Holy cow / Holy crap / Holy moly!
Đây là những từ cảm thán được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên, bất ngờ, hoặc thậm chí là sốc, có thể là trước một điều gì đó tốt hoặc xấu. Lưu ý rằng những cụm từ này có phần suồng sã và không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng.
9. Care less / Who cares?
“Care less” và “Who cares?” thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm đến một điều gì đó. Tương tự như “Ai thèm quan tâm!”, “Kệ đi!” trong tiếng Việt.
Ví dụ: Give it to them, let them win. I wouldn’t care less. (Cứ cho họ đi, cứ để họ thắng đi. Tôi không quan tâm.)
10. Okie dokie
Đây là một cách nói đồng ý thân mật và vui vẻ hơn so với “Okay” hoặc “Fine”.
Ví dụ:
- Can you pick me up? (Bạn có thể đón tôi được không?)
- Okie dokie. (Okie dokie.)
11. Thumbs up
“Thumbs up” là một cách thể hiện sự đồng tình, khen ngợi hoặc ủng hộ một điều gì đó. Tương tự như “tốt”, “tuyệt vời” trong tiếng Việt.
Ví dụ: A big thumbs up to what they did today. (Một tràng pháo tay cho những gì họ đã làm hôm nay.)
12. Never mind
Cụm từ này có nghĩa là “thôi được rồi”, “không cần phải lo lắng nữa”, thường được sử dụng khi bạn nhận ra rằng điều gì đó không quan trọng hoặc bạn đã tự giải quyết được vấn đề.
Ví dụ: Do you know where my yellow hat is? Oh, never mind, I found it. (Bạn có biết cái mũ vàng của tôi ở đâu không? Ồ, thôi không sao, tôi tìm thấy nó rồi.)
13. Oh boy / Oh well
Đây là những từ cảm thán được sử dụng để thể hiện sự thất vọng, tiếc nuối hoặc chấp nhận một điều gì đó không mong muốn. Tương tự như “Ôi trời!”, “Thôi vậy!” trong tiếng Việt.
Ví dụ: Oh boy, I missed the show. (Ôi trời, tôi lỡ mất buổi diễn rồi.)
14. Oh man
“Oh man” là một từ cảm thán được sử dụng để thể hiện nhiều cảm xúc khác nhau, từ ngạc nhiên, thích thú đến thất vọng, tiếc nuối.
Ví dụ:
- Oh man, this chair is so comfy! (Ôi trời, cái ghế này êm quá!)
- Oh man, I missed it again! (Ôi trời, tôi lại bị lỡ mất rồi!)
15. Uh oh
“Uh oh” là một từ cảm thán được sử dụng khi bạn nhận ra rằng có điều gì đó không ổn hoặc sắp có chuyện xấu xảy ra.
Ví dụ: Uh oh, I hear something near the window. (Uh oh, tôi nghe thấy tiếng gì đó gần cửa sổ.)
16. Hot potato
“Hot potato” là một thành ngữ được sử dụng để chỉ một vấn đề gây tranh cãi, nhạy cảm và khó giải quyết.
Ví dụ: We don’t want to talk about it. It’s a hot potato now. (Chúng tôi không muốn nói về nó. Đó là một vấn đề nóng bỏng hiện nay.)
17. Hot mess
“Hot mess” là một thành ngữ được sử dụng để chỉ một tình huống hỗn loạn, lộn xộn hoặc một người có vẻ ngoài hoặc hành vi không kiểm soát được.
Ví dụ:
- A: The guy left and you surely don’t want to work there anymore. (Anh chàng đó bỏ đi rồi và chắc chắn bạn không muốn làm việc ở đó nữa.)
- B: Yeah? It’s a hot mess now, isn’t it? (Đúng vậy à? Bây giờ nó là một mớ hỗn độn rồi, phải không?)
18. Go figure
Cụm từ này có nghĩa là “ai mà biết được”, “chịu thôi”, thường được sử dụng khi bạn không thể hiểu hoặc giải thích được một điều gì đó.
Ví dụ:
- A: Will she say yes? (Cô ấy sẽ đồng ý chứ?)
- B: Go figure! (Ai mà biết được!)
19. I know
“I know” được sử dụng để bày tỏ sự đồng tình với người khác.
Ví dụ:
- A: What they’re doing now with the company is crazy. (Những gì họ đang làm với công ty thật điên rồ.)
- B: I know, I don’t like that at all. (Tôi biết, tôi không thích điều đó chút nào.)
20. Come on
“Come on” có thể được sử dụng để khuyến khích, động viên ai đó, nhưng cũng có thể được sử dụng để ngăn cản, phản đối một hành động nào đó. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, “Come on” có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau.
Nắm vững và sử dụng thành thạo những cụm từ tiếng Anh thông dụng này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày với người Mỹ và hòa nhập tốt hơn vào môi trường sống và làm việc tại đây.
