Không hề quá lời khi nói rằng Holocaust (Thảm họa diệt chủng người Do Thái) là một phần không thể tách rời trong tâm thức của người Israel. Khác với những sự kiện lịch sử khác mà ảnh hưởng của chúng phai nhạt dần theo thời gian, tác động của Holocaust đối với xã hội Israel lại ngày càng gia tăng. Quá trình này vô cùng phức tạp, nhưng việc thấu hiểu những động lực đằng sau nó là yếu tố then chốt để có cái nhìn sâu sắc về văn hóa Israel.
Holocaust là một thảm kịch kinh hoàng, cướp đi sinh mạng của sáu triệu người Do Thái trên khắp châu Âu trong Thế chiến II. Từ năm 1933, khi Adolf Hitler lên nắm quyền, Đức Quốc xã đã nhanh chóng triển khai các chính sách bài Do Thái, gieo rắc hận thù và phân biệt đối xử. Hitler, với chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, đã kích động lòng tự hào dân tộc Đức, khẳng định rằng người Aryan là chủng tộc thượng đẳng, còn người Do Thái là hạ đẳng. Triết lý tàn bạo này đã dẫn đến việc tước đoạt quyền sống của hàng triệu người Do Thái chỉ trong vòng vài năm. Liệu câu chuyện này thực sự bắt nguồn từ đâu?
Để hiểu rõ hơn về sự trỗi dậy của tư tưởng bài Do Thái, chúng ta cần tìm về cội nguồn của khái niệm “Aryan”.
Những người không chuyên về ngôn ngữ học có lẽ sẽ ngạc nhiên khi biết rằng phần lớn các ngôn ngữ châu Âu ngày nay có chung nguồn gốc với tiếng Hindi. Nguồn gốc đó là ngôn ngữ Aryan, hay còn gọi là ngôn ngữ Ấn-Âu – ngôn ngữ của những cư dân cổ sinh sống trên vùng cao nguyên Iran, giữa biển Caspian và dãy núi Hindu Kush. Họ tự gọi mình là người Aryan. Vậy điều gì làm nên sự đặc biệt trong lịch sử của người Aryan?
Vào khoảng 1500 năm trước Công nguyên, người Aryan từ cao nguyên Iran tiến vào vùng Tây Bắc Ấn Độ, mang theo ngôn ngữ của họ. Trong suốt một nghìn năm, họ đã hoàn thiện ngôn ngữ này và tạo ra chữ viết, hình thành nên tiếng Sanscrit, hay tiếng Phạn – ngôn ngữ cổ của Ấn Độ. Tiếng Hindi, ngôn ngữ chính của Ấn Độ ngày nay, bắt nguồn từ tiếng Sanscrit. Nhờ những văn bản cổ bằng tiếng Sanscrit được lưu giữ trong các di tích tôn giáo và văn hóa Hindu, chúng ta có thể tìm hiểu về lịch sử của người Aryan. Các văn bản này mô tả người Aryan có nước da sáng, hiếu chiến, và từ “Aryan” trong tiếng Sanscrit mang ý nghĩa “người quý phái” hoặc “chúa đất”.
Thực tế, các văn bản cổ và di tích khảo cổ cho thấy người Aryan đã có mặt trên cao nguyên Iran và tiểu lục địa Ấn Độ từ nửa đầu thiên niên kỷ thứ nhất trước Công nguyên. Thuật ngữ “Iran” bắt nguồn từ “Ariana” (tiếng Hy Lạp cổ Latin hóa), có nghĩa là “xứ sở của người Aryan”. Nhóm ngôn ngữ Aryan có hai nhánh chính: ngôn ngữ cổ Iran và tiếng Sanskrit. Trong tiếng Ba Tư trung cổ, Ariana được gọi là Eran, và trong tiếng Ba Tư hiện đại là Iran.
Một nhánh khác của người Aryan di cư sang châu Âu, truyền bá ngôn ngữ của họ. Do đó, ngôn ngữ của phần lớn người châu Âu ngày nay có nhiều điểm tương đồng, đều bắt nguồn từ ngôn ngữ Aryan (ngoại trừ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Hungary, xứ Basque, Phần Lan, Latvia, Estonia và một số nhóm nhỏ ở Nga).
Vì vậy, ngôn ngữ Aryan còn được gọi là ngôn ngữ Ấn-Âu, và người Aryan được gọi là người Ấn-Âu tiền sử. Người Ấn ở miền bắc Ấn Độ cũng được gọi là người Ấn-Âu, có vóc dáng cao lớn, nước da sáng màu, trong khi người Ấn Độ ở miền nam có nguồn gốc Dravidian, vóc dáng nhỏ bé và nước da tối màu.
Việc phát hiện ra ngôn ngữ Aryan vào những năm 1790 được xem là một trong những khám phá vĩ đại nhất của ngôn ngữ học. Người châu Âu thời đó vô cùng ngạc nhiên khi biết rằng không chỉ các dân tộc ở châu Âu, mà cả những vùng đất xa xôi như Bắc Ấn Độ cũng có chung nguồn gốc ngôn ngữ và tổ tiên với họ. Từ đó, các nhà khảo cổ học bắt đầu nghiên cứu mối liên hệ giữa người châu Âu tiền sử và người Aryan cổ đại.
Như vậy, theo dòng chảy lịch sử, một phần người Aryan ở lại Iran, một phần xâm nhập Bắc Ấn, và một phần di cư sang châu Âu, hòa trộn với cư dân bản địa để trở thành người châu Âu như ngày nay.
Tuy nhiên, vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khái niệm “người Aryan” dần bị biến tướng bởi những người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan ở châu Âu thành khái niệm “chủng tộc Aryan”, dẫn đến những hậu quả chính trị và xã hội vô cùng tồi tệ, đỉnh điểm là thảm họa Holocaust.
Các văn bản lịch sử thường mô tả người Aryan với những “ưu điểm vượt trội”, là những “người quý phái” hoặc “chúa đất”. Thực tế, người Aryan đã chinh phục một vùng đất rộng lớn từ Á sang Âu. “Thành tích” này đã làm nức lòng những người theo chủ nghĩa dân tộc ở châu Âu cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, và trong mắt họ, “người Aryan” đồng nghĩa với “chủng tộc Aryan” – một “chủng tộc ưu tú” so với bất kỳ chủng tộc nào khác. Tư tưởng này đã bị phê phán ngay từ thời đó. Theo các tiêu chuẩn của chủng tộc học, không hề có khái niệm “chủng tộc Aryan”, mà chỉ có người Aryan. Nhưng bất chấp những lời giải thích, những kẻ theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan vẫn tiếp tục truyền bá khái niệm “chủng tộc Aryan” như một sự thật lịch sử và khoa học.
Đến những năm 1920, chủ nghĩa Quốc xã Đức đã nâng lý thuyết “chủng tộc Aryan” lên một tầm cao bệnh hoạn: “Chủng tộc Aryan là chủng tộc thượng đẳng có quyền thống trị thế giới”. Lý thuyết này dựa trên học thuyết Darwin về Xã hội, một học thuyết “khoa học” thời bấy giờ, chủ trương áp dụng nguyên lý đấu tranh sinh tồn trong thế giới tự nhiên của Darwin vào xã hội loài người. Học thuyết này cho rằng xã hội loài người tiến hóa thông qua quá trình đấu tranh sinh tồn, trong đó chủng tộc nào thông minh hơn, khỏe mạnh hơn, thích nghi với môi trường tốt hơn sẽ có quyền tồn tại, còn chủng tộc nào dốt nát, ốm yếu, kém thích nghi sẽ bị đào thải. Lý thuyết “chủng tộc thượng đẳng” của chủ nghĩa Quốc xã là một quái thai trong lịch sử loài người, một sản phẩm của Học thuyết Darwin về Xã hội kết hợp với tư tưởng phục thù điên cuồng trong xã hội Đức sau Thế chiến I.
Vào thế kỷ 19, trong khi Anh, Pháp trở thành những đế quốc hùng mạnh, Đức vẫn còn là các tiểu vương quốc rời rạc và chỉ thống nhất vào năm 1871. Sự tụt hậu này khiến giới trẻ Đức cảm thấy tủi hổ và bất mãn. Nước Đức khao khát vươn lên, chứng tỏ sức mạnh của mình. Thất bại trong Thế chiến I càng đẩy thanh niên Đức vào tâm trạng tiêu cực. Để chống lại mặc cảm này, các nhà lý luận phân biệt chủng tộc đã cố gắng đề cao chủng tộc Đức, trong khi các nhà chính trị theo chủ nghĩa dân tộc lại tuyên truyền cho chủ nghĩa phục thù, hứa hẹn sẽ khôi phục sức mạnh cho nước Đức, đưa nước Đức lên vị trí lãnh đạo thế giới.
Trong bối cảnh đó, lịch sử người Aryan cùng với Học thuyết Darwin về Xã hội đã trở thành “những chất liệu quý giá” để các nhà lý thuyết và chính trị theo chủ nghĩa chủng tộc ở Đức tạo ra một chủ thuyết chủng tộc, khẳng định rằng người Aryan là thủy tổ của người Đức, người Đức là hậu duệ thuần chủng và tinh túy nhất của người Aryan, và do đó xứng đáng lãnh đạo thế giới. Bối cảnh này thúc đẩy chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi và chủ nghĩa phục thù ở Đức phát triển mạnh mẽ, tạo cơ sở xã hội để đảng Quốc xã thắng thế vào cuối những năm 1920, đầu 1930, dẫn đến sự ra đời của Đế chế Thứ III với việc Adolf Hitler lên nắm quyền năm 1933, thực hiện một chính sách chủng tộc tàn khốc chưa từng có.
Một câu hỏi gây tranh cãi là tại sao Hitler và những kẻ theo chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi của Đức Quốc xã lại xếp “chủng tộc Do Thái” vào loại hạ đẳng và cần phải bị xóa bỏ. Câu trả lời nằm ở những thành tựu đáng kinh ngạc của cộng đồng Do Thái Diaspora ở châu Âu vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Người Do Thái nắm giữ huyết mạch tài chính và ngân hàng của châu Âu, điều này gây khó chịu cho nhiều chính phủ. Với trí tuệ và sự năng động, người Do Thái đã đạt được những thành tựu lớn trong mọi lĩnh vực, nhưng cũng vì thế mà bị ghen ghét và xua đuổi ở một số quốc gia. Liệu Hitler và chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi của Đức Quốc xã, trong khi tự cho mình là “chủng tộc siêu đẳng Aryan”, có thể chấp nhận sự tồn tại song song của một dân tộc “được Chúa chọn” đầy trí tuệ như dân tộc Do Thái hay không? Câu trả lời là không. Nếu Đức Quốc xã là một “chủng tộc siêu đẳng” nhất, thì không thể có một chủng tộc siêu đẳng thứ hai nào khác. “Chủng tộc siêu đẳng” của nước Đức phải là duy nhất. Và kết quả là, một chiến dịch hủy diệt toàn diện người Do Thái đã được khởi động tại các vùng đất Đức Quốc xã chiếm đóng trong Thế chiến II.
Thêm vào đó, sự bại trận của Đức sau Thế chiến I, cũng như những thảm họa lạm phát về kinh tế, đều bị Hitler đổ lỗi cho người Do Thái. Hitler tuyên bố rằng mọi vấn đề trên thế giới đều do người Do Thái gây ra. Vậy giải pháp cho vấn đề Do Thái Diaspora ở châu Âu là gì? Nước Đức Quốc xã của Hitler đã tìm ra một giải pháp rẻ và nhanh chóng: tập trung người Do Thái vào các trại tập trung và giết bằng hơi ngạt Zyklon B. Cuộc đại thảm sát này, gọi là Holocaust (tiếng Hy Lạp: holokáutoma: holo – “hoàn toàn” – và kausis – “thiêu, đốt”), đã cướp đi sinh mạng của sáu triệu người Do Thái, tương đương một phần ba dân số Do Thái lúc đó. Đáng buồn thay, vào thời điểm người Do Thái cần sự giúp đỡ nhất, nhiều cánh cửa trên thế giới đã đóng lại với họ. Luật di dân của Mỹ đã ngăn cản họ vào nước Mỹ. Còn đất tổ Palestine, từ năm 1938, đã ban bố “sách trắng” đóng cửa với người Do Thái.
Bản thân Hitler cũng có “vấn đề cá nhân” với người Do Thái. Mặc dù lúc trẻ Hitler từng biết ơn sự giúp đỡ của một vài người bạn Do Thái, nhưng trong sự nghiệp chính trị về sau, ông ta quay ngoắt tuyên bố ghét mọi thứ liên quan đến người Do Thái. Trong cuốn sách Mein Kampf (Cuộc tranh đấu của tôi), Hitler khẳng định rằng ông ta bắt đầu trở thành người bài Do Thái kịch liệt ngay từ khi ở Vienna, khi phát hiện ra rằng người Do Thái là “một nhà đạo diễn toan tính, trơ tráo và có trái tim đá” gây ra tệ nạn mãi dâm; rằng thế giới âm nhạc và hội họa ở Vienna là do người Do Thái kiểm soát; rằng báo chí của những người theo chủ nghĩa dân chủ xã hội phần lớn là do người Do Thái quản lý… Sự căm ghét bệnh hoạn của Hitler với người Do Thái cứ âm ỉ như thế cho đến khi Hitler lên nắm quyền và bùng nổ cùng với chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi và tư tưởng phục thù của Đức Quốc xã.
Trong một thời gian dài sau thảm sát Holocaust, nền văn hóa sáng tạo của Do Thái mang một màu xám ảm đạm. Những ai đã xem bộ phim Schindler’s List (Bản danh sách của Schindler) nổi tiếng của đạo diễn Steven Spielberg đều cảm nhận được một nỗi đau day dứt trong tâm khảm mỗi người dân Do Thái. Nỗi đau ấy phải chăng là một lời nguyền đè nặng lên số phận của cả dân tộc Do Thái từ đó và sẽ kéo dài cho đến cả mai sau?
Ở một khía cạnh nào đó, sức nặng của ký ức cay đắng này ngày càng trở nên u uất với thời gian. Rõ ràng vấn đề này sẽ vẫn là một phần không nhỏ của tâm lý Israel và biểu hiện nghệ thuật của nó trong nhiều năm tới.
