Giải Mã “Ngôn Ngữ” Facebook: Từ Điển Thuật Ngữ, Viết Tắt Dành Cho Gen Z Và Hơn Thế Nữa!

Bạn có bao giờ cảm thấy lạc lõng giữa “rừng” ngôn ngữ trên Facebook? Những dòng bình luận, status đầy ắp AHBP, ASAP, GATO… khiến bạn hoang mang không hiểu giới trẻ đang “nói” gì? Đừng lo lắng, bài viết này sẽ là “phao cứu sinh” giúp bạn giải mã toàn bộ những thuật ngữ, từ viết tắt thông dụng nhất trên mạng xã hội này.

Trên Facebook và các diễn đàn, mạng xã hội, việc bắt gặp những thuật ngữ và từ viết tắt khiến nhiều người bỡ ngỡ. Đặc biệt, với những người mới làm quen với Internet, Facebook dường như là một “hệ ngôn ngữ” hoàn toàn mới. Rất may mắn, cộng đồng mạng đã dày công sưu tầm và giải thích cặn kẽ những từ ngữ này. Hãy cùng “Sen Tây Hồ” điểm qua “từ điển” các từ viết tắt Facebook thông dụng, được sắp xếp theo bảng chữ cái để bạn dễ dàng tra cứu.

A – B – C: Khám Phá Thế Giới Viết Tắt Cơ Bản

  • ACC: Viết tắt của “Account” trong tiếng Anh, nghĩa là tài khoản Facebook hoặc tài khoản trên một mạng xã hội nào đó.

  • AD: “Admin” – người quản lý Trang Facebook (Page), nhóm (Group) hoặc một diễn đàn.

  • AHBP: “Anh Hùng Bàn Phím”, dùng để chỉ những người thường xuyên tranh luận, thể hiện trên mạng xã hội.

  • ASAP: “As Soon As Possible” – càng sớm càng tốt, thể hiện sự khẩn trương.

  • ATSM: “Ảo Tưởng Sức Mạnh” – tự đánh giá quá cao bản thân.

  • AVA: “Avatar” – ảnh đại diện trên Facebook.

Alt: Ảnh đại diện (Avatar) trên Facebook của một người phụ nữ trẻ, thể hiện sự tự tin và năng động.

  • Beep: Âm thanh chèn vào video để che đi những từ ngữ không phù hợp. Trên Facebook, “beep” được dùng khi người dùng muốn tránh nói tục.

  • BTW: “By The Way” – nhân tiện, một cách diễn đạt thông dụng.

  • CK: “Chồng”, cách gọi của giới trẻ khi nói về người yêu.

  • CMT: “Comment” – bình luận dưới bài viết.

  • COCC: “Con Ông Cháu Cha” – ám chỉ những người có xuất thân đặc biệt.

F – G – L: Những Cụm Từ “Gây Bão”

  • FA: “Forever Alone” – “ế” người yêu, tình trạng độc thân dài hạn.

  • FB: (hay fb) – “Facebook”.

  • GATO: “Ghen Ăn Tức Ở” – thể hiện sự ganh tỵ, đố kỵ.

  • G9: “Good Night” – chúc ngủ ngon.

  • HF: “Hot Face” – người nổi tiếng trên Facebook.

Alt: Một Hot Face trên Facebook với lượng người theo dõi lớn, thường xuyên chia sẻ hình ảnh và video thu hút sự chú ý.

  • Inbox: Nhắn tin riêng, tương tự như PM.

  • KLQ: “Không Liên Quan”.

  • LOL: “Laugh Out Loud” – cười lớn, biểu thị sự thích thú, hài hước.

M – P – R: “Mật Mã” Của Thế Hệ Mạng

  • MEM: “Member” – thành viên trong một nhóm.

  • MSĐ: “Mơ Siêu Đẹp” – mơ mộng, viển vông.

  • NY: Người yêu.

  • OMG: “Oh My God” – ôi trời ơi, một câu cảm thán.

  • OFer: Thành viên diễn đàn OtoFun.

  • PM: “Private Massage” – tin nhắn riêng.

  • PLZ: “Please” – làm ơn, thể hiện sự năn nỉ.

  • QTQĐ: “Quá Trời Quá Đất” – quá mức, thái quá.

  • Rela: “Relation” – mối quan hệ, thường dùng khi thiết lập quan hệ trên Facebook.

  • RIP: “Rest In Peace” – an nghỉ trong bình yên, dùng trong các câu chia buồn.

S – T – V: Hoàn Thiện “Từ Điển” Facebook

  • STT: “Status” – trạng thái, tương đương với bài đăng (Post) trên Facebook.

  • TY: “Tình Yêu”.

  • Troll: Chơi khăm, châm chọc.

  • VK: “Vợ”, cách gọi của giới trẻ.

  • 29: “Tonight” – tối nay.

Giải Mã Ngôn Ngữ Của Các Hội Nhóm “Bí Mật”

Ngoài những từ viết tắt phổ biến, mỗi hội nhóm trên Facebook lại có những “mật mã” riêng. Hãy cùng khám phá:

  • ADDF: “Add Friend” – kết bạn.

  • App: Ứng dụng di động.

  • BB: “Bye Bye” – tạm biệt. Trong giới công nghệ, BB còn có nghĩa là điện thoại BlackBerry.

  • BSVV: “Buổi Sáng Vui Vẻ” – lời chúc buổi sáng tốt lành.

  • CCCM: “Các Cụ Các Mợ” – cách xưng hô trong diễn đàn về ô tô.

  • Des: “Design” – thiết kế, chỉnh sửa ảnh.

  • Đội A, đội B: Cách gọi để châm chọc giữa fan 2 đội bóng.

  • HPBD: “Happy Birthday” – chúc mừng sinh nhật.

  • HQ: “High Quality” – chất lượng cao, thường dùng trong các hội nhóm phim ảnh, âm nhạc.

  • IP: Đôi khi có nghĩa là iPhone trong các hội nhóm cuồng Apple (không phải địa chỉ IP).

Alt: Một nhóm người đang sử dụng iPhone, thể hiện sự yêu thích và đam mê với sản phẩm của Apple.

  • NT: Nhắn tin.

  • Pkm: “Pokemon” – một loài sinh vật trong truyện tranh, trở nên phổ biến nhờ game Pokemon GO.

  • PR: “Public Relations” – quan hệ công chúng, dùng để chỉ việc quảng cáo, đánh bóng.

  • PS: “Post Script” – tái bút.

  • Rep: “Reply” – trả lời.

  • Sen: Những chú mèo trong các hội nhóm nuôi mèo, người chủ mèo được gọi là Boss.

  • SNVV: “Sinh Nhật Vui Vẻ” – chúc mừng sinh nhật.

  • Sub: “Subscribe” – đăng ký theo dõi. Trong các hội nhóm phim, “sub” có nghĩa là phụ đề (subtitles).

Với “từ điển” này, hy vọng bạn sẽ tự tin hơn khi “lướt” Facebook và dễ dàng hòa nhập vào cộng đồng mạng. Chúc bạn có những trải nghiệm thú vị trên mạng xã hội lớn nhất hành tinh!