Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một trong những thì tiếng Anh gây nhiều bối rối cho người học, đặc biệt là khi luyện thi TOEIC. Bài viết này từ Sen Tây Hồ sẽ cung cấp kiến thức đầy đủ về thì hiện tại hoàn thành, giúp bạn tự tin sử dụng trong giao tiếp và đạt điểm cao trong các kỳ thi.
Mục Lục
- 1 1. Khái niệm
- 2 2. Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành
- 3 3. Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành
- 3.1 3.1. Diễn tả hành động đã hoàn thành đến thời điểm hiện tại, không nhấn mạnh thời gian xảy ra
- 3.2 3.2. Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại
- 3.3 3.3. Diễn tả hành động đã từng xảy ra trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục ở hiện tại
- 3.4 3.4. Sử dụng với mệnh đề “since” để chỉ thời điểm bắt đầu của hành động trong quá khứ
- 3.5 3.5. Diễn tả kinh nghiệm tính đến thời điểm hiện tại (thường dùng với “ever”)
- 3.6 3.6. Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có kết quả hoặc ảnh hưởng đến hiện tại
- 4 4. Dấu hiệu nhận biết
- 5 5. Bài tập thực hành
- 6 6. Đáp án
1. Khái niệm
Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động đã hoàn thành tính đến thời điểm hiện tại, nhưng không đề cập đến thời gian cụ thể hành động đó xảy ra.
Minh họa khái niệm thì hiện tại hoàn thành
2. Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành
2.1. Câu khẳng định
Cấu trúc: S + have/ has + PII (quá khứ phân từ)
I/ We/ You/ They + haveHe/ She/ It + has
Ví dụ:
- I have graduated from university since 2015. (Tôi đã tốt nghiệp đại học từ năm 2015.)
- We have worked for this company for 5 years. (Chúng tôi đã làm việc cho công ty này được 5 năm rồi.)
- She has finished the report. (Cô ấy đã hoàn thành báo cáo.)
2.2. Câu phủ định
Cấu trúc: S + haven’t/ hasn’t + PII
haven’t = have nothasn’t = has not
Ví dụ:
- We haven’t seen each other for ages. (Chúng tôi đã không gặp nhau một thời gian dài rồi.)
- He hasn’t visited his grandparents since last year. (Anh ấy đã không về thăm ông bà từ năm ngoái.)
- I haven’t completed the project yet. (Tôi vẫn chưa hoàn thành dự án.)
2.3. Câu nghi vấn
Cấu trúc: Have/Has + S + PII?
Trả lời:
Yes, S + have/ has.No, S + haven’t / hasn’t.
Ví dụ:
- Have you ever been to Hanoi? (Bạn đã bao giờ đến Hà Nội chưa?) // Yes, I have./ No, I haven’t.
- Has he submitted the application form yet? (Anh ấy đã nộp đơn xin việc chưa?) // Yes, he has./ No, he hasn’t.
- Have you started learning English? (Bạn đã bắt đầu học tiếng Anh chưa?)
3. Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành
3.1. Diễn tả hành động đã hoàn thành đến thời điểm hiện tại, không nhấn mạnh thời gian xảy ra
- Ví dụ 1: I have finished reading the book. (Tôi đã đọc xong cuốn sách.)
- Ví dụ 2: She has learned to play the piano. (Cô ấy đã học chơi piano.)
Ví dụ minh họa: “He has lost my key” (Anh ấy đã làm mất chìa khóa của tôi).
3.2. Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại
- Ví dụ 1: They have lived in this city for 10 years. (Họ đã sống ở thành phố này được 10 năm rồi.)
- Ví dụ 2: He has worked as a teacher since 2010. (Anh ấy đã làm giáo viên từ năm 2010.)
Ví dụ minh họa: “They’ve been married for nearly fifty years” (Họ đã kết hôn gần 50 năm).
Lưu ý: Trong trường hợp này, có thể sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
- Ví dụ: They have been living in this city for 10 years.
3.3. Diễn tả hành động đã từng xảy ra trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục ở hiện tại
- Ví dụ 1: She has published five novels and is currently writing another one. (Cô ấy đã xuất bản 5 cuốn tiểu thuyết và hiện đang viết cuốn tiếp theo.)
- Ví dụ 2: I have played badminton since I was a child. (Tôi đã chơi cầu lông từ khi còn nhỏ.)
Ví dụ minh họa: “I’ve played the guitar ever since I was a teenager” (Tôi đã chơi guitar từ khi còn nhỏ).
3.4. Sử dụng với mệnh đề “since” để chỉ thời điểm bắt đầu của hành động trong quá khứ
- Ví dụ 1: They have stayed at that hotel since their wedding anniversary. (Họ đã ở lại khách sạn đó kể từ ngày kỷ niệm đám cưới của họ.)
- Ví dụ 2: I have studied English since I started high school. (Tôi đã học tiếng Anh từ khi bắt đầu học cấp 3.)
Ví dụ minh họa: “They’ve stayed with us since last week” (Họ đã ở với chúng tôi từ tuần trước).
3.5. Diễn tả kinh nghiệm tính đến thời điểm hiện tại (thường dùng với “ever”)
- Ví dụ 1: This is the best movie I’ve ever seen. (Đây là bộ phim hay nhất tôi từng xem.)
- Ví dụ 2: Have you ever eaten sushi? Yes, but I’ve never tried durian. (Bạn đã bao giờ ăn sushi chưa? Rồi, nhưng tôi chưa bao giờ thử sầu riêng.)
Ví dụ minh họa: “My last birthday was the worst day I’ve ever had” (Sinh nhật năm ngoái là ngày tệ nhất tôi từng trải qua).
3.6. Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có kết quả hoặc ảnh hưởng đến hiện tại
- Ví dụ 1: I can’t find my wallet. I’ve lost it. (Tôi không tìm thấy ví của mình. Tôi đã làm mất nó rồi.)
- Ví dụ 2: She isn’t here. She has gone to the supermarket. (Cô ấy không có ở đây. Cô ấy đã đi siêu thị rồi.)
Ví dụ minh họa: “Teresa isn’t at home. I think she has gone shopping” (Teresa không có ở nhà. Tôi nghĩ cô ấy đã đi mua sắm).
Lưu ý quan trọng: Trong một số trường hợp, “been” được dùng thay cho “gone” khi muốn nhấn mạnh sự trở về. Ví dụ: She has been to the supermarket (Cô ấy đã đi siêu thị và đã về).
Thì hiện tại hoàn thành thường bị nhầm lẫn với thì quá khứ đơn. Hãy nắm vững các cách sử dụng trên để phân biệt và sử dụng chính xác.
4. Dấu hiệu nhận biết
- just, recently, lately: vừa mới, gần đây
- already: rồi
- before: trước đây
- ever: đã từng
- never: chưa từng, không bao giờ
- yet: chưa (dùng trong câu phủ định và câu hỏi)
- for + khoảng thời gian: trong khoảng (for 2 years, for a long time…)
- since + mốc thời gian: từ khi (since 2000, since last month…)
- so far = until now = up to now = up to the present: cho đến bây giờ
- in/ for/ during/ over + the past/ last + khoảng thời gian: trong … qua (during the last 3 months…)
4.1. Vị trí của các trạng từ
- already, never, ever, just: đứng sau “have/ has” và trước động từ phân từ II.
- already: có thể đứng cuối câu.
- yet: đứng cuối câu, thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn.
- so far, recently, lately, up to present, up to this moment, in/ for/ during/ over + the past/ last + khoảng thời gian: có thể đứng đầu hoặc cuối câu.
Ví dụ:
- I have just finished my work. (Tôi vừa mới hoàn thành công việc.)
- Have you finished your homework yet? (Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?)
- Recently, I have been feeling tired. (Gần đây, tôi cảm thấy mệt mỏi.)
5. Bài tập thực hành
Để củng cố kiến thức, hãy làm các bài tập sau:
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành:
- I (see) __ that movie three times.
- She (not/ finish) __ her homework yet.
- They (live) __ in this city for five years.
- (you/ ever/ be) __ to Japan?
- He (just/ arrive) __ at the airport.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng:
- I __ my keys. I can’t open the door.
a) lose b) lost c) have lost - She __ to Paris last year.
a) has gone b) went c) has been - They __ each other since they were children.
a) know b) knew c) have known - Have you __ eaten Vietnamese food?
a) ever b) never c) yet - He __ finished the report. He’s working on it now.
a) has already b) hasn’t c) yet
6. Đáp án
Bài tập 1:
- have seen
- has not finished / hasn’t finished
- have lived
- Have you ever been
- has just arrived
Bài tập 2:
- c) have lost
- b) went
- c) have known
- a) ever
- b) hasn’t
Hy vọng bài viết này của Sen Tây Hồ đã giúp bạn hiểu rõ hơn về thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và có thể sử dụng nó một cách tự tin và chính xác. Chúc bạn học tốt!
