Giải Mã Thuật Ngữ Cộng Đồng Mạng: Từ “Trạch Nam/Nữ” Đến “Hoa Quý Mùa Mưa”

Bài viết này sẽ giúp bạn giải mã những thuật ngữ thường được sử dụng trong cộng đồng mạng, đặc biệt là trong giới đọc truyện và xem phim. Hãy cùng khám phá ý nghĩa của những từ ngữ tưởng chừng như khó hiểu này nhé!

Trạch nam/nữ: Thuật ngữ dùng để chỉ những người có sở thích ở nhà, dành phần lớn thời gian để đọc truyện, xem phim, chơi game và ít giao tiếp xã hội trực tiếp.

Trang B, Giả B: Cụm từ này dùng để miêu tả những người thích khoe khoang về học vấn, sự giàu có hoặc đạo đức giả tạo.

Nữ Tôn: Thể loại truyện mà trong đó, tư tưởng trọng nữ khinh nam được đề cao. Nữ chính thường mạnh mẽ, quyết đoán, trong khi nam chính lại có phần yếu đuối hoặc nhu mì.

Nữ Hiệp: Tương tự như nữ tôn, nhưng thường liên quan đến yếu tố võ thuật, đấu đá và thế giới giang hồ.

Nữ Phẫn Nam Trang: Chỉ những câu chuyện mà nữ chính giả trai.

Nữ Truy Nam: Diễn tả tình huống nữ theo đuổi nam.

Sắc: Thường được hiểu là “thịt”, dùng để chỉ những truyện có cảnh nóng, rating từ 18+ trở lên, không phù hợp với trẻ em và phụ nữ mang thai.

Bôi Cụ (悲剧): Bi kịch, những câu chuyện có kết thúc buồn.

Buồn Bã Nhược Thất: Gần nghĩa với “ngược tâm”, những câu chuyện gây cảm giác đau khổ, thường kết thúc bằng SE (Sad Ending – Kết thúc buồn).

Canon: Thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “thước đo, chuẩn mực”. Trong một cộng đồng fan, canon được hiểu là những yếu tố chính thức, thuộc về nguyên tác và được tác giả thừa nhận. Ví dụ, một cặp đôi được gọi là canon nghĩa là mối quan hệ của họ là chính thức trong nguyên tác.

Fanon: Khác với canon, fanon là những chi tiết, khái niệm hoặc ý tưởng trong truyện không được tác giả chính thức thừa nhận, nhưng lại được đông đảo fan chấp nhận.

Headcanon: Những câu chuyện ngoài lề do fan viết, hoặc những tình tiết do fan nghĩ ra và được fan cho là đúng. Có thể hiểu đơn giản là fanfic ngắn do fan sáng tạo.

Hi Phạn (喜饭): Thích.

Hint/Hint BL: Xuất phát từ nghĩa “ám chỉ” trong tiếng Anh, dùng để chỉ một mối quan hệ không công khai, không/chưa được chính các nhân vật/tác giả/đạo diễn/biên kịch thừa nhận (ví dụ như một cặp bạn bè thân thiết hoặc đối thủ trong phim/truyện) nhưng giữa họ lại có nhiều cảnh/chi tiết thể hiện mối quan hệ mật thiết, gắn bó.

Cấm Luyến/Loạn Luân: Thường là mối quan hệ tình cảm giữa các thành viên trong gia đình, có quan hệ huyết thống như cha con, anh em, chú cháu, mẹ con, sư phụ – đồ đệ.

Cẩu Nhật Đích (狗日的): Đồ chó hoang.

CCAV: CCTV (China Central Adult Video).

COLLAB (Collaboration): Nhiều người hợp tác với nhau để thực hiện một dự án nào đó.

Đại Hà (大侠): Cao thủ.

Đính (顶): Nhất trí, đồng ý.

Lemon: Thể loại fic mà nội dung chủ yếu tập trung vào những cảnh quan hệ tình dục.

Lime: Tương tự lemon nhưng không chi tiết bằng.

Lữ Hữu (驴友): Người du lịch.

PAIRINGS: Các cặp đôi trung tâm trong truyện.

Phản Công: Uke (người nhận) quay lại đè seme (người cho).

Phẫn Thanh (粪青): “Shitty youth” (thanh niên tồi tệ).

Quán Thủy (灌水): Viết bài không có giá trị.

Quang Côn: Độc thân.

Quang Quái Lục Ly (光怪陆离): Ma quái kinh dị.

R&R: Read and Review. Khuyến khích người đọc viết cảm nhận sau khi đọc xong.

Quả Tương (夸奖): Quá khen.

Reversible: Nếu nói về một người “reversible”, có nghĩa là người đó thuộc dạng “lưng chừng”, có thể là uke với người này, nhưng lại là seme với người khác. Nếu nói về một cặp “reversible”, có nghĩa là hai người đó có thể hoán đổi vị trí seme và uke cho nhau.

Tam Giáo Cửu Lưu (三教九流): (Chỉ ứng với thể loại truyện, nghĩa gốc mời google) Môn phái tạp nham trong giang hồ.

Thái Điểu (菜鸟): Thành viên mới, gà (chỉ trong game).

Thần Mã: Cái gì.

Thẳng Nam: Đàn ông có xu hướng dị tính luyến ái.

Thanh Oa (青蛙): Con trai xấu.

Khủng Long (恐龙): Con gái xấu.

Thao (肏): Fuck.

Thiên Tác Chi Hòa/Thiên Làm Nên Cùng: Trời sinh một đôi.

Trư Nhĩ Khoái Nhạc (祝你快乐): Chúc anh (em) vui vẻ.

Vô Hạn Lưu: Nhân vật chính di chuyển từ không gian này qua không gian khác theo một quy luật nhất định và để hoàn thành một sứ mệnh, nhiệm vụ nào đó được giao cho.

Vui Mừng Oan Gia: Cặp đôi hay trêu chọc khiêu khích nhau.

Huyết Duyên Ky Bán (血缘羁绊): Ràng buộc về huyết thống, phân làm phụ tử (cha con), thúc chất (chú cháu), huynh đệ (anh em).

Hoa Quý Mùa Mưa/Hoa Quý Vũ Quý (花季雨季): Nói về tuổi thanh xuân, đầy sức sống, bỡ ngỡ, khát vọng.

Mỹ Thực: Truyện có nói nhiều về đồ ăn và cách chế biến.

Nam Trư/Nữ Trư: Chỉ nam chính/nữ chính (thường) với nghĩa châm chọc.

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về những thuật ngữ thường dùng trong cộng đồng mạng. Hãy tiếp tục khám phá và tìm hiểu để không bỏ lỡ bất kỳ xu hướng nào nhé!