Head voice, hay còn gọi là giọng óc hoặc giọng đầu, là kỹ thuật thanh nhạc cổ điển, lâu đời, được xem như chuẩn mực trong luyện thanh. Đặc biệt, head voice được ứng dụng rộng rãi trong đào tạo thanh nhạc cho nữ tại các nhạc viện, đồng thời là kỹ thuật phổ biến trong cả nhạc cổ điển và đại chúng.
Về cơ chế, head voice hoạt động dựa trên sự khép kín của hai dây thanh đới, tạo ra âm thanh mạnh mẽ, đầy đặn và dễ dàng cộng hưởng. Điểm đặc biệt của head voice nằm ở vị trí âm thanh và cộng hưởng, tập trung ở đỉnh đầu. Người hát cần đưa âm thanh lên toàn bộ khoang đầu và cảm nhận sự cộng hưởng trước khi phát ra ngoài.
Hãy hình dung khoang đầu như một nhà hát opera với cấu trúc vòm. Bạn cần hướng âm thanh lên vòm để đạt được độ vang tự nhiên nhất. Ban đầu, việc luyện tập head voice có thể gây cảm giác choáng váng hoặc nhức đầu, nhưng sẽ giảm dần khi làm quen.
Nếu bạn cảm nhận được âm thanh bắn lên đỉnh đầu và rung lên mạnh mẽ, đó là dấu hiệu của sự thành công bước đầu. Ngược lại, nếu âm thanh dội lên hai xoang mặt, bạn cần điều chỉnh lại kỹ thuật.
Ca sĩ chuyên nghiệp có thể sử dụng head voice ở âm lượng nhỏ hoặc những nốt thấp. Tuy nhiên, người mới bắt đầu nên tập với âm lượng lớn và nốt cao để dễ dàng cảm nhận vị trí âm thanh ở đỉnh đầu, sau đó giảm dần âm lượng.
Head voice sở hữu những đặc điểm nổi bật sau:
- Độ rung tự nhiên, mạnh mẽ.
- Khả năng sử dụng nhiều lực.
- Chất lượng âm thanh tốt, phát huy vẻ đẹp tự nhiên của giọng hát.
- Khả năng cộng hưởng và độ vang lớn.
- Bảo vệ giọng hát lâu dài.
- Âm thanh đầy đặn, ấm áp.
- Khả năng kết hợp với nhiều kỹ thuật thanh nhạc khác.
Mục Lục
Head Voice Trong Thanh Nhạc Cổ Điển
Khi nhắc đến head voice, không thể bỏ qua các ca sĩ opera. Họ là những bậc thầy trong việc sử dụng head voice.
Ca sĩ opera thường biểu diễn mà không có micro, giữa dàn nhạc lớn. Head voice giúp họ hát mà không tốn sức, vẫn nổi bật trên dàn nhạc và truyền tải âm thanh đến hàng ghế cuối cùng của nhà hát.
Head voice giúp ca sĩ đạt đến âm lượng lớn. Ví dụ, Maria Callas đã đạt đến nốt Eb6 (cao nhất trong lịch sử âm nhạc) bằng head voice trong một buổi biểu diễn.
Ngay cả khi đã lớn tuổi, Joan Sutherland vẫn có thể tung ra cú D6 ấn tượng nhờ head voice.
Ngoài ra, head voice còn giúp ca sĩ cộng hưởng âm thanh, truyền tải giọng hát đi xa ngay cả khi hát rất nhỏ. Montserrat Caballe là một ví dụ điển hình.
Head voice còn giúp ca sĩ đạt đến những nốt siêu cao với âm thanh vang dội. Mado Robin đã thể hiện khả năng này khi lên tới siêu âm Bb6 full voice.
Hơn nữa, head voice tạo điều kiện để ca sĩ thực hiện các kỹ thuật thanh nhạc một cách linh hoạt. Nhiều ca sĩ opera đã thể hiện khả năng chạy nốt thần sầu bằng head voice.
Head Voice Trong Âm Nhạc Đại Chúng
Trong âm nhạc đại chúng, head voice không cần quá phức tạp, nhưng cần được sử dụng tinh tế, như một điểm nhấn giúp bài hát trở nên hấp dẫn hơn.
Whitney Houston là một trong những nghệ sĩ hàng đầu về head voice trong nhạc đại chúng.
Nhờ sử dụng head voice một cách tinh tế, Whitney Houston đã tạo nên bản hit kinh điển “I Will Always Love You”, phổ biến lối hát melisma trong Pop/R&B sau này. Cách cô xử lý chữ “you” bằng head voice kết hợp với nhiều kỹ thuật hoa mỹ là một ví dụ điển hình.
SoHyang là ca sĩ tiên phong của Hàn Quốc khi áp dụng head voice vào nhiều bài pop, tạo nên phong cách riêng.
Head Voice Trong Âm Nhạc Việt Nam
Ở Việt Nam, các ca sĩ còn khá dè dặt khi sử dụng head voice, hoặc sử dụng nhưng thiếu tinh tế, chưa biết cách kết hợp vào câu hát sao cho đúng mực và hấp dẫn. Đa số ca sĩ thường sử dụng head voice khi hát nhạc cổ điển hoặc cover nhạc nước ngoài.
Hồ Quỳnh Hương có head voice rất tốt, mang đậm màu sắc cổ điển, nhưng ít khi vận dụng vào nhạc nhẹ.
Thu Minh những năm gần đây đã biết cách vận dụng head voice vào các sản phẩm âm nhạc của mình.
Hồ Ngọc Hà tuy mới học sử dụng head voice, nhưng đã biết cách nhấn nhá và nhả chữ rất ấn tượng, tạo sự hấp dẫn. Đây là kết quả cô học được từ Whitney Houston.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về head voice và cách ứng dụng nó trong thanh nhạc.
