Ông B tình cờ phát hiện khối u ở phổi sau khi đi khám sức khỏe định kỳ. Sau đó, ông đã đến khám và nhập viện tại Bệnh viện Nhân dân 115 để được chẩn đoán và điều trị.
Qua hỏi bệnh và thăm khám, các bác sĩ ghi nhận bệnh nhân có tiền căn tăng huyết áp đang điều trị ổn định. Ngoài ra, không có các triệu chứng liên quan đến hô hấp nào được ghi nhận.
Kết quả chụp X-quang ngực cho thấy hình ảnh nghi ngờ bóng mờ đáy phổi trái, các bác sĩ đã chỉ định chụp CT scan ngực có tiêm thuốc cản quang. Kết quả CT scan cho thấy khối choán chỗ thùy dưới phổi trái, không bắt thuốc mạnh, bờ giới hạn không đều, không vôi hóa, không thâm nhiễm xung quanh, kích thước 25×27 mm, nghi ngờ nốt phổi đơn độc.
Sau đó, bệnh nhân đã được phẫu thuật cắt một phần phổi chứa u và gửi mẫu bệnh phẩm đến khoa Giải phẫu bệnh để xác định bản chất khối u.
Về đại thể, khối u hình cầu, giới hạn rõ, không có vỏ bao, dễ bóc tách ra khỏi mô phổi xung quanh, mật độ chắc, mặt cắt trắng xám, có các khe nang chứa dịch dạng keo sệt, trong, không có vôi hóa, không có vùng xuất huyết, hoại tử.
Về vi thể, khối u chủ yếu gồm mô mỡ sợi, biểu mô hô hấp và mô sụn lành tính. Bác sĩ Giải phẫu bệnh xác định đây là u mô thừa dạng bướu của phổi (Pulmonary Hamartoma – PH). Người bệnh được khuyến cáo tiếp tục theo dõi và khám sức khỏe định kỳ để sớm phát hiện bệnh lý và can thiệp kịp thời.
Vậy u mô thừa dạng bướu của phổi là gì, có ảnh hưởng như thế nào đến người bệnh?
Mục Lục
Tổng Quan Về U Mô Thừa Dạng Bướu Phổi (Pulmonary Hamartoma)
U mô thừa dạng bướu phổi (Pulmonary Hamartoma – PH), đôi khi còn được gọi là u mô thừa dạng sụn (chondroid hamartoma, hamartochondroma) hoặc u trung mô lành tính (benign mesenchymoma), là một loại khối u phổi lành tính khá phổ biến. Tỷ lệ mắc bệnh ước tính khoảng 0,25% – 0,32% trong dân số chung. PH chủ yếu gặp ở người lớn, với tần suất ở nam giới gấp 2 đến 4 lần so với nữ giới, đỉnh tuổi mắc bệnh là 40 đến 70 tuổi, rất hiếm gặp ở trẻ nhỏ.
Đặc điểm lâm sàng của u mô thừa dạng bướu phổi
PH là tổn thương lành tính thường gặp của phổi, được cấu tạo bởi ít nhất hai thành phần trung mô trưởng thành (như mô sụn, mô mỡ, mô liên kết, mô cơ trơn) với tỷ lệ khác nhau. Hầu hết PH thường chứa thành phần sụn, đi kèm với biểu mô hô hấp vùi vào trong mô tổn thương. PH thường đơn độc, rất hiếm khi đa ổ, không xâm lấn, phát triển chậm.
Hầu hết người bệnh không có triệu chứng do khoảng hơn 90% PH nằm ở vùng ngoại vi của phổi. Những trường hợp này thường được phát hiện tình cờ qua chụp X-quang phổi. Khoảng 10% còn lại nằm trong phế quản phổi (đường dẫn khí của phổi), gây hẹp, tắc nghẽn nên người bệnh có thể có các triệu chứng như:
- Ho dai dẳng
- Khò khè
- Ho ra máu
- Tăng tần suất viêm phổi
- Xẹp phổi
PH ít hoặc không có tiềm năng ác tính. Tuy nhiên, bệnh này cũng có thể đi kèm với các bệnh khác của phổi, bao gồm cả ung thư phổi hoặc có thể chuyển dạng ác tính, dù điều này chưa được chứng minh một cách thuyết phục. Việc phát hiện sớm và chẩn đoán chính xác là rất quan trọng để loại trừ các bệnh lý ác tính và có kế hoạch theo dõi phù hợp.
Chẩn Đoán U Mô Thừa Dạng Bướu Phổi
Việc chẩn đoán PH thường bắt đầu bằng việc phát hiện tình cờ qua chụp X-quang ngực hoặc CT scan. Các phương pháp chẩn đoán khác bao gồm sinh thiết, FNA (chọc hút kim nhỏ) hoặc phân tích bệnh phẩm sau phẫu thuật.
Đặc điểm hình ảnh học của u mô thừa dạng bướu phổi
Trên hình ảnh học (X-quang, CT scan), PH có những đặc điểm sau:
- Hình dạng và kích thước: Tổn thương đơn độc hình đồng xu, giới hạn rõ, viền trơn, có thùy, thường nhỏ hơn 4 cm.
- Vôi hóa: Có vùng bị vôi hóa dạng hạt bỏng ngô không đều, dạng lấm tấm, dạng đường cong, hoặc phối hợp cả 3 dạng này (15% trên X-quang, 15-30% trên CT Scan). Hình ảnh dạng bỏng ngô là đặc trưng nhất.
- Mô mỡ: Có vùng là mô mỡ (ít thấy được trên X-quang, 34-50% trên CT scan).
Kết luận
U mô thừa dạng bướu phổi (Pulmonary Hamartoma) là một khối u phổi lành tính, thường được phát hiện tình cờ. Việc chẩn đoán chính xác dựa trên các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học giúp phân biệt PH với các bệnh lý ác tính khác. Bệnh nhân được khuyến cáo theo dõi định kỳ để đảm bảo không có biến chứng hoặc thay đổi ác tính xảy ra. Trong trường hợp có triệu chứng hoặc nghi ngờ, phẫu thuật có thể được cân nhắc.
