Khi học thành ngữ (idioms) cho bài thi IELTS Speaking, điều quan trọng là bạn phải hiểu rõ nghĩa và sử dụng chúng đúng ngữ cảnh để đạt điểm cao nhất. Bài viết này sẽ giới thiệu 5 thành ngữ thông dụng, được người bản xứ sử dụng thường xuyên, giúp bạn tự tin hơn trong phần thi nói.
Điều quan trọng nhất là chọn lọc những thành ngữ thực tế, được sử dụng phổ biến bởi người bản xứ, thay vì những thành ngữ cổ và ít dùng. Website Sen Tây Hồ đã tổng hợp rất nhiều thành ngữ phổ biến trong các bài học trước, và sau đây là 5 thành ngữ hữu ích khác bạn có thể tham khảo:
1. Have/ Get goosebumps = something that give you goosebumps
- Ý nghĩa: Cảm giác nổi da gà vì một điều gì đó tuyệt vời, cảm động hoặc đáng sợ.
- Ví dụ:
- “When she told me that she loved me, I got goosebumps.” (Khi cô ấy nói yêu tôi, tôi đã nổi da gà.)
- “I get goosebumps anytime I’m scared.” (Tôi nổi da gà mỗi khi sợ hãi.)
Để hiểu rõ hơn thành ngữ này, bạn có thể tìm hiểu nghĩa đen của từ “goosebumps”:
- Goosebumps – noun /ˈɡuːs.bʌmps/ – small raised areas that appear on the skin because of cold, fear, or excitement (nổi da gà – những vùng da nhỏ nổi lên do lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích).
- Ví dụ: “You’re cold – look, you’ve got goosebumps!” (Bạn lạnh à, nhìn kìa, bạn nổi da gà rồi!)
2. Have/ Get butterflies (in your stomach)
- Ý nghĩa: Cảm thấy lo lắng, hồi hộp, thường là trước khi làm một việc quan trọng.
- Ví dụ: “When I used to give business presentations I always had butterflies in my stomach. But now I’m relaxed.” (Trước đây mỗi khi thuyết trình kinh doanh, tôi luôn cảm thấy rất lo lắng. Nhưng bây giờ tôi đã thoải mái hơn rồi!)
3. By/in leaps and bounds
- Ý nghĩa: Tiến bộ, phát triển rất nhanh chóng.
- Ví dụ:
- “Her Spanish has come on (improved) in leaps and bounds this year.” (Tiếng Tây Ban Nha của cô ấy đã tiến bộ rất nhanh trong năm nay.)
- “Technology has come on in leaps and bounds over the last 10 years.” (Công nghệ đã phát triển vượt bậc trong 10 năm qua.)
4. Out of this world
- Ý nghĩa: Cực kỳ tuyệt vời, phi thường.
- Ví dụ: “What a restaurant – the food was out of this world!” (Quả là một nhà hàng tuyệt vời – đồ ăn ngon không tưởng!)
5. To be in high spirits
- Ý nghĩa: Tinh thần phấn chấn, vui vẻ, hạnh phúc.
- Ví dụ:
- “She was in high spirits after scoring the winning basket.” (Cô ấy rất phấn khởi sau khi ghi bàn thắng quyết định.)
- “Our team spirit is extremely high.” (Tinh thần đồng đội của chúng tôi rất cao.)
Kết luận
Việc sử dụng thành ngữ một cách tự nhiên và chính xác sẽ giúp bạn nâng cao điểm số trong phần thi IELTS Speaking. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng những thành ngữ này vào các tình huống giao tiếp khác nhau để chúng trở thành một phần trong vốn từ vựng của bạn. Chúc bạn thành công!
