“Good Job” Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì? Mở Rộng Vốn Từ Khen Ngợi

Bài viết này sẽ khám phá sâu hơn về cụm từ “Good Job” quen thuộc trong tiếng Anh, cách sử dụng linh hoạt và những lựa chọn thay thế giúp bạn diễn đạt lời khen một cách phong phú và tự nhiên hơn.

good job trong tiếng Anhgood job trong tiếng Anh

Alt: Hình ảnh minh họa “Good Job” với biểu tượng ngón tay cái giơ lên, thể hiện sự tán dương

1. “Good Job” Trong Tiếng Anh Là Gì?

Good Job

  • Phát âm: /ɡʊd dʒɒb $ dʒɑːb/

  • Định nghĩa: “Good Job” thường được dùng để khen ngợi ai đó đã hoàn thành tốt một công việc hoặc nhiệm vụ, thậm chí vượt cả mong đợi. Đây là một lời khen đơn giản nhưng hiệu quả, thể hiện sự công nhận và khích lệ.

Ví dụ:

  • He had a good job, he bought a big house in just a few years. (Anh ấy có một công việc tốt, anh ấy đã mua một căn nhà lớn chỉ trong vài năm.)
  • Not long after, he quit his good job with high profits at the bar because it forced him to lose many important things including his health. (Không lâu sau đó, anh ấy đã từ bỏ công việc tốt với lợi nhuận cao tại quán bar vì nó khiến anh ấy mất đi nhiều thứ quan trọng, bao gồm cả sức khỏe.)
  • She tried to find another job … but it was not a good job. (Cô ấy đã cố gắng tìm một công việc khác… nhưng đó không phải là một công việc tốt.)

2. Cách Sử Dụng Cụm Từ “Good Job” Trong Tiếng Anh

good job trong tiếng Anhgood job trong tiếng Anh

Alt: Hình ảnh một người đang giơ ngón tay cái lên, biểu thị sự khen ngợi “Good Job” trong môi trường làm việc

“Good Job” được sử dụng rộng rãi để khen ngợi ai đó khi họ đã làm tốt một việc gì đó. Cụm từ này mang tính khích lệ cao và dễ dàng sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ví dụ:

  • The dress is very beautiful and gorgeous, it is a wonderful work. Good job, guys! (Chiếc váy rất đẹp và lộng lẫy, đó là một tác phẩm tuyệt vời. Làm tốt lắm các bạn!)
  • My sweetie. Do a good job! (Con yêu của mẹ. Học hành chăm chỉ nhé!)
  • Well, it’s doing a good job. (Ồ, thế thì nó làm việc tốt đấy.)
  • Well, I – I must’ve done a good job. (Chà, tôi – tôi chắc hẳn đã làm rất tốt.)
  • Amazing! Good job: Thật kinh ngạc! Làm tốt lắm!

Ví dụ trong văn hóa đại chúng:

  • In the program RapViet, coach Rapper Binz, when watching a contestant’s performance, expresses his feelings of admiration, he often says: “Amazing! Good job” (Trong chương trình Rap Việt, huấn luyện viên Rapper Binz, khi xem một tiết mục của thí sinh và bày tỏ cảm xúc thán phục, anh ấy thường nói: “Thật kinh ngạc! Làm tốt lắm!”)

3. Những Cách Nói Lời Khen Ngợi Trong Tiếng Anh Thay Thế Cho “Good Job”

Để làm cho lời khen của bạn trở nên đa dạng và phù hợp hơn với từng tình huống, hãy tham khảo những cách diễn đạt thay thế cho “Good Job” dưới đây:

good job trong tiếng Anhgood job trong tiếng Anh

Alt: Hình ảnh một nhóm người đang ăn mừng thành công, tượng trưng cho những lời khen ngợi khác nhau trong công việc

  • Excellent!: Tuyệt vời, xuất sắc! (Thể hiện sự ngưỡng mộ về trí thông minh hoặc kỹ năng.)

    • When I showed him in the new room I couldn’t hide my emotions but said: “Wow, Excellent!” (Khi tôi dẫn anh ta vào xem căn phòng mới, tôi không giấu được cảm xúc mà thốt lên: “Wow, thật tuyệt vời!”)
  • Nice: Tuyệt, tốt! (Một lời khen đơn giản và thân thiện.)

    • You are so nice to help me with my homework because I was busy with some work yesterday and had to leave school. (Bạn thật tốt khi giúp tôi làm bài tập về nhà vì hôm qua tôi bận một số việc và phải nghỉ học.)
  • Exemplary: Gương mẫu! (Khen ngợi về hành vi hoặc phẩm chất đáng noi theo.)

    • Look for opportunities to use exemplary young people at the end of term marriage ceremonies. (Hãy tìm cơ hội để sử dụng những người trẻ gương mẫu trong các buổi lễ tuyên dương vào cuối học kỳ.)
  • Marvelous: Kỳ diệu, tuyệt vời! (Diễn tả sự ngạc nhiên và thích thú.)

    • I had a marvelous time with our children when my kids were little. (Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời với các con của chúng tôi khi chúng còn nhỏ.)
  • Outstanding: Nổi bật! (Khen ngợi về thành tích hoặc tài năng vượt trội.)

    • She was such an outstanding silk dancer. (Cô ấy đúng là một vận động viên múa lụa nổi bật.)
  • Perfect: Hoàn hảo! (Nhấn mạnh sự không tì vết và xuất sắc.)

    • My life right now is perfect and I am very satisfied and do not want any change. (Cuộc sống hiện tại của tôi rất hoàn hảo và tôi rất hài lòng, không muốn bất cứ sự thay đổi nào.)
  • Well done: Làm tốt lắm! (Tương tự như “Good Job” nhưng trang trọng hơn.)

    • Last, but not least, let us not forget to give praise to the deputy chefs for their well done work that is never redundant. (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, chúng ta đừng quên gửi lời khen đến các bếp phó vì công việc tuyệt vời của họ, điều đó không bao giờ thừa.)
  • Good work!: Làm tốt lắm! (Tập trung vào kết quả công việc.)

    • The project has been completely profitable, Good work everyone! (Dự án đã hoàn toàn có lợi nhuận, Chúc mừng mọi người đã làm việc tốt!)
  • Fantastic: Tuyệt diệu, tuyệt vời! (Diễn tả sự phấn khích và ấn tượng mạnh mẽ.)

    • It’s going to be a fantastic show which I have been waiting for so long. (Đó sẽ là một chương trình tuyệt vời mà tôi đã chờ đợi từ rất lâu.)
  • Great: Tuyệt! (Một lời khen ngắn gọn và phổ biến.)

    • Exactly, this is a wonderful idea that I have been waiting for a long time. (Chính xác, đây là một ý kiến tuyệt vời mà tôi đã đợi từ rất lâu rồi.)
  • Much better: Tốt hơn nhiều! (So sánh sự cải thiện so với trước đây.)

    • Please keep believing in me when I say, each of us can do much better than we are now. (Xin hãy tiếp tục tin tôi khi tôi nói rằng, mỗi người chúng ta có thể làm tốt hơn nhiều so với bây giờ.)
  • You make it look so easy: Bạn làm việc đó trông thật dễ dàng! (Khen ngợi về sự khéo léo và chuyên nghiệp.)

  • It looks like a lot of work went into this: Có vẻ như rất nhiều công sức đã được bỏ ra cho việc này. (Ghi nhận sự nỗ lực và tâm huyết.)

  • How come I never knew you could… so well?: Sao tôi không biết bạn có thể… giỏi như vậy? (Thể hiện sự ngạc nhiên và ngưỡng mộ về khả năng tiềm ẩn.)

Hy vọng rằng, với bài viết này, bạn đã mở rộng vốn từ vựng về những lời khen ngợi trong tiếng Anh và có thể sử dụng chúng một cách tự tin, hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.